Kết quả bóng đá trận Galway United vs Sligo Rovers, 23:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 11/07/2026
Galway United 3 Kết thúc HT 1-0 2
Sligo Rovers
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| 28' | Sebastian Quirk | |
| Frantz Pierrot(Assists:Jimmy Keohane) (Kiến tạo: Jimmy Keohane) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kavanagh Cian ▼ Luke Pearce | |
| 46' ⇄ | ▲ Jamie McGonigle ▼ Archie Meekison | |
| Ed McCarthy | 50' | |
| 53' | Sebastian Quirk | |
| 61' ⇄ | ▲ Ciaron Harkin ▼ Ryan O'Kane | |
| 61' ⇄ | ▲ Oliver Denham ▼ Sean Stewart | |
| 67' | Carl McHugh | |
| ▲ Leigh Kavanagh ▼ Gianfranco Facchineri | 67' ⇄ | |
| ▲ Lee Devitt ▼ Ed McCarthy | 68' ⇄ | |
| ▲ Matthew Wolfenden ▼ Frantz Pierrot | 68' ⇄ | |
| Matthew Wolfenden(Assists:Aaron Bolger) (Kiến tạo: Aaron Bolger) 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| ▲ Axel Piesold ▼ Aaron Bolger | 77' ⇄ | |
| ▲ Conor McCormack ▼ Connor Barratt | 78' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Kavanagh Cian(Assists:Jamie McGonigle) (Kiến tạo: Jamie McGonigle) | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Kavanagh Cian(Assists:Jamie McGonigle) (Kiến tạo: Jamie McGonigle) | |
| 90' | Ciaron Harkin | |
| Matthew Wolfenden(Assists:David Hurley) (Kiến tạo: David Hurley) 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 16 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 8 |
Chủ = Galway United · Khách = Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 7 | 10 | 32 | 39 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 20 | 18 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 6 | 14 | 22 | 42 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Galway United 4 (20%)Hòa 7 (35%)Sligo Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Galway United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Sligo Rovers | 6-0 (1-0) | Galway United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/09/25 | Galway United | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/06/25 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Galway United | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/25 | Galway United | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/25 | Sligo Rovers | 1-2 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/25 | Sligo Rovers | 2-2 (1-1) | Galway United | - | - | H |
| 26/10/24 | Galway United | 2-2 (0-1) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 28/07/24 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/24 | Galway United | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2 | H |
| 23/04/24 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Galway United | 0 | 2 | H |
| 27/01/24 | Galway United | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | - | - | B |
| 28/01/23 | Sligo Rovers | 2-2 (2-2) | Galway United | - | - | H |
| 03/03/21 | Galway United | 1-1 (1-0) | Sligo Rovers | - | - | H |
| 18/01/20 | Galway United | 3-3 (1-0) | Sligo Rovers | -1 | 3 | H |
| 26/01/19 | Sligo Rovers | 3-0 (2-0) | Galway United | -1 | 2.75 | B |
| 02/04/18 | Galway United | 0-1 (0-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/01/18 | Galway United | 0-2 (0-1) | Sligo Rovers | 0 | 3 | B |
| 23/09/17 | Galway United | 3-1 (1-1) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Galway United
BBTBHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Galway United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
BHBBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Sligo Rovers | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Galway United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Galway United
Sligo Rovers
16Hugo Cunha3Connor Barratt5Killian Brouder12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy4Sebastian Quirk16Carl McHugh7CWilliam Fitzgerald10Archie Meekison28Ryan O'Kane9Luke Pearce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Connor Barratt▼ Rời sân 78'7.3
- 4Jimmy Keohane C🎯 Kiến tạo 34'8.3
- 5Killian Brouder6.6
- 7Stephen Walsh5.5
- 8Aaron Bolger🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 10David Hurley🎯 Kiến tạo 90+3'7.9
- 12Gianfranco Facchineri▼ Rời sân 67'7.2
- 15Wasiri Williams6.5
- 16Hugo Cunha6.9
- 23Frantz Pierrot⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 68'8.2
- 24Ed McCarthy🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 68'6.4
Khách · 4231
- 3Sean Stewart▼ Rời sân 61'6.6
- 4Sebastian Quirk🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 53'5.7
- 7William Fitzgerald C6.8
- 9Luke Pearce▼ Rời sân 46'6.1
- 10Archie Meekison▼ Rời sân 46'6.4
- 16Carl McHugh🟨 Thẻ vàng 67'6.6
- 17Sean McHale6.6
- 28Ryan O'Kane▼ Rời sân 61'6.4
- 29Sam Sargeant7.6
- 33Jeannot Esua7.3
- 52Gareth McElroy6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
95
Tấn công
10683
Tấn công nguy hiểm
4724
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
346413
TL chuyền bóng thành công
73%72%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
15
Cứu thua
36
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1927
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.281.67
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway United (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Sligo Rovers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 8.3 | 1 | 2/0 | 21/25 | 2 | ||
| 23Frantz Pierrot Tiền đạo | 8.2 | 1 | 6/2 | 11/13 | 1 | ||
| 10David Hurley Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 43/53 | 3 | ||
| 8Aaron Bolger Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/1 | 25/33 | 1 | ||
| 3Connor Barratt Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 10/17 | 5 | |||
| 12Gianfranco Facchineri Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 5Killian Brouder Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 33/48 | 1 | |||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 23/37 | 2 | |||
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 7Stephen Walsh Hậu vệ | 5.5 | 6/3 | 9/15 | 1 | |||
| 14Matthew Wolfenden (dự bị) Tiền vệ | 8.6 | 2 | 2/2 | 5/8 | 0 | ||
| 22Conor McCormack (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Lee Devitt (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 6Axel Piesold (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Leigh Kavanagh (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 2 |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/43 | 0 | |||
| 33Jeannot Esua Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 24/30 | 3 | |||
| 7William Fitzgerald Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 42/55 | 4 | 🟨 | ||
| 17Sean McHale Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 45/68 | 4 | |||
| 3Sean Stewart Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 28Ryan O'Kane Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 10Archie Meekison Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 9Luke Pearce Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 6 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 4Sebastian Quirk Hậu vệ trái | 5.7 | 2/1 | 12/13 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 11Kavanagh Cian (dự bị) Trung phong | 9.1 | 2 | 4/3 | 6/7 | 0 | ||
| 18Jamie McGonigle (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2 | 0/0 | 12/20 | 0 | ||
| 6Ciaron Harkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/24 | 2 | 🟨 | ||
| 15Oliver Denham (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1928 |
| Terryland Park | Sân nhà | The Showgrounds |
| 7784 | Sức chứa | 9000 |
| John Caulfield | HLV | John Russell |
| Galway | Khu vực | Sligo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.70 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.20 ↑ | 43.00 ↑ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 68.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 60.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.40 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.61 ↑ | 52.49 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 68.00 ↑ | 1.12 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.85 | 4.25 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 31.00 ↑ | 1.17 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.63 | 4.39 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 38.00 ↑ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.83 | 4.49 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.55 ↑ | 47.00 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.73 | 4.68 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.05 ↑ | 29.96 ↑ | 1.13 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 29.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.35 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.