Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs Narpes Kraft, 22:30 ngày 15/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 15/07/2026
GBK Kokkola
6 Kết thúc HT 2-2 2
Narpes Kraft
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

GBK Kokkola Phút Narpes Kraft
11' 0 - 1 Samir Isanovic
Luigi Moraes 1 - 1 21'
Eemeli Kukkola 29'
Santiago de Sousa 2 - 1 39'
45+3' 2 - 2 Bekir Kadic
HT 2-2
Santiago de Sousa 3 - 2 59'
Santiago de Sousa 4 - 2 69'
Felipe Zuca 5 - 2 71'
81' Lubunga Etoka
83' Becic Sifet
Santiago de Sousa 6 - 2 84'
90' Jacob Abonde
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 10 10
Bại 02 25
Ghi bàn 97 3231
Mất bàn 311 1723
Điểm 73 2215

Chủ = GBK Kokkola · Khách = Narpes Kraft

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GBK Kokkola (17)Hiệp 1 / Cả trậnNarpes Kraft (16)
4 (24%)Thắng/Thắng4 (25%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại5 (31%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148153426251
Sân nhà7403197124
Sân khách74121519131
6 gần6501198--

Narpes Kraft

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146174336195
Sân nhà7304211398
Sân khách73132223103
6 gần63031911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GBK Kokkola 11 (55%)Hòa 3 (15%)Narpes Kraft 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A05/07/25Narpes Kraft2-3 (1-1)GBK Kokkola0-4+0.54T
FIN D3 A26/04/25GBK Kokkola1-1 (0-0)Narpes Kraft10-4+1.254.25H
FIN D3 A30/08/24Narpes Kraft1-6 (0-2)GBK Kokkola3-7+1.253.75T
FIN D3 A13/07/24GBK Kokkola3-2 (2-1)Narpes Kraft9-1+1.754.25T
FIN D3 A12/05/24Narpes Kraft0-2 (0-1)GBK Kokkola3-6--T
FIN D3 A25/08/23GBK Kokkola2-2 (2-0)Narpes Kraft6-6+0.753.25H
FIN D3 A04/06/23Narpes Kraft3-0 (1-0)GBK Kokkola-+0.253.25B
FIN D3 A26/08/22GBK Kokkola4-0 (2-0)Narpes Kraft2-7+0.253.25T
FIN D3 A12/06/22Narpes Kraft1-1 (1-1)GBK Kokkola--0.753.5H
FIN D3 A12/09/21GBK Kokkola2-4 (2-1)Narpes Kraft8-2+0.253B
FIN D3 A20/06/21Narpes Kraft3-0 (2-0)GBK Kokkola2-5-13.25B
FIN D3 A02/09/18Narpes Kraft0-3 (0-0)GBK Kokkola4-3+1.253.25T
FIN D3 A16/06/18GBK Kokkola3-1 (1-0)Narpes Kraft11-0+1.53.5T
FIN D3 A17/09/17Narpes Kraft0-2 (0-1)GBK Kokkola8-7+0.53.25T
FIN D3 A30/04/17GBK Kokkola1-2 (0-2)Narpes Kraft8-4+0.753B
FIN D3 A26/08/16Narpes Kraft3-1 (3-0)GBK Kokkola-+0.53.25B
FIN D3 A12/06/16GBK Kokkola3-0 (2-0)Narpes Kraft8-1+1.253.5T
FIN D3 A24/08/08Narpes Kraft0-2 (0-0)GBK Kokkola-+0.53.25T
FIN D3 A01/06/08GBK Kokkola3-0 (2-0)Narpes Kraft-+0.752.75T

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

TTTTBTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A10/07/26GBK Kokkola2-0 (2-0)Jakobstads Bollklubb4-6+0.253.75T
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A04/10/25Vantaa8-1 (5-1)GBK Kokkola6-0-1.754B
FIN D3 A27/09/25GBK Kokkola1-6 (0-5)Vantaa---B
FIN D3 A21/09/25GBK Kokkola3-0 (1-0)VPS Vaasa-J4-2+0.53.75T
FIN D3 A13/09/25TP47 Tornio2-2 (1-0)GBK Kokkola---H
FIN D3 A07/09/25GBK Kokkola5-1 (2-0)OsPa7-3+1.253.75T

Thành tích gần đây — Narpes Kraft

TBTBTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A12/07/26Narpes Kraft3-2 (2-0)VPS Vaasa-J7-804.25T
FIN D3 A07/07/26Jakobstads Bollklubb4-2 (2-0)Narpes Kraft8-7-0.53.75B
FIN D3 A04/07/26Narpes Kraft8-0 (4-0)FF Jaro II3-6-0.254.5T
FIN D3 A14/06/26Narpes Kraft1-3 (1-1)Huima/Urho8-704B
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1-0.254T
FIN D3 A31/05/26Narpes Kraft1-2 (1-1)TP47 Tornio2-2+0.754B
FIN D3 A23/05/26JS Hercules1-2 (0-0)Narpes Kraft12-9--T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---T
FIN D3 A09/05/26FC Vaajakoski4-5 (3-2)Narpes Kraft4-2-0.253.5T
FIN D3 A03/05/26VPS Vaasa-J2-2 (0-0)Narpes Kraft8-3-14H
FIN CUP29/04/26Narpes Kraft0-6 (0-3)Tampere United---B
FIN D3 A25/04/26Narpes Kraft0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb8-6--B
FIN D3 A17/04/26FF Jaro II6-5 (5-3)Narpes Kraft10-6--B
FIN CUP11/04/26VG 621-3 (1-1)Narpes Kraft---T
FIN D3 A04/10/25VIFK4-2 (2-0)Narpes Kraft7-5--B
FIN D3 A28/09/25Narpes Kraft5-0 (2-0)JS Hercules4-3+1.254T
FIN D3 A14/09/25JS Hercules2-0 (1-0)Narpes Kraft3-1+0.254B
FIN D3 A07/09/25Narpes Kraft2-0 (0-0)VIFK1-5--T
FIN D3 A16/08/25VPS Vaasa-J4-0 (2-0)Narpes Kraft6-4-2.254.25B
FIN D3 A09/08/25Narpes Kraft1-2 (1-0)TP47 Tornio7-8--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
84
93
Tấn công nguy hiểm
59
56
Sút ngoài cầu môn
8
8
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GBK Kokkola (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Narpes Kraft (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GBK Kokkola (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (88%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Narpes Kraft (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 3 (38%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVVU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
32
2 Bàn
01
3 Bàn
43
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
GBK KokkolaNarpes Kraft

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
30
H/T
01
H/H
12
H/B
11
B/T
00
B/H
01
B/B
GBK KokkolaNarpes Kraft

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
53
Thắng 1
21
Hòa
14
Thua 1
76
Thua 2+
GBK KokkolaNarpes Kraft

Thông tin đội bóng

GBK Kokkola Thông tin Narpes Kraft
1924 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.914.102.900.844.250.840.810.250.92
Live1.06 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.23 ↑8.500.66 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
VcbetSớm2.104.202.630.974.250.810.870.250.85
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑1.09 ↑8.500.72 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.954.402.671.014.250.790.860.250.94
Live1.05 ↓6.80 ↑45.00 ↑1.14 ↑8.500.71 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm1.904.103.100.954.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑65.00 ↑0.90 ↓8.500.72 ↑---
10BETSớm1.834.103.050.774.250.86---
Live2.00 ↑4.20 ↑2.75 ↓0.78 ↑4.500.89 ↑---
12betSớm1.954.402.671.014.250.790.860.250.94
Live1.05 ↓7.00 ↑50.00 ↑1.23 ↑8.500.63 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.024.302.550.944.250.760.850.250.85
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑0.93 ↓7.500.83 ↑0.68 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm1.993.722.491.004.250.780.900.250.88
Live1.05 ↓7.60 ↑25.00 ↑1.06 ↑8.500.76 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.853.842.660.864.250.880.850.500.89
Live1.05 ↓6.05 ↑33.00 ↑0.98 ↑7.500.82 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.004.002.750.483.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.33 ↓3.502.10 ↑---
18BetSớm1.774.103.050.724.250.800.720.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.96 ↑8.500.70 ↓2.89 ↑0.500.19 ↓
PinnacleSớm1.954.032.910.894.250.860.950.500.81
Live1.05 ↓11.08 ↑30.55 ↑1.29 ↑8.500.61 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm1.984.002.701.054.500.66---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.77 ↓7.500.88 ↑---
1xBetSớm1.844.403.300.834.250.891.000.750.73
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.11 ↑8.500.73 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.804.203.100.904.250.900.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.10 ↑8.500.70 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.004.002.501.204.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓7.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.