Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Gyeongnam FC, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 02/08/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyeongnam FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 2' | ||
| Luis Mina 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | Min-su Jeon | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Hyeon-oh Kim(Assists:Cho Sang-Jun) (Kiến tạo: Cho Sang-Jun) | |
| 44' | Son Ho jun | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Chan Dong ▼ Min-su Jeon | |
| ▲ Lee Yong Hyeuk ▼ Chan-hyung Lee | 55' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Heon-jae Lee ▼ Kwon Ki Pyo | |
| ▲ Yoon Jae Woon ▼ Kim Min Sik | 71' ⇄ | |
| Bo-sang Yoon | 75' | |
| 84' ⇄ | ▲ Felipe Fonseca ▼ Cho Sang-Jun | |
| ▲ Park Dong Jin ▼ Kim Sung Jun | 88' ⇄ | |
| ▲ Lee Si Heon ▼ Paulo Henrique | 88' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Chigozie Emmanuel Mbah ▼ Hyeon-wook Jeong | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Aleksa Karadzic ▼ Hyeon-oh Kim | |
| Lee Si Heon | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 15 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Gyeongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 22 | 21 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Gyeongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 27 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 15 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Gimpo FC 5 (33%)Hòa 4 (27%)Gyeongnam FC 6 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Gyeongnam FC | 0-2 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/25 | Gimpo FC | 3-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/25 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/24 | Gyeongnam FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/24 | Gimpo FC | 2-2 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/24 | Gyeongnam FC | 1-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/23 | Gimpo FC | 2-1 (2-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | T |
| 26/11/23 | Gimpo FC | 0-1 (0-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/23 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | Gimpo FC | 0-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/09/22 | Gyeongnam FC | 1-0 (1-0) | Gimpo FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | Gimpo FC | 1-3 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/06/22 | Gyeongnam FC | 6-1 (4-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/22 | Gimpo FC | 2-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
THHTBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gyeongnam FC
HTHHTHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-1 (1-0) | Gyeongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Gyeongnam FC | 0-0 (0-0) | Yeoju Sejong | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (0-0) | Yong-in FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Gyeongnam FC | 1-4 (0-2) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Gimpo FC
Gyeongnam FC
21Bo-sang Yoon4Kim Tae Han5Chan-hyung Lee77Connor Chapman7CKim Do Hyuk16Kim Sung Jun17Chang-Seok Lim23Kim Min Sik10Luan Dias24Luis Mina96Paulo Henrique13Lee Ki-Hyun14Min-su Jeon26CJung won Choi27Son Ho jun30Hyeon-wook Jeong22Hyeong-won Kim23Kwon Ki Pyo44Jeong-hyun Kim2Hyun-seo Bae66Cho Sang-Jun90Hyeon-oh Kim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Kim Tae Han
- 5Chan-hyung Lee▼ Rời sân 55'
- 7Kim Do Hyuk C
- 10Luan Dias
- 16Kim Sung Jun▼ Rời sân 88'
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon🟨 Thẻ vàng 75'
- 23Kim Min Sik▼ Rời sân 71'
- 24Luis Mina⚽ Ghi bàn 3'
- 77Connor Chapman
- 96Paulo Henrique▼ Rời sân 88'
Khách · 433
- 2Hyun-seo Bae
- 13Lee Ki-Hyun
- 14Min-su Jeon🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'
- 22Hyeong-won Kim
- 23Kwon Ki Pyo▼ Rời sân 68'
- 26Jung won Choi C
- 27Son Ho jun🟨 Thẻ vàng 44'
- 30Hyeon-wook Jeong▼ Rời sân 90+3'
- 44Jeong-hyun Kim
- 66Cho Sang-Jun🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 84'
- 90Hyeon-oh Kim⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 90+3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
219
Sút cầu môn
72
Tấn công
127104
Tấn công nguy hiểm
8347
Sút ngoài cầu môn
147
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Gyeongnam FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Gyeongnam FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 4 (22%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005 | |
| Sân nhà | Changwon Civil Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 27085 |
| Jeong un Ko | HLV | Sung-jae Bae |
| Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.98 | 3.28 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.98 | 3.05 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.00 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.75 | 0.77 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.51 ↑ | 1.23 ↓ | 9.77 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.65 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.04 | 3.38 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 9.20 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.04 ↓ | 19.90 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 3.60 | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.96 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.15 ↓ | 12.73 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.00 ↓ | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.59 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gyeongnam FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).