Kết quả bóng đá trận Gedania Gdansk vs Czarni Pruszcz Gdanski, 23:00 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 24/07/2026
Gedania Gdansk 2 Kết thúc HT 2-2 5
Czarni Pruszcz Gdanski
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gedania Gdansk | Phút | |
| Konrad Waliszewski 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| 24' | ⚽ 1 - 2 | |
| 37' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 2-2 | ||
| 50' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 4 | |
| 55' | ⚽ 1 - 5 | |
| 67' | ⚽ 1 - 6 | |
| 80' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 7 (Missed Pen)</font> | |
| 84' | ⚽ 1 - 8 (Missed Pen)</font> | |
| 85' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 22 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 13 |
Chủ = Gedania Gdansk · Khách = Czarni Pruszcz Gdanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gedania Gdansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
818
Sút cầu môn
310
Tấn công
9291
Tấn công nguy hiểm
4749
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gedania Gdansk (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Czarni Pruszcz Gdanski (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gedania Gdansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 13.00 | 17.00 | 0.90 | 5.75 | 0.75 | 0.90 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 7.50 | 9.00 | 0.75 | 6.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.93 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.41 | 5.41 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 19.31 ↑ | 7.99 ↑ | 1.08 ↓ | 2.47 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.40 | 4.99 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.37 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.25 | 4.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.