Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs JS Hercules, 19:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 27/06/2026
GBK Kokkola 7 Kết thúc HT 5-0 0
JS Hercules
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| GBK Kokkola | Phút | |
| Felipe Zuca 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Santiago de Sousa 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Santiago de Sousa 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | Ahti Karppelin | |
| Luigi Moraes 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Tomas Maldonado 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 5-0 | ||
| 62' | Antti-Jussi Riihiaho | |
| 5 - 1 ⚽ | 65' | |
| Felipe Zuca 6 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 32 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 27 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 8 |
Chủ = GBK Kokkola · Khách = JS Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GBK Kokkola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
GBK Kokkola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 34 | 26 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 7 | 12 | 4 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 19 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 13 | - | - |
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 33 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 15 | 10 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 18 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GBK Kokkola 8 (40%)Hòa 5 (25%)JS Hercules 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 08/08/25 | GBK Kokkola | 2-1 (2-1) | JS Hercules | +2.5 | 4.5 | T |
| 08/06/25 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.25 | 4 | T |
| 07/07/24 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +2.25 | 4.5 | T |
| 05/05/24 | GBK Kokkola | 5-1 (4-0) | JS Hercules | - | - | T |
| 09/09/23 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | GBK Kokkola | 0 | 3 | H |
| 17/06/23 | GBK Kokkola | 3-0 (3-0) | JS Hercules | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/10/22 | GBK Kokkola | 2-4 (1-1) | JS Hercules | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/07/22 | JS Hercules | 2-0 (1-0) | GBK Kokkola | -1.25 | 3.5 | B |
| 08/08/21 | GBK Kokkola | 1-5 (1-2) | JS Hercules | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/05/21 | JS Hercules | 6-0 (3-0) | GBK Kokkola | -2.75 | 4 | B |
| 13/06/20 | GBK Kokkola | 1-1 (0-0) | JS Hercules | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/09/19 | GBK Kokkola | 3-1 (1-1) | JS Hercules | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/05/19 | JS Hercules | 1-1 (1-0) | GBK Kokkola | +0.5 | 3.25 | H |
| 05/08/18 | JS Hercules | 0-1 (0-0) | GBK Kokkola | -0.25 | 3 | T |
| 19/05/18 | GBK Kokkola | 0-3 (0-1) | JS Hercules | +1 | 3.25 | B |
| 24/07/17 | GBK Kokkola | 2-1 (1-0) | JS Hercules | +1 | 3.5 | T |
| 06/05/17 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | GBK Kokkola | -0.25 | 3 | H |
| 13/08/16 | GBK Kokkola | 0-0 (0-0) | JS Hercules | +1 | 3.25 | H |
| 29/05/16 | JS Hercules | 2-1 (0-0) | GBK Kokkola | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — GBK Kokkola
TBTTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | VPS Vaasa-J | 3-4 (1-1) | GBK Kokkola | -1 | 4 | T |
| 06/06/26 | GBK Kokkola | 0-1 (0-0) | FC Vaajakoski | +1 | 4 | B |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | -0.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | GBK Kokkola | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4 | T |
| 17/05/26 | Narpes Kraft | 6-2 (3-1) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 09/05/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | FF Jaro II | - | - | B |
| 04/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 1-2 (1-1) | GBK Kokkola | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | Jaro | -2.75 | 4 | B |
| 25/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | B |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 11/04/26 | HauPa | 2-3 (0-2) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 07/03/26 | GBK Kokkola | 0-0 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | H |
| 04/10/25 | Vantaa | 8-1 (5-1) | GBK Kokkola | -1.75 | 4 | B |
| 27/09/25 | GBK Kokkola | 1-6 (0-5) | Vantaa | - | - | B |
| 21/09/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 3.75 | T |
| 13/09/25 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | H |
| 07/09/25 | GBK Kokkola | 5-1 (2-0) | OsPa | +1.25 | 3.75 | T |
| 03/09/25 | Jakobstads Bollklubb | 1-1 (1-1) | GBK Kokkola | +0.25 | 3.5 | H |
| 29/08/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | SJK Akatemia B | +1.25 | 4.5 | T |
| 16/08/25 | TP47 Tornio | 2-3 (1-3) | GBK Kokkola | +0.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — JS Hercules
BBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 16/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (1-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | -4.25 | 5 | B |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 12/04/26 | Heinapaan Hanhet | 0-10 (0-4) | JS Hercules | - | - | T |
| 04/03/26 | JS Hercules | 0-3 (0-3) | RoPS Rovaniemi | - | - | B |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
| 28/09/25 | Narpes Kraft | 5-0 (2-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | -0.75 | 3.75 | T |
| 14/09/25 | JS Hercules | 2-0 (1-0) | Narpes Kraft | -0.25 | 4 | T |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | B |
| 16/08/25 | JS Hercules | 2-3 (1-1) | OsPa | -1.75 | 4.5 | B |
| 08/08/25 | GBK Kokkola | 2-1 (2-1) | JS Hercules | -2.5 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
158
Tấn công
7294
Tấn công nguy hiểm
6162
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GBK Kokkola (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
JS Hercules (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GBK Kokkola (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVU
JS Hercules (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GBK Kokkola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.84 | 4.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.