Kết quả bóng đá trận Garforth Town AFC vs Guiseley, 01:30 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Garforth Town AFC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Guiseley
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Garforth Town AFC | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Charlie Staniland | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 43' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 14 |
Chủ = Garforth Town AFC · Khách = Guiseley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Garforth Town AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 15 (31%) |
Thành tích gần đây — Garforth Town AFC
HTBHBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Blyth Spartans | 0-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Hallam | 0-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 18/02/26 | Garforth Town AFC | 0-2 (0-1) | Bridlington Town | - | - | B |
| 04/02/26 | Garforth Town AFC | 1-1 (1-0) | Lincoln United | - | - | H |
| 01/01/26 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | B |
| 29/11/25 | Silsden | 0-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 08/10/25 | Bridlington Town | 0-3 (0-0) | Garforth Town AFC | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/10/25 | Garforth Town AFC | 2-2 (1-0) | Newton Aycliffe | - | - | H |
| 13/09/25 | Lincoln United | 1-4 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 06/09/25 | Runcorn Linnets | 1-1 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | H |
| 03/09/25 | Garforth Town AFC | 4-2 (2-0) | Bishop Auckland | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/08/25 | Garforth Town AFC | 0-0 (0-0) | Grimsby Borough | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/25 | Garforth Town AFC | 2-1 (1-0) | Mossley | - | - | T |
| 12/07/25 | Tadcaster Albion | 1-2 (0-1) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 09/07/25 | Garforth Town AFC | 1-0 (0-0) | York City | -1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/25 | Newton Aycliffe | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | B |
| 19/02/25 | Bradford Park Avenue | 1-3 (0-2) | Garforth Town AFC | 0 | 3.25 | T |
| 22/01/25 | Garforth Town AFC | 2-1 (1-0) | Consett AFC | - | - | T |
| 28/12/24 | Carlton Town | 3-1 (2-1) | Garforth Town AFC | -0.25 | 3 | B |
| 14/12/24 | Ossett United | 0-3 (0-2) | Garforth Town AFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guiseley
TBHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Guiseley | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Guiseley | 1-2 (0-1) | Harrogate Town | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | B |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Rushall Olympic | 1-3 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 25/03/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-0) | Guiseley | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Hednesford Town | 2-0 (2-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 21/02/26 | Guiseley | 4-0 (3-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Guiseley | 0-2 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | T |
| 24/01/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | B |
| 01/01/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-3 (1-1) | Guiseley | 0 | 2.5 | T |
| 26/12/25 | Guiseley | 3-2 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
32
Tấn công
10192
Tấn công nguy hiểm
4744
Sút ngoài cầu môn
812
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Garforth Town AFC (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Guiseley (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Garforth Town AFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Guiseley (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Garforth Town AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Nethermoor Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.65 | 2.04 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.70 ↑ | 1.83 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.84 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.29 | 1.78 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.66 | 1.78 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.99 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.82 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.31 | 1.93 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 30.31 ↑ | 6.24 ↑ | 1.11 ↓ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.98 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.97 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.