Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Gimpo FC, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Incheon United 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gimpo FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| 11' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 12' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 Kim Min Sik | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 18 |
Chủ = Incheon United · Khách = Gimpo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Incheon United 1 (33%)Hòa 1 (33%)Gimpo FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Incheon United | 1-2 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/25 | Gimpo FC | 1-1 (1-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | Incheon United | 3-0 (1-0) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Incheon United
HTTBBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2 | H |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
HHTBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (0-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
67
Sút cầu môn
01
Tấn công
17671
Tấn công nguy hiểm
7234
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimpo FC (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO
Gimpo FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | |
| 52179 | Sức chứa | 0 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | Jeong un Ko |
| Incheon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.00 | 5.05 | 1.03 | 3.00 | 0.59 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.80 ↓ | 4.05 ↓ | 1.00 ↓ | 3.00 | 0.62 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.90 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.75 | 5.00 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.78 | 1.00 | 0.57 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.64 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.73 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.70 ↓ | 6.00 | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.00 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↑ | 2.45 ↓ | 5.84 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.74 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.93 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 15.50 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.28 | 5.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 16.80 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 242.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.89 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.33 | 5.70 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.17 ↓ | 13.18 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.30 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.75 ↑ | 4.95 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.25 | 5.90 | 1.11 | 3.25 | 0.64 | 0.94 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.