Kết quả bóng đá trận Gamla Upsala SK (W) vs Orebro (W), 21:00 ngày 25/07/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 21:00 ngày 25/07/2026
Gamla Upsala SK (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Orebro (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gamla Upsala SK (W) | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Lapi R. (Assist:Julia Walentowicz)(Assists:Julia Walentowicz) | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Rubensson C. | |
| Matsgard L. | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| Matsgard L. 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 21 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 5 | 24 |
Chủ = Gamla Upsala SK (W) · Khách = Orebro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamla Upsala SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gamla Upsala SK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | 2 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 14 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 12 | 4 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gamla Upsala SK (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Orebro (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Orebro (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Gamla Upsala SK (W) | 2-5 (1-3) | Orebro (W) | - | - | B |
| 18/02/17 | Gamla Upsala SK (W) | 0-4 (0-0) | Orebro (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gamla Upsala SK (W)
THHBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Team TG FF (W) | 2-2 (2-2) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-5 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Bollstanas Sk (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Gamla Upsala SK (W) | 0-5 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Mallbackens IF (W) | 1-2 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-0 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Elfsborg (W) | 2-1 (0-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orebro (W)
TTTTTBTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5-2 (3-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Orebro (W) | 2-2 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Orebro (W) | 8-0 (2-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Orebro (W) | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Orebro (W) | 5-1 (2-1) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Orebro (W) | 4-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Hammarby (W) | 4-1 (0-0) | Orebro (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Orebro (W) | 2-0 (2-0) | Djurgardens (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
519
Sút cầu môn
39
Tấn công
4376
Tấn công nguy hiểm
2358
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamla Upsala SK (W) (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Orebro (W) (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gamla Upsala SK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Orebro (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gamla Upsala SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.20 | 1.30 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.76 ↑ | 1.03 ↓ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.70 | 4.68 | 1.29 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.27 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.16 | 5.94 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.96 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 30.34 ↑ | 7.78 ↑ | 1.07 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 5.50 | 1.28 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.