Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Daegu FC, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 18/07/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Daegu FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Park In Hyeok(Assists:Matheus Serafim) (Kiến tạo: Matheus Serafim) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Danrlei Medeiros Moreira ▼ Park In Hyeok | |
| ▲ Lee Si Heon ▼ Park Dong Jin | 57' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Gi-hyun Park ▼ Kim Ju Gong | |
| 69' | Gi-hyun Park | |
| 76' ⇄ | ▲ Jong mu Han ▼ Dae-woo Kim | |
| ▲ Lee Hak Min ▼ Bu-seong Jang | 77' ⇄ | |
| 86' | Han Tae-Hee | |
| Luis Mina(Assists:Paulo Henrique) (Kiến tạo: Paulo Henrique) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| ▲ Park Kyung Rok ▼ Chan-hyung Lee | 90' ⇄ | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Marcus Dackers ▼ Danrlei Medeiros Moreira | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 17 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 22 | 21 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 5 | 5 | 38 | 30 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gimpo FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Daegu FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
TBBHTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (0-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/11/25 | Gimpo FC | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Gimpo FC | 5-1 (2-0) | Hwaseong FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Daegu FC
BTTTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
| 23/11/25 | Jeju SK FC | 1-1 (1-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Gimpo FC
Daegu FC
21Bo-sang Yoon5Chan-hyung Lee47Kim Dong Min77Connor Chapman7CKim Do Hyuk16Kim Sung Jun17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang24Luis Mina50Park Dong Jin96Paulo Henrique31Han Tae-Hee20CKim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi10Matheus Serafim77Kim Ju Gong99Park In Hyeok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Chan-hyung Lee▼ Rời sân 90'
- 7Kim Do Hyuk C
- 16Kim Sung Jun
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon
- 24Luis Mina⚽ Ghi bàn 90'
- 32Bu-seong Jang▼ Rời sân 77'
- 47Kim Dong Min
- 50Park Dong Jin▼ Rời sân 57'
- 77Connor Chapman
- 96Paulo Henrique🎯 Kiến tạo 90'
Khách · 343
- 2Hwang Jae Won
- 10Matheus Serafim🎯 Kiến tạo 10'
- 20Kim Kang San C
- 25Dae-woo Kim▼ Rời sân 76'
- 26In-taek Hwang
- 29Ryu Jae Moon
- 31Han Tae-Hee🟨 Thẻ vàng 86'
- 50Kim Hyeong Jin
- 72Kang-min Choi
- 77Kim Ju Gong▼ Rời sân 68'
- 99Park In Hyeok⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
02
Sút bóng
249
Sút cầu môn
84
Tấn công
11385
Tấn công nguy hiểm
11958
Sút ngoài cầu môn
165
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
513
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Daegu FC (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Daegu FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Daegu Main Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 68014 |
| Jeong un Ko | HLV | Byung-su Kim |
| Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.21 | 2.14 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.52 | 3.21 | 2.14 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.18 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.90 | 3.30 | 2.24 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.88 | 3.40 | 2.25 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.14 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.45 ↑ | 2.06 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 2.90 | 3.20 ↓ | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.33 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↑ | 2.23 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.14 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.45 ↑ | 2.06 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.50 | 2.22 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.73 | 3.50 | 2.22 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.12 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.29 | 2.19 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.48 ↑ | 2.20 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | 2.25 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.28 | 2.42 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.51 ↑ | 2.28 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.07 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.20 ↑ | 2.05 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.40 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.28 ↓ | 2.23 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.90 | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.62 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.20 | 2.25 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Daegu FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).