Kết quả bóng đá trận Gimhae City vs Chungbuk Cheongju, 17:30 ngày 24/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 24/07/2026
Gimhae City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Chungbuk Cheongju
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Gimhae City | Phút | |
| Jun-young Cha | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lee Seung Jae ▼ Jun-gyu Lee | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong | |
| 57' ⇄ | ▲ Seok-jun Hong ▼ Jae won Seo | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Mender Garcia | |
| ▲ Miguel Baggio ▼ Won-Cheol Choe | 81' ⇄ | |
| ▲ Je-wook Woo ▼ Jun-young Cha | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Lim Jun Young ▼ Bak Keonwoo | |
| 83' ⇄ | ▲ Jo Ju Young ▼ Lee Chang Hoon | |
| ▲ Yu-Chan Lee ▼ Geon-heui Pyo | 86' ⇄ | |
| Je-wook Woo(Assists:Kwak Sung Wook) 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Young-been Yang ▼ Jong-Eon Lee | |
| ▲ Moon Seung Min ▼ LEE Kang Uk | 90+7' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Gimhae City · Khách = Chungbuk Cheongju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimhae City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 8 (16%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 17 (35%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 12 | 4 | 21 | 28 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 17 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 8 | 0 | 12 | 11 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gimhae City 3 (50%)Hòa 1 (17%)Chungbuk Cheongju 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/10/22 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Gimhae City | 0 | 2.5 | T |
| 28/05/22 | Gimhae City | 2-0 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +1 | 2.25 | T |
| 23/10/21 | Chungbuk Cheongju | 3-0 (2-0) | Gimhae City | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/21 | Gimhae City | 1-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/08/20 | Chungbuk Cheongju | 2-1 (0-0) | Gimhae City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gimhae City
TTBHBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Gimhae City | 3-0 (2-0) | Yangpyeong | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Pocheon FC | 1-1 (0-1) | Gimhae City | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Gimhae City | 1-1 (1-0) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
TTHBTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/25 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -1.25 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Gimhae City
Chungbuk Cheongju
91CChoi Pil Soo4Jun-young Cha5Jae-Yul Yeo29Wook-hyun Hong14Geon-heui Pyo16Won-Cheol Choe23Ho-yeong Seong34Kwak Sung Wook9Beka Mikeltadze11LEE Kang Uk27Jun-gyu Lee32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca99Lee Chang Hoon5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Jun-young Cha🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 81'
- 5Jae-Yul Yeo
- 9Beka Mikeltadze
- 11LEE Kang Uk▼ Rời sân 90+7'
- 14Geon-heui Pyo▼ Rời sân 86'
- 16Won-Cheol Choe▼ Rời sân 81'
- 23Ho-yeong Seong
- 27Jun-gyu Lee▼ Rời sân 46'
- 29Wook-hyun Hong
- 34Kwak Sung Wook🎯 Kiến tạo 90'
- 91Choi Pil Soo C
Khách · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C
- 8Bak Keonwoo▼ Rời sân 83'
- 11Mender Garcia⚽ Ghi bàn 77'
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 90+7'
- 14Jae won Seo▼ Rời sân 57'
- 16Seung-chan Heo
- 25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
- 32Seung hwan Lee
- 42Jin-woo Jeong▼ Rời sân 57'
- 99Lee Chang Hoon▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
22
Tấn công
8592
Tấn công nguy hiểm
8254
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
139
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Chungbuk Cheongju (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimhae City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Chungbuk Cheongju (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimhae City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hyun-jun Son | HLV | Rui Quinta |
| Gimhae | Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.70 | 3.05 | 2.10 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.21 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.20 | 2.13 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.32 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 87.83 ↑ | 6.41 ↑ | 1.09 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 3.20 | 2.13 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.30 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 2.99 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.12 | 2.25 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.80 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.18 | 2.20 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 14.45 ↑ | 1.07 ↓ | 13.75 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.20 | 2.37 | 1.08 | 2.50 | 0.67 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.40 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chungbuk Cheongju | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).