Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Club Atlético Unión, 01:30 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:30 ngày 02/08/2026
Gimnasia Mendoza 2 Kết thúc HT 1-0 0
Club Atlético Unión
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia Mendoza
Club Atlético Unión
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pablo Loustau
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Esteban Fernandez
🟨 Thẻ vàng - Facundo Lencioni
19'
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ayala (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — bị cản phá
25'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Rodriguez (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Facundo Lencioni
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Agustin Ignacio Modica 1-0
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào German Guiffrey, ra Esteban Fernandez
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Santiago Rodriguez
47'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) Post
47'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân trái) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-0, kiến tạo: Facundo Lencioni
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Marcelo Luciano Estigarribia, ra Joaquin Mosqueira
62'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
67'
🔁 Thay người: vào Bruno Pitton, ra Lucas Ayala
69'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
78'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị cản phá
79'
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Victor Ignacio Malcorra
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Agustin Ignacio Modica
80'
🔁 Thay người: vào Brahian Cuello, ra Misael Aguirre
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Juan Jose Franco Arrellaga
90+4'
🎯 Dứt điểm - Brahian Cuello (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia Mendoza | Phút | |
| Esteban Fernandez | 7' | |
| Facundo Lencioni | 14' | |
| Facundo Lencioni(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+1' | |
| Agustin Ignacio Modica 1 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ German Guiffrey ▼ Esteban Fernandez | 46' ⇄ | |
| ▲ Luciano Cingolani ▼ Santiago Rodriguez | 46' ⇄ | |
| Agustin Ignacio Modica(Assists:Facundo Lencioni) (Kiến tạo: Facundo Lencioni) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 59' ⇄ | ▲ Marcelo Luciano Estigarribia ▼ Joaquin Mosqueira | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas | |
| 67' ⇄ | ▲ Bruno Pitton ▼ Lucas Ayala | |
| ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Victor Ignacio Malcorra | |
| ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Agustin Ignacio Modica | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Brahian Cuello ▼ Misael Aguirre | |
| ▲ Luciano Paredes ▼ Juan Jose Franco Arrellaga | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gimnasia Mendoza 1 (50%)Hòa 0 (0%)Club Atlético Unión 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/24 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-1) | Gimnasia Mendoza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
BTTBTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
| 12/10/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Gimnasia Mendoza | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
HBBTHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 2 | T |
| 30/01/26 | Lanus | 2-1 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Gimnasia Mendoza
Club Atlético Unión
23Cesar Rigamonti3Matias Recalde4Ezequiel Munoz22Juan Jose Franco Arrellaga42Lautaro Carrera19Julian Ceballos21CFermin Antonini30Esteban Fernandez26Facundo Lencioni9Agustin Ignacio Modica11Santiago Rodriguez21Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena35Lautaro Vargas44Tomas Fagioli5Lucas Andres Menossi10Victor Ignacio Malcorra17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 3Matias Recalde7.7
- 4Ezequiel Munoz8
- 9Agustin Ignacio Modica⚽ Ghi bàn 45+5' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 80'8.4
- 11Santiago Rodriguez▼ Rời sân 46'6.2
- 19Julian Ceballos6.8
- 21Fermin Antonini C▼ Rời sân 76'6.9
- 22Juan Jose Franco Arrellaga▼ Rời sân 88'6.6
- 23Cesar Rigamonti8.4
- 26Facundo Lencioni🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 14'7.1
- 30Esteban Fernandez🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 42Lautaro Carrera6.5
Khách · 4132
- 5Lucas Andres Menossi7
- 10Victor Ignacio Malcorra▼ Rời sân 80'7.1
- 17Joaquin Mosqueira▼ Rời sân 59'6.4
- 18Lucas Ayala▼ Rời sân 67'6.8
- 20Julian Palacios6.7
- 21Matias Lisandro Mansilla7.4
- 25Cristian Alberto Tarragona C6.3
- 26Juan Luduena6.3
- 31Misael Aguirre▼ Rời sân 80'6.1
- 35Lautaro Vargas▼ Rời sân 67'6.4
- 44Tomas Fagioli6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
74
Tấn công
84108
Tấn công nguy hiểm
2353
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
374341
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
05
Cứu thua
45
Tắc bóng
713
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.711.43
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Club Atlético Unión (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia Mendoza (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Club Atlético Unión (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 3 (16%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 8.4 | 2 | 3/2 | 10/14 | 2 | ||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 8 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 7.7 | 1/0 | 31/41 | 4 | |||
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 4/3 | 27/34 | 2 | 🟨 | |
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 19Julian Ceballos Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/45 | 3 | |||
| 22Juan Jose Franco Arrellaga Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 3 | |||
| 42Lautaro Carrera Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 24/34 | 3 | |||
| 11Santiago Rodriguez Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Luciano Cingolani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/1 | 18/21 | 2 | |||
| 16German Guiffrey (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 5Nahuel Barboza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 32Luciano Paredes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 0/3 | 0 |
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 10Victor Ignacio Malcorra Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 21/26 | 3 | |||
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 35/43 | 6 | |||
| 44Tomas Fagioli Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 18Lucas Ayala Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 17/20 | 5 | |||
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 17Joaquin Mosqueira Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 35Lautaro Vargas Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 6.3 | 4/2 | 22/30 | 0 | |||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/41 | 3 | |||
| 31Misael Aguirre Tiền đạo | 6.1 | 3/1 | 6/11 | 1 | |||
| 12Bruno Pitton (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Brahian Cuello (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | April 15 Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Leonardo Madelon | |
| Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 2.89 | 2.26 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 1.13 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.05 ↑ | 2.38 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.43 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.63 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 111.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.44 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.13 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.60 | 0.85 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.05 ↑ | 100.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.44 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.13 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.45 | 0.85 | 2.00 | 1.02 | 1.12 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.92 | 2.46 | 0.93 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 2.97 | 2.69 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.60 ↑ | 74.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.55 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 2.98 | 2.56 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.98 ↑ | 29.43 ↑ | 4.39 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.39 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.86 ↑ | 2.90 ↑ | 2.28 ↓ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.60 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 2.99 | 2.64 | 1.56 | 2.50 | 0.51 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.60 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Atlético Unión | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).