Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs FC Ararat Armenia, 00:20 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 00:20 ngày 02/08/2026
Gandzasar Kapan
3 Kết thúc HT 1-2 4
FC Ararat Armenia
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Gandzasar Kapan Phút FC Ararat Armenia
3' 1 - 0 Shunto Kanda (phản lưới)
30' 1 - 1
30' 1 - 2 Arayik Eloyan
32' Paul Ayongo
Dean Titkov 2 - 2 37'
3 - 2 40'
HT 1-2
49' 3 - 3 Junior Bueno
55' Karen Muradyan
Artem Avanesyan 4 - 3 58'
73' Luis Felipe Hungria Martins
83' 4 - 4 Alioune Ndour
Serob Grigoryan 86'
Joao Adriano 5 - 4 88'
90+4' Carlos Franca
Artem Avanesyan 90+4'
90+4'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 16
Hòa 00 12
Bại 31 82
Ghi bàn 37 1119
Mất bàn 76 2513
Điểm 06 420

Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = FC Ararat Armenia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gandzasar Kapan (30)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ararat Armenia (15)
3 (10%)Thắng/Thắng1 (7%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng6 (40%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (20%)
5 (17%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
12 (40%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Gandzasar Kapan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10013409
Sân nhà100134011
Sân khách000000010
6 gần6105513--

FC Ararat Armenia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004334
Sân nhà000000010
Sân khách11004332
6 gần622297--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Gandzasar Kapan 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Ararat Armenia 7 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan--23.25B
ARM D119/10/25Gandzasar Kapan0-1 (0-0)FC Ararat Armenia4-3--B
ARM D105/10/25FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan4-3--B
ARM D125/04/25Gandzasar Kapan0-4 (0-1)FC Ararat Armenia---B
ARM D121/11/24FC Ararat Armenia3-0 (1-0)Gandzasar Kapan7-3--B
ARM D114/09/24Gandzasar Kapan0-3 (0-2)FC Ararat Armenia---B
ARM CUP24/11/23FC Ararat Armenia1-0 (0-0)Gandzasar Kapan---B

Thành tích gần đây — Gandzasar Kapan

BBBBBTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan--23.25B
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7-1.52.75B
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan--1.252.5B
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah--1.53B
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1+0.52.25T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D110/04/26Gandzasar Kapan0-3 (0-1)FC Noah3-6-1.252.75B
ARM D105/04/26Urartu4-2 (3-1)Gandzasar Kapan2-4-12.5B
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--T
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--T
ARM D106/03/26Gandzasar Kapan2-2 (2-0)Urartu5-8-0.752.5H
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF07/02/26Gandzasar Kapan1-1 (0-1)Ararat Yerevan---H
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6+0.52.5H
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25B
ARM D109/11/25FC Van2-1 (0-1)Gandzasar Kapan2-3-0.52.5B
ARM D103/11/25Gandzasar Kapan1-0 (0-0)Alashkert3-8-12.5T
ARM CUP29/10/25FC Pyunik3-0 (0-0)Gandzasar Kapan---B

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

BTBTHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2-0.52.75B
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7+0.252.5T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2-0.752.5B
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3+2.253.25T
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7+1.52.75T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9+1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2+1.52.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
59
92
Tấn công nguy hiểm
28
40
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B7
T7 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gandzasar KapanFC Ararat Armenia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gandzasar KapanFC Ararat Armenia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
43
Thua 1
61
Thua 2+
Gandzasar KapanFC Ararat Armenia

Thông tin đội bóng

Gandzasar Kapan Thông tin FC Ararat Armenia
Thành lập
Sân nhà Wazgen Salki Republican Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Tulipa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.404.301.350.792.501.020.86-1.250.92
Live21.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓1.04 ↑4.000.79 ↓0.92 ↑-0.500.92
VcbetSớm7.504.331.360.602.500.740.70-0.750.63
Live15.00 ↑6.00 ↑1.04 ↓0.75 ↑3.750.59 ↓0.60 ↓-0.500.74 ↑
Mansion88Sớm6.804.451.340.772.500.970.87-1.250.87
Live15.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓0.96 ↑3.750.80 ↓0.60 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm6.754.101.430.602.501.10---
Live65.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.80 ↑3.500.90 ↓---
10BETSớm7.404.401.320.752.750.89---
Live30.48 ↑9.09 ↑1.03 ↓0.86 ↑4.000.78 ↓---
12betSớm6.404.301.370.772.500.970.87-1.250.87
Live4.05 ↓3.55 ↓1.68 ↑0.85 ↑2.500.970.64 ↓-1.001.25 ↑
SbobetSớm6.504.111.340.762.501.040.92-1.250.90
Live14.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓0.84 ↑3.750.92 ↓0.60 ↓-0.251.19 ↑
WewbetSớm5.654.201.460.802.750.961.02-1.000.76
Live16.70 ↑7.90 ↑1.10 ↓1.03 ↑4.000.77 ↓0.91 ↓-0.500.91 ↑
LadbrokesSớm6.504.331.360.732.501.00---
Live23.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓0.09 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm7.254.201.400.782.750.930.88-1.250.83
Live21.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓1.00 ↑4.000.75 ↓0.87 ↓-0.500.87 ↑
PinnacleSớm8.744.981.260.922.750.820.92-1.500.82
Live5.05 ↓3.74 ↓1.63 ↑0.93 ↑2.500.89 ↑1.00 ↑-0.750.83 ↑
BwinSớm6.754.331.360.722.500.98---
Live31.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.73 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm6.234.331.410.572.501.250.60-1.501.15
Live24.00 ↑12.50 ↑1.06 ↓1.05 ↑4.000.78 ↓0.90 ↑-0.500.90 ↓
Bet 365Sớm7.004.201.361.002.750.801.00-1.250.80
Live21.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓1.03 ↑4.000.78 ↓0.90 ↓-0.500.90 ↑
William HillSớm7.503.901.400.852.500.850.75-1.250.92
Live21.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.73 ↓3.500.95 ↑0.85 ↑-0.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.