Kết quả bóng đá trận Gateshead vs Newcastle United, 18:30 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 25/07/2026
Gateshead 1 Kết thúc HT 1-0 1
Newcastle United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Gateshead | Phút | |
| Luke Supyk 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 71' | ||
| 79' | ⚽ 2 - 0 Ben Williams (phản lưới) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Gateshead · Khách = Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gateshead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 22 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gateshead 0 (0%)Hòa 0 (0%)Newcastle United 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/23 | Gateshead | 2-3 (2-0) | Newcastle United | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/07/22 | Newcastle United | 5-1 (1-0) | Gateshead | - | - | B |
| 11/07/15 | Gateshead | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gateshead
HHTBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Hebburn Town | 3-3 (0-1) | Gateshead | +0.75 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Heaton Stannington | 1-1 (1-0) | Gateshead | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Blyth Town | 0-6 (0-4) | Gateshead | - | - | T |
| 25/04/26 | Altrincham | 3-1 (2-1) | Gateshead | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Gateshead | 0-3 (0-1) | Woking | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Aldershot Town | 0-1 (0-1) | Gateshead | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Gateshead | 2-0 (1-0) | Scunthorpe United | -0.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Carlisle United | 0-0 (0-0) | Gateshead | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Gateshead | 2-1 (0-0) | Yeovil Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Boreham Wood | 3-0 (2-0) | Gateshead | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | Gateshead | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Sutton United | 0 | 3 | H |
| 11/03/26 | Southend United | 1-1 (1-1) | Gateshead | -2 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Solihull Moors | 1-2 (1-1) | Gateshead | -1 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Gateshead | 1-0 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Gateshead | 0-2 (0-1) | Forest Green Rovers | -1 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | Truro City | 1-2 (1-1) | Gateshead | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Halifax Town | 1-2 (0-1) | Gateshead | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Newcastle United
TBTHTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Newcastle United | 3-2 (2-0) | Qarabag | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Qarabag | 1-6 (0-5) | Newcastle United | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Aston Villa | 1-3 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
10
Sút bóng
412
Sút cầu môn
15
Tấn công
78130
Tấn công nguy hiểm
2291
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
24%76%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
201608
TL chuyền bóng thành công
71%90%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
35
Cứu thua
40
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1324
Cắt bóng
112
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.75
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gateshead (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Newcastle United (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gateshead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1881 | |
| Gateshead International Stadiu | Sân nhà | St James Park |
| 11800 | Sức chứa | 52409 |
| HLV | Eddie Howe | |
| England | Khu vực | Newcastle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 20.00 | 8.60 | 1.11 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 8.50 | 1.08 | 0.90 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↓ | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 8.60 | 1.10 | 0.75 | 3.50 | 1.01 | 0.88 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 8.60 | 1.13 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.81 | 4.00 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 8.60 | 1.10 | 0.75 | 3.50 | 1.01 | 0.88 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.95 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 8.00 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.86 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↓ | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 14.00 | 7.20 | 1.06 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.95 | -2.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 19.70 | 7.30 | 1.10 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.70 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.15 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 8.75 | 1.11 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.77 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.46 | 8.55 | 1.08 | 0.86 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 13.67 ↓ | 1.14 ↓ | 6.16 ↑ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 6.75 | 1.16 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 7.40 | 1.15 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 16.40 ↓ | 1.28 ↓ | 4.49 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.13 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 26.00 | 7.50 | 1.10 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↓ | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.