Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Club Atlético Unión, 01:30 ngày 02/08/2026

Hạng 1 Argentina · 01:30 ngày 02/08/2026
Gimnasia Mendoza
2 Kết thúc HT 1-0 0
Club Atlético Unión
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Gimnasia MendozaClub Atlético Unión
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pablo Loustau
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Esteban Fernandez
7'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Lencioni
14'
19'
Phạt góc
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ayala (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
21'
22'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — bị cản phá
25'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (chân phải) — bị chặn
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân trái) — bị chặn
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
40'
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị chặn
44'
VAR Decision - Penalty awarded - Facundo Lencioni
45+1'
BÀN THẮNG - Penalty - Agustin Ignacio Modica 1-0
45+5'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
45+5'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào German Guiffrey, ra Esteban Fernandez
46'
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Santiago Rodriguez
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) Post
47'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân trái) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
49'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-0, kiến tạo: Facundo Lencioni
50'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
54'
59'
🔁 Thay người: vào Marcelo Luciano Estigarribia, ra Joaquin Mosqueira
62'
🚩 Việt vị
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị chặn
64'
67'
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
67'
🔁 Thay người: vào Bruno Pitton, ra Lucas Ayala
69'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị cản phá
79'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Victor Ignacio Malcorra
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Agustin Ignacio Modica
80'
80'
🔁 Thay người: vào Brahian Cuello, ra Misael Aguirre
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
84'
Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Juan Jose Franco Arrellaga
88'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Brahian Cuello (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Gimnasia Mendoza Phút Club Atlético Unión
Esteban Fernandez 7'
Facundo Lencioni 14'
Facundo Lencioni(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR45+1'
Agustin Ignacio Modica 1 - 0 45+5'
HT 1-0
▲ German Guiffrey ▼ Esteban Fernandez46'
▲ Luciano Cingolani ▼ Santiago Rodriguez46'
Agustin Ignacio Modica(Assists:Facundo Lencioni) (Kiến tạo: Facundo Lencioni) 2 - 0 50'
59' ▲ Marcelo Luciano Estigarribia ▼ Joaquin Mosqueira
67' ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas
67' ▲ Bruno Pitton ▼ Lucas Ayala
▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini76'
80' ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Victor Ignacio Malcorra
▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Agustin Ignacio Modica80'
80' ▲ Brahian Cuello ▼ Misael Aguirre
▲ Luciano Paredes ▼ Juan Jose Franco Arrellaga88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 01 23
Bại 12 35
Ghi bàn 32 1112
Mất bàn 16 1117
Điểm 61 179

Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Club Atlético Unión

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimnasia Mendoza (21)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atlético Unión (25)
3 (14%)Thắng/Thắng7 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (19%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (19%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (24%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (12%)
2 (10%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần631257--

Club Atlético Unión

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656524202115
Sân nhà83411151312
Sân khách82241315818
6 gần6132710--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gimnasia Mendoza 1 (50%)Hòa 0 (0%)Club Atlético Unión 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG C18/04/24Club Atlético Unión1-2 (1-1)Gimnasia Mendoza1-2--T

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

BTTBTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6-0.51.75B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402B
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2-0.52T
ARG D212/10/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Gimnasia Mendoza6-201.75H

Thành tích gần đây — Club Atlético Unión

HBBTHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/4/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502B
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7-0.252B
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5-0.252.25T
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0+0.252H
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4-0.252H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4+0.752.25B
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6-0.251.75B
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0+0.51.75T
ARG C31/03/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602B
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3-0.252H
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2-0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T
ARG D123/02/26Club Atlético Unión1-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata1-4+0.752T
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1+0.251.75H
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75B
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1+0.252T
ARG D130/01/26Lanus2-1 (1-0)Club Atlético Unión5-7-0.51.75B

Đội hình

Gimnasia MendozaClub Atlético Unión
23Cesar Rigamonti3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga42Lautaro Carrera19Julian Ceballos21CFermin Antonini30Esteban Fernandez26Facundo Lencioni9Agustin Ignacio Modica11Santiago Rodriguez21Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena35Lautaro Vargas44Tomas Fagioli5Lucas Andres Menossi10Victor Ignacio Malcorra17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
84
108
Tấn công nguy hiểm
23
53
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
374
341
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
0
5
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
22
29
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
32
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71
1.43
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimnasia Mendoza (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Club Atlético Unión (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimnasia Mendoza (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Club Atlético Unión (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 3 (16%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Gimnasia MendozaClub Atlético Unión

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Gimnasia MendozaClub Atlético Unión

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
63
Thắng 1
66
Hòa
64
Thua 1
23
Thua 2+
Gimnasia MendozaClub Atlético Unión

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
8.40/026/390
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
8.423/210/142
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
80/035/384
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
7.71/031/414
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
7.114/327/342🟨
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.90/018/243
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.91/014/161🟨
19Julian Ceballos
Tiền vệ trung tâm
6.80/034/453
22Juan Jose Franco Arrellaga
Hậu vệ phải
6.60/016/213
42Lautaro Carrera
Trung vệ
6.52/024/343
11Santiago Rodriguez
Trung phong
6.22/05/70
7Luciano Cingolani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.51/118/212
16German Guiffrey (dự bị)
Trung vệ
7.10/019/234
5Nahuel Barboza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/91
32Luciano Paredes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/01/50
17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị)
Tiền đạo
6.31/10/30

Club Atlético Unión

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Matias Lisandro Mansilla
Thủ môn
7.40/011/230
10Victor Ignacio Malcorra
Tiền vệ tấn công
7.12/121/263
5Lucas Andres Menossi
Tiền vệ trung tâm
70/035/436
44Tomas Fagioli
Hậu vệ
6.90/039/433
18Lucas Ayala
Hậu vệ
6.81/017/205
20Julian Palacios
Tiền vệ tấn công
6.71/022/271
17Joaquin Mosqueira
Tiền vệ phòng ngự
6.41/012/152
35Lautaro Vargas
Hậu vệ phải
6.40/018/203
25Cristian Alberto Tarragona
Trung phong
6.34/222/300
26Juan Luduena
Trung vệ
6.30/029/413
31Misael Aguirre
Tiền đạo
6.13/16/111
12Bruno Pitton (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/09/101
15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/09/90
43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị)
Trung phong
6.50/01/20
22Brahian Cuello (dự bị)
Tiền vệ phải
6.51/010/100
19Marcelo Luciano Estigarribia (dự bị)
Trung phong
5.90/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimnasia Mendoza Thông tin Club Atlético Unión
Thành lập 1907
Sân nhà April 15 Stadium
0 Sức chứa 24300
HLV Leonardo Madelon
Khu vực Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.982.892.260.802.000.921.130.000.65
Live2.66 ↓3.05 ↑2.38 ↑1.45 ↑2.500.25 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm3.103.002.430.902.000.950.78-0.251.10
Live1.02 ↓24.00 ↑95.00 ↑7.60 ↑2.500.04 ↓1.34 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm2.903.002.630.932.000.921.030.000.83
Live1.01 ↓19.00 ↑111.00 ↑4.05 ↑2.500.16 ↓1.62 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.973.002.440.842.001.001.130.000.74
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓1.51 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.852.902.601.402.500.500.950.000.75
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.902.952.600.852.000.86---
Live1.01 ↓34.05 ↑100.00 ↑9.01 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm2.973.002.440.842.001.001.130.000.74
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓1.51 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm2.953.002.450.852.001.021.120.000.77
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.832.922.460.932.000.950.75-0.251.17
Live1.01 ↓12.00 ↑95.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓1.53 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.962.972.690.942.000.921.040.000.84
Live1.03 ↓14.60 ↑74.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.873.002.601.502.500.48---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.703.052.550.822.000.930.930.000.82
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑11.69 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.002.982.560.822.000.991.080.000.76
Live1.10 ↓8.98 ↑29.43 ↑4.39 ↑2.500.17 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm2.752.852.391.102.250.65---
Live2.86 ↑2.90 ↑2.28 ↓1.02 ↓2.250.70 ↑---
BwinSớm2.852.952.600.471.501.45---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑1.10 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.942.992.641.562.500.510.990.000.81
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.58 ↑2.500.08 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm2.882.902.600.902.000.901.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.802.902.501.452.500.500.44-0.501.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.68 ↑-0.250.94 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gimnasia Mendoza0Chưa có trận cùng mức
Club Atlético Unión0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).