Kết quả bóng đá trận Gimnasia yTiro vs Deportivo Maipu, 04:00 ngày 27/07/2026
Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 27/07/2026
Gimnasia yTiro 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Maipu
🟨 1 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia yTiro | Phút | |
| Tiago Nahuel Banega | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Matias Viguet ▼ Juan Cruz Giacone | |
| 58' ⇄ | ▲ Nicolas Andres Fernandez ▼ Juan De la Reta | |
| ▲ Roberto Birge ▼ Tiago Nahuel Banega | 62' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Gordillo ▼ Leandro Nicolas Contin | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mirko Bonfigli ▼ Tomás Ricardo Rodrigo Silva | |
| ▲ Nicolas Rinaldi ▼ Walter Montoya | 68' ⇄ | |
| 72' | Enzo Nicolas Perez | |
| 72' | Matias Viguet | |
| 76' | Matias Viguet | |
| 78' | Enzo Nicolas Perez | |
| Lautaro Gordillo 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Ruben Villarreal ▼ Jonás Aguirre | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Juan Capano ▼ Fabricio Rojas | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Gimnasia yTiro · Khách = Deportivo Maipu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia yTiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia yTiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 7 | 7 | 24 | 22 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Deportivo Maipu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 31 | 24 | 32 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 15 | 9 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gimnasia yTiro 1 (33%)Hòa 1 (33%)Deportivo Maipu 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/08/25 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/04/25 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia yTiro
HTHBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Quilmes | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia yTiro | 2-3 (2-1) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | -1 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-1) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-1 (0-1) | Central Norte Salta | +0.75 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Maipu
HTTHBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Maipu | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Gimnasia yTiro
Deportivo Maipu
1Frederico Cosentino2Manuel Guanini3Lautaro Montoya4Juan Galetto6Gabriel Adrian Diaz5Franco Sivetti7Jonás Aguirre8Tiago Nahuel Banega10Walter Montoya9Leandro Nicolas Contin11Fabricio Rojas1Nahuel Galardi3Juan de la Reta10Tomas Silva2Santiago Paulini3Juan De la Reta4Lucas Nicolas Faggioli6Aron Rodrigo Aguero Gimenez5CGaston Mansilla8Enzo Nicolas Perez10Tomás Ricardo Rodrigo Silva11Juan Pablo Gobetto7Franco Saccone9Juan Cruz Giacone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Frederico Cosentino7.4
- 2Manuel Guanini7
- 3Lautaro Montoya7.6
- 4Juan Galetto7.6
- 5Franco Sivetti7.1
- 6Gabriel Adrian Diaz7.2
- 7Jonás Aguirre▼ Rời sân 90+1'6.7
- 8Tiago Nahuel Banega🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 62'7
- 9Leandro Nicolas Contin▼ Rời sân 62'7.1
- 10Walter Montoya▼ Rời sân 68'7
- 11Fabricio Rojas▼ Rời sân 90+1'6.5
Khách · 442
- 1Nahuel Galardi6.5
- 2Santiago Paulini7.3
- 3Juan de la Reta▼ Rời sân 58'
- 3Juan De la Reta▼ Rời sân 58'6.5
- 4Lucas Nicolas Faggioli7.1
- 5Gaston Mansilla C7.1
- 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez7.2
- 7Franco Saccone6.4
- 8Enzo Nicolas Perez🟨 Thẻ vàng 72' · 🟥 Thẻ đỏ 78'6.4
- 9Juan Cruz Giacone▼ Rời sân 58'6.5
- 10Tomas Silva
- 10Tomás Ricardo Rodrigo Silva▼ Rời sân 65'6.6
- 11Juan Pablo Gobetto6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
103
Sút cầu môn
52
Tấn công
5142
Tấn công nguy hiểm
3220
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia yTiro (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Deportivo Maipu (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia yTiro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Deportivo Maipu (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia yTiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lautaro Montoya Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 29/38 | 4 | |||
| 4Juan Galetto Hậu vệ phải | 7.6 | 2/0 | 28/41 | 2 | |||
| 1Frederico Cosentino Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 6Gabriel Adrian Diaz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 44/54 | 3 | |||
| 9Leandro Nicolas Contin Trung phong | 7.1 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 5Franco Sivetti Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 22/32 | 2 | |||
| 10Walter Montoya Tiền vệ trung tâm | 7 | 4/1 | 22/26 | 0 | |||
| 2Manuel Guanini Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 8Tiago Nahuel Banega Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 7Jonás Aguirre Tiền vệ trái | 6.7 | 3/0 | 30/41 | 0 | |||
| 11Fabricio Rojas Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 20Lautaro Gordillo (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 18Roberto Birge (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 19Nicolas Rinaldi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 16Ruben Villarreal (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Juan Capano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 3/6 | 0 |
Deportivo Maipu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Santiago Paulini Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez Tiền vệ | 7.2 | 3/2 | 31/36 | 3 | |||
| 5Gaston Mansilla Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 4Lucas Nicolas Faggioli Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 11Juan Pablo Gobetto Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 10Tomás Ricardo Rodrigo Silva Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 9Juan Cruz Giacone Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 1Nahuel Galardi Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 30/43 | 0 | |||
| 3Juan De la Reta Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 8Enzo Nicolas Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/27 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Franco Saccone Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 22/27 | 0 | |||
| 16Julián Ariel Vera (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Mirko Bonfigli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 15Nicolas Andres Fernandez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 18Matias Viguet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia yTiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fernando Quiroz | HLV | Juan Sara |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 2.85 | 3.40 | 0.96 | 2.00 | 0.66 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.88 | 2.85 | 3.40 | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.10 | 4.30 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.13 | 4.20 | 0.87 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.60 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.10 | 0.77 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.96 ↑ | 100.00 ↑ | 6.29 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.60 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.85 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.84 | 3.59 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 3.08 ↑ | 1.58 ↓ | 6.10 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 4.02 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 58.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.80 | 0.73 | 2.00 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.07 | 3.83 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.65 ↑ | 1.51 ↓ | 26.26 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 4.00 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.05 | 4.24 | 0.53 | 1.50 | 1.35 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 2.85 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 7.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia yTiro | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Maipu | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).