Kết quả bóng đá trận Gimnastic Tarragona vs Petro Atletico de Luanda, 15:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 05/08/2026
Gimnastic Tarragona 0 Kết thúc HT 0-0 2
Petro Atletico de Luanda
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Gimnastic Tarragona | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Gimnastic Tarragona · Khách = Petro Atletico de Luanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnastic Tarragona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 23 (51%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 16 (36%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
23
Sút bóng
46
Sút cầu môn
13
Tấn công
5975
Tấn công nguy hiểm
3640
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnastic Tarragona (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Petro Atletico de Luanda (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimnastic Tarragona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Nou Estadi | Sân nhà | |
| 14600 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Rodriguez Sarabia | HLV | |
| Tarragona | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.80 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.62 | 3.67 | 1.88 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.64 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.93 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.16 | 2.17 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 39.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.20 | 1.80 | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.05 | 1.90 | 0.95 | 1.75 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.71 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.78 | 1.05 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 3.77 | 1.89 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.72 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 159.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.