Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 18/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 18/07/2026
Gangwon FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Gimcheon Sangmu FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 19' | Lee Soo Bin | |
| Kim Dae Won 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kim Dae Won(Assists:Lee You Hyun) (Kiến tạo: Lee You Hyun) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Young-jun Go | 46' ⇄ | |
| ▲ Kim Gun Hee ▼ Choi Byeong Chan | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Gun Hee ▼ Jae-Min Jeong | |
| 46' ⇄ | ▲ Kim In Kyun ▼ Joo-chan Kim | |
| 57' ⇄ | ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon | |
| ▲ Sang-hyeok Park ▼ Jae-Hyeon Mo | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin | |
| ▲ Jesse Sekidika ▼ Kim Dae Won | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Lim Dug Keun ▼ Park Tae Jun | |
| Jun-seok Song | 83' | |
| ▲ Seung-won Lee ▼ Lee You Hyun | 84' ⇄ | |
| 87' | Jung-taek Lee | |
| Kim Gun Hee | 87' | |
| 90' | Byung-kwan Jeon | |
| Abdallah Khalaihal | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 13 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 8 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gangwon FC 7 (35%)Hòa 2 (10%)Gimcheon Sangmu FC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/25 | Gangwon FC | 0-4 (0-2) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/25 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/24 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/24 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (1-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/06/24 | Gangwon FC | 2-3 (2-3) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/24 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/22 | Gangwon FC | 0-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/22 | Gangwon FC | 3-2 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/05/22 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/20 | Gangwon FC | 2-2 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/20 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (1-0) | Gangwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 06/10/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/07/19 | Gangwon FC | 4-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/03/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/11/18 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/09/18 | Gangwon FC | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/18 | Gimcheon Sangmu FC | 3-0 (1-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
BHTTTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Gangwon FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
HHBHBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | FC Seoul | 1-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu FC
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci34Jun-seok Song99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo7Kim Dae Won10Jae-Hyeon Mo97CLee You Hyun11Young-jun Go96Choi Byeong Chan1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee33Jin-seong Park45Jun-soo Byeon6Lee Soo Bin7Ko Jae Hyeon7Jae-Hyun Go17Joo-chan Kim17Kim Ju Chan55Park Tae Jun55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee14Park Se Jin57Jae-Min Jeong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 4Seo Min Woo
- 7Kim Dae Won⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 72'
- 10Jae-Hyeon Mo▼ Rời sân 66'
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 46'
- 13Lee Gi-Hyuk
- 23Marko Tuci
- 34Jun-seok Song🟨 Thẻ vàng 83'
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 46'
- 97Lee You Hyun C🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 84'
- 99Kang Joon Hyuk
Khách · 442
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park
- 6Lee Soo Bin🟥 Thẻ đỏ 19'
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 57'
- 7Jae-Hyun Go
- 11Kim Tae Hwan
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 67'
- 17Joo-chan Kim▼ Rời sân 46'
- 17Kim Ju Chan
- 26Jung-taek Lee C🟨 Thẻ vàng 87'
- 33Jin-seong Park
- 45Jun-soo Byeon
- 55Park Tae Jun▼ Rời sân 80'
- 55Tae-Joon Park
- 56Kang-hyeon Lee
- 57Jae-Min Jeong▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
168
Sút cầu môn
52
Tấn công
10084
Tấn công nguy hiểm
8345
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
51
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gangwon FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Gimcheon Sangmu FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 3 (18%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Kim Dae Won Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 97Lee You Hyun Hậu vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 34Jun-seok Song Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Cheong-Hyo Park Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Kim Gun Hee (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 77Abdallah Khalaihal (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Lee Soo Bin Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 26Jung-taek Lee Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Byung-kwan Jeon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Chung Kyung Ho | HLV | |
| Korea Republic | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.37 | 3.61 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.82 | 3.37 | 3.61 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.84 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 | 4.10 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.20 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.45 ↑ | 4.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.80 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.55 | 3.95 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.83 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.75 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.90 | 3.23 ↓ | 3.77 ↑ | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.24 | 3.71 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.31 ↑ | 3.69 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.40 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.45 ↑ | 4.10 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.48 | 4.44 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 ↑ | 4.22 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.30 | 4.75 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.61 | 3.30 | 4.75 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.27 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 1.84 | 3.45 ↓ | 4.28 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.30 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.30 ↑ | 4.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.