Kết quả bóng đá trận Getafe vs Reading, 00:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 18/07/2026
Getafe 1 Kết thúc HT 0-0 0
Reading
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Getafe | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Martin Satriano 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Getafe · Khách = Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 10 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Thành tích gần đây — Getafe
TBTHBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
| 08/03/26 | Getafe | 2-0 (2-0) | Real Betis | 0 | 2 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | -1.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Getafe | 0-1 (0-0) | Sevilla | 0 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Getafe | 2-1 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Alaves | 0-2 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 02/02/26 | Getafe | 0-0 (0-0) | Celta Vigo | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Girona | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.25 | 2 | H |
| 18/01/26 | Getafe | 0-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 1.75 | B |
| 10/01/26 | Getafe | 1-2 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Reading
TBHBBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Farnborough Town | 1-2 (0-1) | Reading | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Reading | 0-1 (0-0) | Blackpool | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Reading | 1-3 (0-1) | Cardiff City | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Reading | 3-0 (2-0) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Reading | -0.5 | 2 | B |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Luton Town | 2-3 (1-1) | Reading | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Reading | 2-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Port Vale | 1-1 (0-1) | Reading | 0 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Reading | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Reading | 3-2 (2-0) | Wycombe Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Wigan Athletic | 1-2 (0-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | AFC Wimbledon | 3-2 (1-1) | Reading | 0 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Northampton Town | 0-2 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.25 | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Reading (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Getafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-3-30 | Thành lập | 1871 |
| Coliseum Alfonso Perez | Sân nhà | Madejski Stadium |
| 17700 | Sức chứa | 24161 |
| Jose Bordalas Jimenez | HLV | Leam Richardson |
| Madrid | Khu vực | Reading |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.78 | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.35 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.20 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.38 ↑ | 3.46 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.