Kết quả bóng đá trận Geumsan Insam FC vs Jungnang Chorus Mustang FC, 15:00 ngày 25/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 25/07/2026
Geumsan Insam FC 1 Kết thúc HT 1-2 3
Jungnang Chorus Mustang FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Geumsan Insam FC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ||
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 3 | |
| 80' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Geumsan Insam FC · Khách = Jungnang Chorus Mustang FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geumsan Insam FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Geumsan Insam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 21 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 13 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Jungnang Chorus Mustang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 20 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 11 | 11 | 7 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Geumsan Insam FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Jungnang Chorus Mustang FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Geumsan Insam FC
TBTHHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Jecheon Citizen FC | 1-2 (0-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 23/05/26 | Sejong SA | 3-2 (1-2) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Geoje Citizen | 4-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Gijang United | - | - | H |
| 25/04/26 | Pyeongtaek Citizen | 2-7 (2-2) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Geumsan Insam FC | 2-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Geumsan Insam FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jungnang Chorus Mustang FC
TBHBTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 3-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-1 (1-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-6 (1-1) | Chuncheon Citizen | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (1-1) | Jecheon Citizen FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-1 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 18/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-3 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-1 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Gijang United | 0-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-0 (1-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 08/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-6 (0-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (2-0) | Dangjin Citizen | - | - | T |
| 09/11/25 | Jinju Citizen | 5-3 (1-3) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
47
Tấn công
10866
Tấn công nguy hiểm
6934
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geumsan Insam FC (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Jungnang Chorus Mustang FC (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Geumsan Insam FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | Jungnang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 85.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 3.00 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.58 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.29 | 2.87 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.33 | 3.42 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 30.63 ↑ | 10.47 ↑ | 1.04 ↓ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.