Kết quả bóng đá trận Galway United vs Waterford United, 23:00 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 25/07/2026
Galway United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Waterford United
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Galway United Phút Waterford United
22' Hayden Cann
25' John Mahon
Frantz Pierrot 31'
33' Padraig Amond
HT 0-0
65' ▲ Evan McLaughlin ▼ Luke Heeney
▲ Francely Lomboto ▼ Frantz Pierrot68'
▲ Matthew Wolfenden ▼ Connor Barratt68'
Gianfranco Facchineri 74'
▲ Kris Twardek ▼ Ed McCarthy79'
Stephen Walsh 85'
86' ▲ Jorgen Voilas ▼ Padraig Amond
▲ Lee Devitt ▼ Jimmy Keohane89'
90' Will Johnson
90+3' Conan Noonan
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 12 23
Bại 00 42
Ghi bàn 73 1720
Mất bàn 22 1614
Điểm 75 1418

Chủ = Galway United · Khách = Waterford United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galway United (29)Hiệp 1 / Cả trậnWaterford United (33)
6 (21%)Thắng/Thắng5 (15%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (12%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (7%)Bại/Hòa4 (12%)
6 (21%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2477103239287
Sân nhà125341920185
Sân khách122461319107
6 gần63031010--

Waterford United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25410113347229
Sân nhà122731515139
Sân khách13238183299
6 gần6411148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Galway United 10 (50%)Hòa 5 (25%)Waterford United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11+0.52.75T
IRE PR01/11/25Waterford United1-1 (1-1)Galway United5-4+0.252.5H
IRE PR26/07/25Galway United2-4 (0-1)Waterford United7-3+0.52.5B
IRE PR10/05/25Waterford United1-0 (1-0)Galway United6-7+0.252.25B
IRE PR15/03/25Galway United1-0 (0-0)Waterford United4-3+0.52.25T
IRE PR28/09/24Waterford United1-2 (1-0)Galway United1-7+0.252.25T
IRE PR13/07/24Galway United1-0 (1-0)Waterford United5-6+0.52.25T
IRE PR13/04/24Waterford United0-0 (0-0)Galway United4-602.25H
IRE PR02/03/24Galway United2-1 (0-1)Waterford United5-0+0.52.5T
IRE D111/10/23Galway United3-1 (2-0)Waterford United4-11+0.52.75T
IRE D112/08/23Waterford United2-2 (2-1)Galway United5-402.5H
IRE D106/05/23Galway United2-1 (1-0)Waterford United1-4+0.252.25T
IRE D104/03/23Waterford United0-1 (0-1)Galway United5-3-0.52.75T
IRE D105/11/22Galway United0-3 (0-2)Waterford United12-2-0.252.75B
IRE D113/08/22Waterford United2-1 (1-1)Galway United8-5-0.52.5B
IRE D102/07/22Galway United1-0 (0-0)Waterford United7-6+0.252.25T
IRE D116/04/22Waterford United0-1 (0-1)Galway United4-5-0.52.5T
IRE D105/03/22Galway United2-2 (0-2)Waterford United1-202.5H
IRE LC02/04/19Waterford United2-1 (1-0)Galway United4-6-1.252.5B

Thành tích gần đây — Galway United

TTBBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26Galway United4-0 (3-0)Crumlin United5-0+2.53.75T
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0+0.752.75T
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6-0.252.25T
IRE PR21/03/26Shamrock Rovers2-0 (1-0)Galway United1-3-12.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11+0.52.75T
IRE PR14/03/26Bohemians1-0 (0-0)Galway United10-1-0.752.5B
IRE PR07/03/26Galway United2-2 (0-1)Dundalk3-9+0.252.25H

Thành tích gần đây — Waterford United

THTTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3+12.75T
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5-12.75H
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7-12.75T
IRE PR27/06/26Dundalk2-3 (2-1)Waterford United6-3-13.25T
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5-12.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5+0.252.5T
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5-0.52.75H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2-1.53B
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4-0.252.75T
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3-0.752.5H
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4-1.753B
IRE PR04/05/26Waterford United3-3 (1-2)Dundalk10-11-0.753H
IRE PR02/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Waterford United6-3-1.753B
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16-0.252.5H
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2-0.52.5B
IRE PR06/04/26Bohemians1-1 (0-1)Waterford United12-0-1.53H
IRE PR04/04/26Waterford United1-1 (0-0)Shamrock Rovers0-9-1.252.75H
IRE PR21/03/26Waterford United0-2 (0-1)St. Patricks Athletic5-7-0.752.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11-0.52.75B
IRE PR14/03/26Dundalk5-0 (2-0)Waterford United9-5-0.52.5B

Đội hình

Galway UnitedWaterford United
16Hugo Cunha12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh3Connor Barratt4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot1Stephen McMullan5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann2Jordan Houston3Benny Couto4Will Johnson15Luke Heeney10Conan Noonan9CPadraig Amond18Tom Lonergan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
115
103
Tấn công nguy hiểm
58
41
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
336
290
TL chuyền bóng thành công
60%
55%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
3
9
Quả ném biên
26
26
Cắt bóng
2
10
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
0.62
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galway United (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Waterford United (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
87
1 Bàn
53
2 Bàn
24
3 Bàn
22
4+ Bàn
1114
B.thắng H1
2119
B.thắng H2
Galway UnitedWaterford United

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
23
T/H
01
T/B
11
H/T
22
H/H
53
H/B
11
B/T
24
B/H
57
B/B
Galway UnitedWaterford United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
53
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
55
Thua 2+
Galway UnitedWaterford United

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10David Hurley
Tiền vệ
7.32/031/490
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
7.31/022/301
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
7.14/115/260
8Aaron Bolger
Tiền vệ trung tâm
7.11/135/501
19Leigh Kavanagh
Hậu vệ
7.11/015/200
15Wasiri Williams
Trung vệ
72/115/363
16Hugo Cunha
Thủ môn
70/010/250
3Connor Barratt
Hậu vệ
6.90/017/260
23Frantz Pierrot
Tiền đạo
6.82/06/100🟨
7Stephen Walsh
Hậu vệ
6.72/09/170🟨
12Gianfranco Facchineri
Hậu vệ
6.41/016/281🟨
14Matthew Wolfenden (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/100
11Kris Twardek (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/02/50
9Francely Lomboto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/02/40
20Lee Devitt (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Waterford United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Hayden Cann
Trung vệ
8.20/09/273🟨
13Kevin Long
Trung vệ
81/016/233
3Benny Couto
Hậu vệ trái
7.30/019/403
1Stephen McMullan
Thủ môn
7.20/011/320
4Will Johnson
Trung vệ
7.24/116/265🟨
2Jordan Houston
Hậu vệ phải
6.62/018/334
5John Mahon
Trung vệ
6.62/110/172🟨
15Luke Heeney
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/190
18Tom Lonergan
Trung phong
6.30/014/200
9Padraig Amond
Trung phong
61/010/170🟨
10Conan Noonan
Tiền vệ tấn công
5.92/017/231🟨
8Evan McLaughlin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/010/131
20Jorgen Voilas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galway United Thông tin Waterford United
1937 Thành lập 1930
Terryland Park Sân nhà Regional Sports Centre
7784 Sức chứa 8250
John Caulfield HLV Graham Coughlan
Galway Khu vực Waterford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.903.800.883.000.960.950.500.88
Live13.00 ↑1.08 ↓16.00 ↑4.90 ↑0.500.01 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm1.833.803.500.853.000.940.860.500.93
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.50 ↑0.500.20 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.023.502.940.843.000.981.020.500.82
Live14.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm1.953.853.301.203.500.600.900.500.80
Live8.25 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.40 ↑0.500.10 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.913.553.250.743.000.91---
Live5.69 ↑1.27 ↓7.20 ↑2.04 ↑0.500.30 ↓---
12betSớm2.023.502.940.843.000.981.020.500.82
Live14.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.023.903.050.843.001.021.020.500.86
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.472.990.903.000.981.080.500.82
Live14.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.003.683.081.033.250.831.000.500.88
Live16.80 ↑1.03 ↓19.50 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.500.502.501.40---
Live17.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.703.300.933.000.800.960.500.77
Live11.50 ↑1.09 ↓13.50 ↑5.15 ↑0.500.10 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm2.013.613.400.832.750.961.020.500.79
Live8.33 ↑1.18 ↓10.14 ↑4.13 ↑0.500.18 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.803.803.601.253.500.57---
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.82 ↓0.500.78 ↑---
1xBetSớm1.993.903.291.023.250.750.730.251.03
Live12.50 ↑1.07 ↓17.90 ↑3.57 ↑0.500.20 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
Bet 365Sớm1.903.503.600.803.001.000.930.500.88
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.953.603.301.203.500.620.910.500.80
Live19.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.78 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.