Kết quả bóng đá trận Gerda Barney vs Iberia Tbilisi, 20:00 ngày 26/06/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
Gerda Barney 1 Kết thúc HT 0-3 5
Iberia Tbilisi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Gerda Barney | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Luka Minjia | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Luka Minjia | |
| 25' | ⚽ 0 - 3 Luka Minjia | |
| HT 0-3 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 4 Muhammad Bakhit | |
| Saba Diasamidze 1 - 4 ⚽ | 72' | |
| 76' | ⚽ 1 - 5 Spartak Davlasheridze | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 31 | 2 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 3 |
Chủ = Gerda Barney · Khách = Iberia Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gerda Barney | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Gerda Barney
BBBBHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Gerda Barney | 1-3 (1-2) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 15/06/26 | Dinamo Tbilisi II | 4-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 21/05/26 | Sabutaroti billisse B | 6-0 (2-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 14/05/26 | Gerda Barney | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 29/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 2-1 (1-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 09/04/26 | FC Betlemi Keda | 1-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 02/04/26 | Gerda Barney | 0-3 (0-2) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 26/03/26 | FC Didube | 1-3 (0-1) | Gerda Barney | - | - | T |
| 12/03/26 | Gerda Barney | 0-1 (0-0) | Irao | - | - | B |
| 05/03/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 20/11/25 | Kolkheti 1913 Poti | 6-1 (1-1) | Gerda Barney | - | - | B |
| 30/10/25 | Gerda Barney | 2-5 (1-2) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 23/10/25 | Margveti 2006 | 2-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 26/09/25 | FC Tbilisi 2025 | 4-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 18/09/25 | Gerda Barney | 1-0 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 12/09/25 | Gerda Barney | 5-2 (3-0) | Lokomotivi Tbilisi II | - | - | T |
| 05/09/25 | FC Betlemi Keda | 4-1 (3-0) | Gerda Barney | - | - | B |
| 27/08/25 | Gerda Barney | 2-0 (2-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Iberia Tbilisi
BTBB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 2/10 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/21 | Iberia Tbilisi | 0-4 (0-1) | Samgurali B | - | - | B |
| 23/03/21 | Liakhvi Achabeti | 0-1 (0-1) | Iberia Tbilisi | - | - | T |
| 20/08/20 | Iberia Tbilisi | 1-4 (0-1) | FC Bakhmaro Chokhatauri | - | - | B |
| 16/04/19 | Iberia Tbilisi | 0-2 (0-1) | Merani Martvili | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
512
Tấn công
141101
Tấn công nguy hiểm
9253
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gerda Barney (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Iberia Tbilisi (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gerda Barney | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.54 | 5.85 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.24 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.39 | 4.54 | 5.85 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.24 | 1.50 | 0.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.