Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Yong-in FC, 17:30 ngày 26/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 26/07/2026
Gimpo FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
Yong-in FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Gimpo FC Phút Yong-in FC
Kim Tae Han 10'
HT 0-0
46' ▲ Jong-Seok Kim ▼ Choi Young Jun
58' Kim Han Gil
58' ▲ Choi Chi Ung ▼ Hyun Jun Suk
58' ▲ Kim Bo-Seob ▼ Tae-Ho Jin
▲ Kim Min Sik ▼ Bu-seong Jang63'
70' Jong-Seok Kim
75' 0 - 1 Choi Chi Ung(Assists:Kim Bo-Seob) (Kiến tạo: Kim Bo-Seob)
▲ Park Dong Jin ▼ Paulo Henrique77'
▲ Lee Si Heon ▼ Kim Sung Jun77'
Luan Dias(Assists:Chang-Seok Lim) (Kiến tạo: Chang-Seok Lim) 1 - 1 80'
82' Kim Bo-Seob
Kim Dong Min 90+1'
90+3' ▲ Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho ▼ Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
▲ Chan-hyung Lee ▼ Kim Dong Min90+5'
▲ Lee Hak Min ▼ Kim Do Hyuk90+5'
90+7' ▲ Hyun-woo Cho ▼ Kim Han Gil
Lee Hak Min 90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 22 46
Bại 01 23
Ghi bàn 33 119
Mất bàn 26 1114
Điểm 52 169

Chủ = Gimpo FC · Khách = Yong-in FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimpo FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnYong-in FC (22)
2 (10%)Thắng/Thắng1 (5%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (9%)
5 (24%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (19%)Hòa/Hòa7 (32%)
3 (14%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (5%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Gimpo FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196942221278
Sân nhà504157416
Sân khách146531714231
6 gần622279--

Yong-in FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19310623291913
Sân nhà101541216811
Sân khách92521113119
6 gần6123510--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gimpo FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yong-in FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D214/03/26Yong-in FC1-3 (1-2)Gimpo FC5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — Gimpo FC

HTBBHTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D218/07/26Gimpo FC1-1 (0-1)Daegu FC10-5-0.252.5H
KFAC15/07/26Namyangju FC1-2 (1-0)Gimpo FC5-4--T
KOR D212/07/26Busan I Park2-0 (1-0)Gimpo FC5-402.25B
KOR D205/07/26Gimpo FC0-2 (0-0)Chungnam Asan4-7+0.52.5B
KOR D207/06/26Gimpo FC2-2 (2-1)Jeonnam Dragons7-7+0.52.25H
KOR D230/05/26Gimhae City1-2 (1-1)Gimpo FC5-7+0.752.25T
KOR D225/05/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Gimpo FC4-4+0.52T
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2+12.5T
KOR D209/05/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gimpo FC6-2+0.52H
KOR D203/05/26Seoul E-Land FC2-1 (1-1)Gimpo FC2-8-0.252.25B
KOR D226/04/26Suwon FC1-1 (1-0)Gimpo FC2-7-0.252.75H
KOR D219/04/26Hwaseong FC2-2 (0-1)Gimpo FC7-6+0.252.25H
KOR D212/04/26Suwon Samsung Bluewings0-1 (0-0)Gimpo FC3-6-0.52.25T
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5-0.252.25H
KOR D228/03/26Seongnam FC0-0 (0-0)Gimpo FC3-402H
KOR D222/03/26Gyeongnam FC1-0 (0-0)Gimpo FC1-9+0.52.25B
KOR D214/03/26Yong-in FC1-3 (1-2)Gimpo FC5-1+0.52.25T
KOR D208/03/26Cheonan City0-1 (0-0)Gimpo FC0-5+0.52.25T
KOR D223/11/25Suwon Samsung Bluewings1-1 (0-1)Gimpo FC0-6-0.752.75H
KOR D209/11/25Gimpo FC0-1 (0-0)Bucheon FC 19954-202.25B

Thành tích gần đây — Yong-in FC

BBHBTHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D219/07/26Yong-in FC0-3 (0-2)Hwaseong FC4-11-0.252.5B
KFAC15/07/26Yong-in FC0-2 (0-1)Dangjin Citizen2-4+0.752.75B
KOR D211/07/26Yong-in FC1-1 (0-1)Chungbuk Cheongju3-6+0.252.25H
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D204/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Yong-in FC4-402.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1-0.252.5H
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5-0.52.75H
KOR D224/05/26Yong-in FC0-0 (0-0)Chungnam Asan7-2-0.252.5H
KOR D216/05/26Seoul E-Land FC2-2 (0-1)Yong-in FC6-6-12.75H
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5+0.52.25T
KOR D203/05/26Yong-in FC1-2 (0-0)Seongnam FC4-5-0.252.25B
KOR D226/04/26Yong-in FC4-1 (3-0)Gimhae City1-3+0.252.25T
KOR D211/04/26Busan I Park2-0 (0-0)Yong-in FC6-4-0.752.25B
KOR D204/04/26Yong-in FC2-2 (1-0)Jeonnam Dragons5-2-0.252.5H
KOR D228/03/26Yong-in FC0-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings5-3-0.752.75B
KOR D222/03/26Hwaseong FC0-0 (0-0)Yong-in FC4-3-0.752.25H
KOR D214/03/26Yong-in FC1-3 (1-2)Gimpo FC5-1-0.52.25B
KOR D207/03/26Suwon FC3-1 (1-0)Yong-in FC9-1-12.75B
KOR D201/03/26Yong-in FC2-2 (1-1)Cheonan City0-5+0.252.25H
INT CF27/01/26Shandong Taishan1-5 (0-0)Yong-in FC---T

Đội hình

Gimpo FCYong-in FC
21Bo-sang Yoon4Kim Tae Han47Kim Dong Min77Connor Chapman7CKim Do Hyuk16Kim Sung Jun17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang10Luan Dias24Luis Mina96Paulo Henrique21Hwang Sung Min2Shin-myeong Kang4Kwak Yun-Ho44Jin-seop Lee8CChoi Young Jun15Hyeon-jun Kim22Kim Han Gil66Han-seo Kim9Hyun Jun Suk11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira17Tae-Ho Jin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
112
79
Tấn công nguy hiểm
53
35
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
4
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimpo FC (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Yong-in FC (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimpo FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Yong-in FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
86
1 Bàn
35
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1112
B.thắng H2
Gimpo FCYong-in FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
22
T/H
00
T/B
42
H/T
25
H/H
32
H/B
00
B/T
31
B/H
14
B/B
Gimpo FCYong-in FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
62
Thắng 1
88
Hòa
33
Thua 1
25
Thua 2+
Gimpo FCYong-in FC

Thông tin đội bóng

Gimpo FC Thông tin Yong-in FC
Thành lập
Sân nhà Yong-In main stadium
0 Sức chứa 0
Jeong un Ko HLV Choi Yun Kyeom
Khu vực Yongin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.103.350.732.250.890.800.500.90
Live1.803.103.350.732.250.890.800.500.90
EasybetsSớm1.823.403.900.802.250.960.850.500.92
Live8.00 ↑1.18 ↓13.00 ↑4.30 ↑2.500.05 ↓0.49 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.853.404.000.842.250.960.830.500.89
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.50 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.823.403.600.792.250.970.820.500.94
Live13.00 ↑3.401.37 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.903.304.000.952.500.700.850.500.80
Live6.00 ↑1.20 ↓9.50 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.850.500.80
10BETSớm1.803.353.750.752.250.89---
Live6.10 ↑1.20 ↓9.98 ↑2.68 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.823.403.600.792.250.970.820.500.94
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.823.503.800.772.250.930.800.500.90
Live13.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.873.063.570.822.250.980.870.500.95
Live8.80 ↑1.10 ↓13.00 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.893.223.620.842.250.980.890.500.95
Live13.20 ↑1.06 ↓15.60 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm1.833.253.751.052.500.70---
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.823.403.900.792.250.900.820.500.87
Live16.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.493.960.832.250.940.860.500.91
Live12.07 ↑1.08 ↓16.77 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓0.57 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.104.200.902.250.80---
Live1.753.104.200.902.250.80---
BwinSớm1.833.253.751.002.500.68---
Live12.50 ↑1.04 ↓18.50 ↑0.90 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm1.823.453.991.032.500.700.370.001.85
Live12.70 ↑1.04 ↓31.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.370.002.12 ↑
Bet 365Sớm1.703.304.500.802.251.001.000.750.80
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.853.253.801.002.500.700.850.500.85
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.