Kết quả bóng đá trận Garr and Ava vs FK Minija, 23:30 ngày 26/06/2026
2.Hạng Litva · 23:30 ngày 26/06/2026
Garr and Ava 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Minija
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Garr and Ava | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Julius Kasparavicius | |
| HT 0-1 | ||
| Airimas Pilipavicius | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Garr and Ava · Khách = FK Minija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Garr and Ava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Garr and Ava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 15 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 15 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 7 | - | - |
FK Minija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 1 | 2 | 41 | 11 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 5 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Garr and Ava 4 (67%)Hòa 2 (33%)FK Minija 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/24 | Garr and Ava | 4-2 (2-0) | FK Minija | - | - | T |
| 06/04/24 | FK Minija | 0-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | H |
| 30/09/23 | Garr and Ava | 2-0 (0-0) | FK Minija | - | - | T |
| 13/05/23 | FK Minija | 1-1 (0-1) | Garr and Ava | - | - | H |
| 03/09/22 | FK Minija | 0-1 (0-1) | Garr and Ava | - | - | T |
| 30/04/22 | Garr and Ava | 2-0 (0-0) | FK Minija | - | - | T |
Thành tích gần đây — Garr and Ava
TBBHHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 2-1 (1-0) | Garr and Ava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-1) | Siauliai B | +1.75 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | T |
| 02/05/26 | Garr and Ava | 3-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 30/04/26 | Alternatyvus FK | 0-3 (0-1) | Garr and Ava | - | - | T |
| 24/04/26 | Babrungas | 1-0 (1-0) | Garr and Ava | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Garr and Ava | 2-2 (2-2) | NFA Kaunas | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 21/03/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-3 (0-2) | Garr and Ava | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | Garr and Ava | 10-0 (6-0) | FK Neptunas Klaipeda II | - | - | T |
| 13/09/25 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 31/08/25 | FKS Ukmerge | 2-8 (2-6) | Garr and Ava | - | - | T |
| 23/08/25 | Garr and Ava | 1-0 (1-0) | Sveikata | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Minija
TTTHBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | FK Minija | 2-1 (1-0) | FK Panevezys | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-1 (0-0) | FK Minija | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | +1.75 | 3 | T |
| 07/06/26 | Lietava Jonava | 0-0 (0-0) | FK Minija | +1.25 | 3 | H |
| 29/05/26 | Babrungas | 1-0 (1-0) | FK Minija | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FK Minija | 2-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Pempininkai | 1-1 (0-0) | FK Minija | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Neptunas Klaipeda | 1-3 (0-1) | FK Minija | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Transinvest II | 1-7 (1-1) | FK Minija | - | - | T |
| 28/04/26 | FK Minija | 2-2 (1-0) | Suduva | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | Siauliai B | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-4 (0-3) | FK Minija | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Minija | 2-1 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 22/03/26 | NFA Kaunas | 2-3 (1-1) | FK Minija | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | FK Minija | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Minija | 4-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius B | - | - | T |
| 11/02/26 | Grobina | 1-1 (0-1) | FK Minija | - | - | H |
| 09/11/25 | FK Minija | 0-3 (0-0) | NFA Kaunas | - | - | B |
| 31/10/25 | FK Minija | 0-5 (0-3) | Transinvest Vilnius | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
64
Sút cầu môn
33
Tấn công
12687
Tấn công nguy hiểm
1917
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B0T0 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Garr and Ava (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
FK Minija (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Garr and Ava (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
FK Minija (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Garr and Ava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Darius Gvildys | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.45 | 1.55 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.80 | 1.64 | - | - | - | 2.40 | 0.00 | 0.26 |
| Live | 4.63 | 3.80 | 1.64 | - | - | - | 2.40 | 0.00 | 0.26 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Garr and Ava | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FK Minija | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).