Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Millwall, 01:00 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/07/2026
Gillingham
1 Kết thúc HT 1-0 0
Millwall
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Priestfield Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Gillingham Phút Millwall
Will Goodwin 1 - 0 17'
HT 1-0
Liam Gordon 57'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 00 22
Bại 12 44
Ghi bàn 42 1311
Mất bàn 13 159
Điểm 63 1414

Chủ = Gillingham · Khách = Millwall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gillingham (53)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall (53)
7 (13%)Thắng/Thắng16 (30%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (17%)Hòa/Thắng8 (15%)
9 (17%)Hòa/Hòa10 (19%)
6 (11%)Hòa/Bại9 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (8%)Bại/Hòa2 (4%)
12 (23%)Bại/Bại7 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gillingham 3 (15%)Hòa 7 (35%)Millwall 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/24Gillingham0-0 (0-0)Millwall5-2-0.752.75H
INT CF15/07/23Gillingham0-2 (0-1)Millwall6-4-0.752.75B
INT CF28/07/21Gillingham1-1 (1-0)Millwall3-6-0.752.75H
INT CF21/07/19Gillingham1-2 (0-1)Millwall3-6-0.52.75B
ENG LC15/08/18Millwall0-0 (0-0)Gillingham8-4-0.752.5H
ENG L108/04/17Gillingham1-1 (0-0)Millwall12-8-0.52.5H
ENG L131/12/16Millwall2-1 (1-0)Gillingham6-4-0.752.5B
EFL Trophy05/10/16Millwall2-1 (1-1)Gillingham6-4-0.52.75B
ENG L108/05/16Gillingham1-2 (0-0)Millwall5-6+0.252.5B
ENG L119/12/15Millwall0-3 (0-2)Gillingham5-5-0.252.5T
INT CF20/07/13Gillingham1-3 (0-3)Millwall--0.252.75B
INT CF23/07/11Gillingham0-1 (0-0)Millwall--0.52.5B
ENG L110/04/10Millwall4-0 (2-0)Gillingham--1.252.75B
ENG L112/09/09Gillingham2-0 (2-0)Millwall-+0.252.5T
ENG L105/04/08Millwall1-1 (0-1)Gillingham--0.52.25H
ENG L113/10/07Gillingham1-1 (1-0)Millwall-+0.252.5H
ENG L101/01/07Millwall4-1 (1-1)Gillingham--0.252.5B
ENG L113/09/06Gillingham2-1 (1-0)Millwall-+0.252.25T
ENG LC23/08/06Millwall2-1 (1-0)Gillingham--0.52.5B
INT CF27/07/05Millwall2-2 (2-2)Gillingham--0.752.75H

Thành tích gần đây — Gillingham

BTTBBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Gillingham0-1 (0-0)Charlton Athletic1-4-0.52.5B
INT CF15/07/26Dover Athletic0-3 (0-1)Gillingham---T
ENG L202/05/26Gillingham1-0 (0-0)Shrewsbury Town2-5+0.52.25T
ENG L225/04/26Barnet6-2 (5-1)Gillingham9-3-1.252.75B
ENG L218/04/26Gillingham1-4 (0-1)Grimsby Town5-3-0.52.5B
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25B
ENG L211/04/26Salford City0-0 (0-0)Gillingham3-5-0.752.5H
ENG L206/04/26Gillingham2-0 (1-0)Accrington Stanley6-2+0.52.25T
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3-0.52.25H
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7-0.252.75B
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5+0.252.5B
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2-0.252.5B
ENG L214/03/26Cambridge United5-0 (2-0)Gillingham8-1-0.752.25B
ENG L211/03/26Gillingham1-5 (0-3)Milton Keynes Dons3-5-0.252.25B
ENG L207/03/26Gillingham1-1 (0-0)Fleetwood Town1-3+0.252.25H
ENG L228/02/26Barrow0-1 (0-0)Gillingham3-8+0.252.25T
ENG L221/02/26Gillingham0-3 (0-2)Oldham Athletic10-2+0.252.25B
ENG L218/02/26Chesterfield1-0 (1-0)Gillingham8-7-0.252.5B
ENG L214/02/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Gillingham2-8-0.252.5B
ENG L207/02/26Gillingham2-1 (1-0)Tranmere Rovers8-8+0.752.5T

Thành tích gần đây — Millwall

TBBHTHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2+0.52.25T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2+0.252.25T
ENG LCH28/02/26Preston North End0-2 (0-1)Millwall2-6+0.252.25T
ENG LCH26/02/26Millwall3-0 (2-0)Birmingham City7-502.25T
ENG LCH21/02/26Millwall1-3 (0-0)Portsmouth6-4+0.52.25B
ENG LCH14/02/26Sheffield Wednesday1-2 (0-0)Millwall3-11+1.252.5T
ENG LCH07/02/26Wrexham0-2 (0-0)Millwall5-402.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
63
83
Tấn công nguy hiểm
41
63
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
1
2
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Việt vị
1
0
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gillingham (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
GillinghamMillwall

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GillinghamMillwall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
34
Thắng 1
34
Hòa
53
Thua 1
72
Thua 2+
GillinghamMillwall

Thông tin đội bóng

Gillingham Thông tin Millwall
1893 Thành lập 1885
Priestfield Stadium Sân nhà The Den Stadium
10600 Sức chứa 20146
Gareth Ainsworth HLV Alex Neil
Gillingham Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.903.901.620.912.750.780.90-0.750.81
Live1.05 ↓15.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm4.753.751.620.852.750.820.93-0.750.78
Live1.07 ↓6.50 ↑91.00 ↑3.30 ↑1.500.18 ↓1.93 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm4.303.701.620.922.750.840.96-0.750.80
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓0.12 ↓-0.253.57 ↑
InterwettenSớm4.703.851.630.702.500.95---
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm4.703.901.630.952.750.76---
Live1.06 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.83 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm4.303.701.620.922.750.840.96-0.750.80
Live1.06 ↓5.90 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm4.554.001.640.942.750.820.96-0.750.80
Live1.12 ↓5.50 ↑23.00 ↑2.32 ↑1.500.23 ↓2.08 ↑0.000.30 ↓
SbobetSớm4.293.531.570.912.750.850.96-0.750.80
Live1.10 ↓5.10 ↑44.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm4.563.751.640.952.750.810.97-0.750.81
Live1.07 ↓5.10 ↑32.00 ↑4.15 ↑1.500.08 ↓1.61 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm4.333.701.610.732.501.00---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.603.901.620.912.750.800.93-0.750.78
Live1.07 ↓7.50 ↑50.00 ↑4.17 ↑1.500.14 ↓1.59 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm4.503.641.590.952.750.770.97-0.750.76
Live1.10 ↓6.66 ↑30.24 ↑2.58 ↑1.500.25 ↓1.49 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm4.403.701.610.722.500.98---
Live1.02 ↓12.50 ↑101.00 ↑0.83 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm4.423.901.650.722.501.000.89-0.750.76
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑6.18 ↑1.500.08 ↓1.37 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm4.333.801.620.982.750.830.98-0.750.83
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.333.751.620.752.500.95---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.