Kết quả bóng đá trận Gimhae City vs Seongnam FC, 18:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 18:00 ngày 29/07/2026
Gimhae City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Seongnam FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Gimhae City | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Lee Jun sang | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Gimhae City · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimhae City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 18 (35%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gimhae City 0 (0%)Hòa 1 (100%)Seongnam FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimhae City
HTTBHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Gimhae City | 3-0 (2-0) | Yangpyeong | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Pocheon FC | 1-1 (0-1) | Gimhae City | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Seongnam FC
THBBHHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Busan I Park | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 0 | 2 | H |
| 30/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
163
Sút cầu môn
61
Tấn công
7774
Tấn công nguy hiểm
4531
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
41 59
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimhae City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Seongnam FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimhae City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988 | |
| Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hyun-jun Son | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Gimhae | Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.08 ↓ | 2.40 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.00 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.68 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.93 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.50 | 2.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.78 ↓ | 3.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.92 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 209.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.13 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.10 | 1.96 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 240.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.28 | 2.17 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 96.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.21 | 2.16 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.05 ↑ | 1.21 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.05 | 3.10 | 1.77 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.65 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.04 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 2.70 ↑ | -0.75 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.35 | 2.19 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 1.30 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 375.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Seongnam FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).