Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Central Cordoba SDE, 02:45 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 25/07/2026
Gimnasia Mendoza
1 Kết thúc HT 0-0 0
Central Cordoba SDE
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Gimnasia MendozaCentral Cordoba SDE
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
1'
5'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân trái) — bị cản phá
7'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Blas Armoa (chân phải) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị cản phá
22'
24'
🔁 Thay người: vào Javier Vallejos, ra Alan Aguerre
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Luciano Paredes (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
33'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
41'
42'
🚩 Việt vị
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — bị cản phá
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Julian Ceballos, ra Blas Armoa
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — chệch khung thành
54'
55'
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Naya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Luciano Cingolani, ra Esteban Fernandez
64'
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 1-0, kiến tạo: Luciano Cingolani
66'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — vào lưới
66'
70'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Moyano
70'
🔁 Thay người: vào Jose Amado Gomez, ra Santiago Moyano
70'
🔁 Thay người: vào Alan Laprida, ra Fernando Martinez
72'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — bị cản phá
73'
75'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
76'
78'
🔁 Thay người: vào Martín Cuitiño, ra Ezequiel Naya
78'
🔁 Thay người: vào Lucas Gonzalez Martinez, ra Matias Gabriel Vera
Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Valentino Simoni, ra Luciano Paredes
82'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
82'
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Agustin Ignacio Modica
83'
86'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valentino Simoni (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Gimnasia Mendoza Phút Central Cordoba SDE
24' ▲ Javier Vallejos ▼ Alan Aguerre
HT 0-0
▲ Julian Ceballos ▼ Blas Armoa46'
▲ Luciano Cingolani ▼ Esteban Fernandez64'
Agustin Ignacio Modica(Assists:Luciano Cingolani) (Kiến tạo: Luciano Cingolani) 1 - 0 66'
70' Santiago Moyano
70' ▲ Jose Amado Gomez ▼ Santiago Moyano
70' ▲ Alan Laprida ▼ Fernando Martinez
78' ▲ Martín Cuitiño ▼ Ezequiel Naya
78' ▲ Lucas Gonzalez Martinez ▼ Matias Gabriel Vera
▲ Valentino Simoni ▼ Luciano Paredes82'
▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini82'
▲ Lautaro Carrera ▼ Agustin Ignacio Modica83'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 21
Bại 12 36
Ghi bàn 31 118
Mất bàn 13 1117
Điểm 63 1710

Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Central Cordoba SDE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimnasia Mendoza (21)Hiệp 1 / Cả trậnCentral Cordoba SDE (21)
3 (14%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (19%)Hòa/Hòa5 (24%)
5 (24%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (10%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần632189--

Central Cordoba SDE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1644811211625
Sân nhà84131091319
Sân khách8035112328
6 gần6114614--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Gimnasia Mendoza 2 (40%)Hòa 1 (20%)Central Cordoba SDE 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2-0.52T
ARG D210/02/19Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Central Cordoba SDE5-7+0.252T
ARFC17/04/18Gimnasia Mendoza1-1 (0-0)Central Cordoba SDE8-7+0.52.25H
ARG D202/11/15Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Central Cordoba SDE7-1+0.52B
ARG D213/06/15Central Cordoba SDE1-0 (1-0)Gimnasia Mendoza6-6-0.252B

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

TBTHHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402B
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2-0.52T
ARG D212/10/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Gimnasia Mendoza6-201.75H
ARG D206/10/25Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Defensores de Belgrano9-1+0.751.75T
ARG D229/09/25Chacarita juniors1-1 (0-1)Gimnasia Mendoza6-501.75H

Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE

BHTBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3-0.52B
ARG D125/04/26Lanus0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-3-12H
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75T
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4-0.752B
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2+0.251.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4-12B
ARG D118/03/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)Deportivo Riestra2-301.5T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2-0.52H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2-0.752B
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75T
ARG D122/02/26Central Cordoba SDE0-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-601.75H
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5-0.52B
ARG C12/02/26Central Cordoba SDE2-2 (1-1)Gimnasia Jujuy2-3+0.252H
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75T
ARG D101/02/26San Lorenzo1-0 (0-0)Central Cordoba SDE7-4-0.51.75B
ARG D128/01/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-2-0.252H
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2+0.52B
ARG D130/11/25Central Cordoba SDE0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-401.75B
ARG D123/11/25Central Cordoba SDE2-1 (0-1)San Lorenzo4-2+0.251.75T
ARG D117/11/25Central Cordoba SDE1-1 (1-0)Banfield6-6+0.252H

Đội hình

Gimnasia MendozaCentral Cordoba SDE
23CCesar Rigamonti2Diego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica17Ignacio Sabatini Charparin27Blas Armoa1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel3Leonardo Marchi6Facundo Mansilla33Santiago Moyano5Tiago Cravero7Diego Barrera20Fernando Martinez22Matias Gabriel Vera19Ezequiel Naya27Michael Nicolas Santos Rosadilla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
22
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
131
81
Tấn công nguy hiểm
48
33
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
518
302
TL chuyền bóng thành công
87%
76%
Phạm lỗi
6
13
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
9
15
Quả ném biên
22
12
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
32
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.49
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimnasia Mendoza (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Central Cordoba SDE (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimnasia Mendoza (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Central Cordoba SDE (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 3 (19%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gimnasia MendozaCentral Cordoba SDE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gimnasia MendozaCentral Cordoba SDE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
64
Thắng 1
76
Hòa
55
Thua 1
24
Thua 2+
Gimnasia MendozaCentral Cordoba SDE

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
7.916/113/131
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
7.80/021/280
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
7.55/043/551
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
7.40/059/640
2Diego Mondino
Trung vệ
7.30/057/682
32Luciano Paredes
Hậu vệ phải
7.21/134/424
27Blas Armoa
Tiền đạo cánh trái
7.11/013/140
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
7.13/251/570
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
70/049/556
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.51/146/542
17Ignacio Sabatini Charparin
Tiền đạo
6.41/019/200
7Luciano Cingolani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.912/25/50
19Julian Ceballos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/026/282
35Valentino Simoni (dự bị)
Tiền đạo
6.81/13/41
42Lautaro Carrera (dự bị)
Trung vệ
6.70/05/60
5Nahuel Barboza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/50

Central Cordoba SDE

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Alejandro Maciel
Trung vệ
7.40/028/415
5Tiago Cravero
Tiền vệ phòng ngự
7.20/040/455
6Facundo Mansilla
Trung vệ
6.90/029/358
20Fernando Martinez
Hậu vệ phải
6.90/012/131
1Alan Aguerre
Thủ môn
6.80/02/50
22Matias Gabriel Vera
Tiền vệ phòng ngự
6.81/031/373
19Ezequiel Naya
Trung phong
6.82/114/181
27Michael Nicolas Santos Rosadilla
Trung phong
6.65/26/91
33Santiago Moyano
Hậu vệ phải
6.50/013/222
3Leonardo Marchi
Hậu vệ trái
6.50/06/93
7Diego Barrera
Tiền đạo cánh phải
6.50/016/180
25Javier Vallejos (dự bị)
Thủ môn
7.70/08/160
13Jose Amado Gomez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/06/91
18Lucas Gonzalez Martinez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/112
37Alan Laprida (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/120
47Martín Cuitiño (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimnasia Mendoza Thông tin Central Cordoba SDE
Thành lập
Sân nhà Istituto Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Omar De Felippe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.733.034.600.751.750.971.050.750.73
Live1.90 ↑3.00 ↓3.75 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.783.104.900.851.750.991.090.750.78
Live1.04 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.20 ↑1.500.04 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.203.103.601.002.000.850.880.250.97
Live1.02 ↓13.00 ↑401.00 ↑3.30 ↑1.500.21 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm1.783.204.900.791.751.051.050.750.81
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.973.004.300.601.501.200.900.500.80
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.900.500.80
10BETSớm2.092.953.650.962.000.76---
Live1.01 ↓19.80 ↑100.00 ↑8.47 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.783.204.900.791.751.051.050.750.81
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.803.154.850.821.751.051.060.750.82
Live1.01 ↓12.00 ↑101.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.753.044.920.881.751.001.110.750.80
Live1.02 ↓10.50 ↑265.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.212.953.711.032.000.830.910.250.97
Live1.04 ↓12.70 ↑101.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.203.103.501.602.500.44---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.003.400.932.000.820.38-0.251.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.044.161.032.000.791.040.500.79
Live1.18 ↓5.58 ↑30.39 ↑4.35 ↑1.500.17 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.673.005.000.651.751.101.060.750.76
Live1.06 ↓6.20 ↑90.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓3.65 ↑1.250.16 ↓
BwinSớm2.153.003.500.491.501.40---
Live1.01 ↓36.00 ↑301.00 ↑1.05 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.233.043.651.362.250.590.880.250.92
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑6.58 ↑1.500.08 ↓0.59 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm2.153.003.701.002.000.800.850.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.102.883.700.621.501.200.910.500.80
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.