Kết quả bóng đá trận Gesztelyi FCE vs Cigand SE, 22:00 ngày 02/08/2026

Cúp Hungary · 22:00 ngày 02/08/2026
Gesztelyi FCE
1 Kết thúc HT 0-5 8
Cigand SE
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Gesztelyi FCE Phút Cigand SE
5' 0 - 1
8' 0 - 2
13' 0 - 3
15' 0 - 4
39' 0 - 5
HT 0-5
48' 0 - 6
64'
1 - 6 75'
76' 1 - 7
85' 1 - 8
90+2'
90+3' 1 - 9
FT 1-8

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 03 04
Hòa 00 04
Bại 30 42
Ghi bàn 218 226
Mất bàn 145 1613
Điểm 09 016

Chủ = Gesztelyi FCE · Khách = Cigand SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gesztelyi FCE (4)Hiệp 1 / Cả trậnCigand SE (16)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (38%)
2 (50%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (50%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích gần đây — Gesztelyi FCE

BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Tiszaujvaros3-1 (0-0)Gesztelyi FCE---B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--B
INT CF03/02/26Fuzesabonyi SC2-0 (0-0)Gesztelyi FCE---B
INT CF16/07/25Slavia TU Kosice8-0 (2-0)Gesztelyi FCE---B
HUN Cup03/08/24Gesztelyi FCE0-5 (0-3)Hatvan2-6--B
HUN Cup17/09/23Gesztelyi FCE1-6 (1-1)MTK Hungaria---B
HUN Cup27/08/23Gesztelyi FCE5-0 (0-0)Hajdusamsoni---T
HUN Cup05/08/23Biri SE1-3 (1-1)Gesztelyi FCE---T
HUN Cup19/09/20Gaskiar1-0 (1-0)Gesztelyi FCE---B
HUN Cup22/09/18Gesztelyi FCE0-1 (0-0)Sajobabony Vegyesz---B

Thành tích gần đây — Cigand SE

TTHBTHHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Diosgyori VTK II2-5 (2-2)Cigand SE3-8--T
INT CF15/07/26Cigand SE5-2 (0-0)Mateszalkai MTK---T
INT CF11/07/26Cigand SE1-1 (0-0)CSM Satu Mare---H
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---B
INT CF01/07/26Cigand SE4-1 (0-0)Kisvarda II---T
HUN D3E07/06/26Cigand SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 18664-10--H
HUN D3E31/05/26Nagykanizsai TE 18662-2 (2-1)Cigand SE9-0--H
HUN D3E17/05/26Kisvarda II2-0 (0-0)Cigand SE5-3--B
HUN D3E03/05/26Fuzesabonyi SC0-0 (0-0)Cigand SE3-4--H
HUN D3E05/04/26DEAC1-1 (0-0)Cigand SE7-1--H
HUN D3E01/03/26putnok Vse1-2 (1-0)Cigand SE0-7--T
INT CF21/02/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)Cigand SE---H
INT CF19/02/26Cigand SE3-3 (1-1)Nyiregyhaza B---H
INT CF14/02/26Cigand SE2-1 (1-1)Ibrany SE---T
INT CF31/01/26Cigand SE1-3 (1-3)Tarpa SC---B
HUN D3E09/11/25Debreceni VSC II3-2 (0-1)Cigand SE3-4--B
HUN D3E26/10/25Nyiregyhaza B0-1 (0-1)Cigand SE2-7--T
HUN D3E28/09/25Senyo Carnifex0-3 (0-2)Cigand SE---T
HUN D3E07/09/25Godollo3-4 (0-1)Cigand SE1-7--T
HUN Cup23/08/25DEAC0-0 (0-0)Cigand SE---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
32
Sút cầu môn
2
18
Tấn công
67
78
Tấn công nguy hiểm
26
45
Sút ngoài cầu môn
7
14
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

24 76
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gesztelyi FCE (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Cigand SE (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 8 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gesztelyi FCECigand SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gesztelyi FCECigand SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
04
Thắng 1
08
Hòa
22
Thua 1
62
Thua 2+
Gesztelyi FCECigand SE

Thông tin đội bóng

Gesztelyi FCE Thông tin Cigand SE
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.305.401.250.773.000.910.93-1.500.83
Live61.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.45 ↑8.500.53 ↓0.82 ↓-1.251.02 ↑
VcbetSớm7.004.201.220.633.000.710.72-2.750.62
Live15.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓0.43 ↓6.500.96 ↑0.56 ↓-0.250.79 ↑
WewbetSớm8.654.901.280.823.000.940.93-1.500.85
Live19.10 ↑9.55 ↑1.06 ↓1.21 ↑8.500.62 ↓0.69 ↓-0.251.14 ↑
LadbrokesSớm8.005.251.280.502.501.40---
Live17.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓0.503.501.40---
PinnacleSớm8.605.671.190.783.250.920.76-2.000.95
Live22.40 ↑9.90 ↑1.06 ↓0.76 ↓8.000.97 ↑0.83 ↑-2.000.91 ↓
BwinSớm7.755.251.261.253.500.55---
Live126.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.15 ↓7.500.55---
1xBetSớm6.745.501.300.532.501.380.95-1.500.85
Live23.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓2.17 ↑8.500.33 ↓0.53 ↓-0.251.42 ↑
Bet 365Sớm6.505.501.290.833.000.980.95-1.500.85
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑8.500.33 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
William HillSớm13.005.801.181.053.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓7.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.