Kết quả bóng đá trận Galway United vs Waterford United, 23:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 25/07/2026
Galway United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Waterford United
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| 22' | Hayden Cann | |
| 25' | John Mahon | |
| Frantz Pierrot | 31' | |
| 33' | Padraig Amond | |
| HT 0-0 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Evan McLaughlin ▼ Luke Heeney | |
| ▲ Francely Lomboto ▼ Frantz Pierrot | 68' ⇄ | |
| ▲ Matthew Wolfenden ▼ Connor Barratt | 68' ⇄ | |
| Gianfranco Facchineri | 74' | |
| ▲ Kris Twardek ▼ Ed McCarthy | 79' ⇄ | |
| Stephen Walsh | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Jorgen Voilas ▼ Padraig Amond | |
| ▲ Lee Devitt ▼ Jimmy Keohane | 89' ⇄ | |
| 90' | Will Johnson | |
| 90+3' | Conan Noonan | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 18 |
Chủ = Galway United · Khách = Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 7 | 10 | 32 | 39 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 20 | 18 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Waterford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 10 | 11 | 33 | 47 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 7 | 3 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 18 | 32 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Galway United 10 (50%)Hòa 5 (25%)Waterford United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Waterford United | 1-1 (1-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Galway United | 2-4 (0-1) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/25 | Waterford United | 1-0 (1-0) | Galway United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Galway United | 1-0 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/24 | Waterford United | 1-2 (1-0) | Galway United | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/24 | Galway United | 1-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/24 | Waterford United | 0-0 (0-0) | Galway United | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/24 | Galway United | 2-1 (0-1) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/10/23 | Galway United | 3-1 (2-0) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/08/23 | Waterford United | 2-2 (2-1) | Galway United | 0 | 2.5 | H |
| 06/05/23 | Galway United | 2-1 (1-0) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/23 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/11/22 | Galway United | 0-3 (0-2) | Waterford United | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/22 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/22 | Galway United | 1-0 (0-0) | Waterford United | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/22 | Waterford United | 0-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | Galway United | 2-2 (0-2) | Waterford United | 0 | 2.5 | H |
| 02/04/19 | Waterford United | 2-1 (1-0) | Galway United | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Galway United
TTBBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Galway United | 4-0 (3-0) | Crumlin United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Waterford United
THTTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Waterford United | 2-1 (0-1) | Cobh Ramblers | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | -1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | -1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | B |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | -1.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Waterford United | -1.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-0) | Shamrock Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Dundalk | 5-0 (2-0) | Waterford United | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Galway United
Waterford United
16Hugo Cunha12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh3Connor Barratt4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto4Will Johnson15Luke Heeney10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Connor Barratt▼ Rời sân 68'6.9
- 4Jimmy Keohane C▼ Rời sân 89'7.1
- 7Stephen Walsh🟨 Thẻ vàng 85'6.7
- 8Aaron Bolger7.1
- 10David Hurley7.3
- 12Gianfranco Facchineri🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 15Wasiri Williams7
- 16Hugo Cunha7
- 19Leigh Kavanagh7.1
- 23Frantz Pierrot🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 68'6.8
- 24Ed McCarthy▼ Rời sân 79'7.3
Khách · 3412
- 1Stephen McMullan7.2
- 2Jordan Houston6.6
- 3Benny Couto7.3
- 4Will Johnson🟨 Thẻ vàng 90'7.2
- 5John Mahon🟨 Thẻ vàng 25'6.6
- 9Padraig Amond C🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 86'6
- 10Conan Noonan🟨 Thẻ vàng 90+3'5.9
- 13Kevin Long8
- 15Luke Heeney▼ Rời sân 65'6.3
- 16Hayden Cann🟨 Thẻ vàng 22'8.2
- 18Tom Lonergan6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
32
Tấn công
115103
Tấn công nguy hiểm
5841
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
336290
TL chuyền bóng thành công
60%55%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
39
Quả ném biên
2626
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.62
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Waterford United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10David Hurley Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 31/49 | 0 | |||
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 7.3 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 15/26 | 0 | |||
| 8Aaron Bolger Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 35/50 | 1 | |||
| 19Leigh Kavanagh Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 7 | 2/1 | 15/36 | 3 | |||
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 3Connor Barratt Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 23Frantz Pierrot Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Stephen Walsh Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 9/17 | 0 | 🟨 | ||
| 12Gianfranco Facchineri Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/28 | 1 | 🟨 | ||
| 14Matthew Wolfenden (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 11Kris Twardek (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Francely Lomboto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Lee Devitt (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hayden Cann Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 9/27 | 3 | 🟨 | ||
| 13Kevin Long Trung vệ | 8 | 1/0 | 16/23 | 3 | |||
| 3Benny Couto Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 19/40 | 3 | |||
| 1Stephen McMullan Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/32 | 0 | |||
| 4Will Johnson Trung vệ | 7.2 | 4/1 | 16/26 | 5 | 🟨 | ||
| 2Jordan Houston Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 18/33 | 4 | |||
| 5John Mahon Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 10/17 | 2 | 🟨 | ||
| 15Luke Heeney Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 18Tom Lonergan Trung phong | 6.3 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 9Padraig Amond Trung phong | 6 | 1/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 10Conan Noonan Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 8Evan McLaughlin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 20Jorgen Voilas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1930 |
| Terryland Park | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 7784 | Sức chứa | 8250 |
| John Caulfield | HLV | Graham Coughlan |
| Galway | Khu vực | Waterford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.50 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.50 | 2.94 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.25 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.69 ↑ | 1.27 ↓ | 7.20 ↑ | 2.04 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 2.94 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.90 | 3.05 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.47 | 2.99 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.68 | 3.08 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 5.15 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.61 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 8.33 ↑ | 1.18 ↓ | 10.14 ↑ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.90 | 3.29 | 1.02 | 3.25 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.90 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.