Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs Daejeon Citizen, 17:30 ngày 25/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 25/07/2026
Gimcheon Sangmu FC 3 Kết thúc HT 2-1 2
Daejeon Citizen
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Gimcheon Sangmu FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Seong-Kwon Jo(Assists:Jeong Jae Hee) (Kiến tạo: Jeong Jae Hee) | |
| Lee Gun Hee(Assists:Yun-sang Hong) (Kiến tạo: Yun-sang Hong) 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| Yun-sang Hong(Assists:Park Se Jin) (Kiến tạo: Park Se Jin) 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa | |
| ▲ Kim Tae Hwan ▼ Jin-seong Park | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kim Moon-Hwan ▼ Kim Jin Ya | |
| 46' ⇄ | ▲ Eom Won sang ▼ Jeong Jae Hee | |
| 49' | Lee Hyun Sik | |
| ▲ Ko Jae Hyeon ▼ Byung-kwan Jeon | 56' ⇄ | |
| ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin | 56' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Anton Krivotsyuk ▼ Ha Chang Rae | |
| 72' ⇄ | ▲ Masatoshi Ishida ▼ Gustav Ludwigson | |
| ▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong | 72' ⇄ | |
| Kang-hyeon Lee | 74' | |
| ▲ Lim Dug Keun ▼ Jung-taek Lee | 81' ⇄ | |
| Kim Tae Hwan | 81' | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Masatoshi Ishida(Assists:Kim Moon-Hwan) (Kiến tạo: Kim Moon-Hwan) | |
| Kim Lee-Seok(Assists:Ko Jae Hyeon) (Kiến tạo: Ko Jae Hyeon) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| Lee Gun Hee | 90+11' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 14 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 9 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gimcheon Sangmu FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Daejeon Citizen 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Daejeon Citizen | 2-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/06/25 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-2 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-2 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/24 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/22 | Gimcheon Sangmu FC | 0-4 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/10/22 | Daejeon Citizen | 2-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/21 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/21 | Daejeon Citizen | 1-4 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/21 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/21 | Daejeon Citizen | 1-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/11/12 | Gimcheon Sangmu FC | 0-2 (0-0) | Daejeon Citizen | - | - | B |
| 21/10/12 | Daejeon Citizen | 3-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | - | - | B |
| 21/07/12 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/12 | Daejeon Citizen | 1-1 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/12 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/10/11 | Daejeon Citizen | 1-3 (1-3) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
HBHHBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
HHHHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
Daejeon Citizen
1Baek Jong Beom26CJung-taek Lee33Jin-seong Park42Si-hoo Hong45Jun-soo Byeon7Jae-Hyun Go10Byung-kwan Jeon48Yun-sang Hong55Park Tae Jun55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee9Lee Gun Hee14Park Se Jin1Lee Chang Keun4Seong-Kwon Jo4Sung-Kwon Jo13Kim Jin Ya16Myungjae Lee45CHa Chang Rae6Yoon-Sung Kang17Gustav Ludwigson20Lee Hyun Sik27Jeong Jae Hee30Bong-soo Kim9Diogo de Oliveira Barbosa19Seo Jin-Su
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Baek Jong Beom
- 7Jae-Hyun Go
- 9Lee Gun Hee⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 90+11'
- 10Byung-kwan Jeon▼ Rời sân 56'
- 14Park Se Jin🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 56'
- 26Jung-taek Lee C▼ Rời sân 81'
- 33Jin-seong Park▼ Rời sân 46'
- 42Si-hoo Hong
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 72'
- 55Park Tae Jun
- 55Tae-Joon Park
- 56Kang-hyeon Lee🟨 Thẻ vàng 74'
Khách · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Seong-Kwon Jo⚽ Ghi bàn 13'
- 4Sung-Kwon Jo
- 6Yoon-Sung Kang
- 9Diogo de Oliveira Barbosa▼ Rời sân 46'
- 13Kim Jin Ya▼ Rời sân 46'
- 16Myungjae Lee
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 72'
- 19Seo Jin-Su
- 20Lee Hyun Sik🟨 Thẻ vàng 49'
- 27Jeong Jae Hee🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 46'
- 30Bong-soo Kim
- 45Ha Chang Rae C▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
53
Tấn công
96125
Tấn công nguy hiểm
4255
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
148
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimcheon Sangmu FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 3 (16%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Daejeon Citizen (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Baek Jong Beom Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Lee Gun Hee Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 56Kang-hyeon Lee Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 48Yun-sang Hong Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 14Park Se Jin Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Ko Jae Hyeon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Kim Tae Hwan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Kim Lee-Seok (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Daejeon Citizen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jeong Jae Hee Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 20Lee Hyun Sik Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Seong-Kwon Jo Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Masatoshi Ishida (dự bị) Hộ công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 33Kim Moon-Hwan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 40407 |
| HLV | Hwang Sun-Hong | |
| Gimcheon | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.26 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.70 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.22 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 371.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.19 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 292.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.37 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.96 ↑ | 100.00 ↑ | 5.49 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.19 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.40 | 2.33 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.28 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 3.21 | 2.36 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.33 | 2.34 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 13.48 ↑ | 1.14 ↓ | 8.42 ↑ | 4.08 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.38 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.75 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.25 | 2.41 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.38 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Daejeon Citizen | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).