Kết quả bóng đá trận Galway United vs Sligo Rovers, 23:00 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Ireland · 23:00 ngày 11/07/2026
Galway United
3 Kết thúc HT 1-0 2
Sligo Rovers
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Galway United Phút Sligo Rovers
28' Sebastian Quirk
Frantz Pierrot(Assists:Jimmy Keohane) (Kiến tạo: Jimmy Keohane) 1 - 0 34'
HT 1-0
46' ▲ Kavanagh Cian ▼ Luke Pearce
46' ▲ Jamie McGonigle ▼ Archie Meekison
Ed McCarthy 50'
53' Sebastian Quirk
61' ▲ Ciaron Harkin ▼ Ryan O'Kane
61' ▲ Oliver Denham ▼ Sean Stewart
67' Carl McHugh
▲ Leigh Kavanagh ▼ Gianfranco Facchineri67'
▲ Lee Devitt ▼ Ed McCarthy68'
▲ Matthew Wolfenden ▼ Frantz Pierrot68'
Matthew Wolfenden(Assists:Aaron Bolger) (Kiến tạo: Aaron Bolger) 2 - 0 72'
▲ Axel Piesold ▼ Aaron Bolger77'
▲ Conor McCormack ▼ Connor Barratt78'
81' 2 - 1 Kavanagh Cian(Assists:Jamie McGonigle) (Kiến tạo: Jamie McGonigle)
86' 2 - 2 Kavanagh Cian(Assists:Jamie McGonigle) (Kiến tạo: Jamie McGonigle)
90' Ciaron Harkin
Matthew Wolfenden(Assists:David Hurley) (Kiến tạo: David Hurley) 3 - 2 90+3'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 11 22
Bại 01 46
Ghi bàn 77 1715
Mất bàn 24 1621
Điểm 74 148

Chủ = Galway United · Khách = Sligo Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galway United (29)Hiệp 1 / Cả trậnSligo Rovers (38)
6 (21%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (11%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại11 (29%)

Bảng xếp hạng

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2477103239287
Sân nhà125341920185
Sân khách122461319107
6 gần6114613--

Sligo Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25561422422110
Sân nhà1334614221310
Sân khách12228820810
6 gần6114614--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Galway United 4 (20%)Hòa 7 (35%)Sligo Rovers 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR28/02/26Galway United1-0 (1-0)Sligo Rovers4-2+0.752.5T
INT CF24/01/26Sligo Rovers6-0 (1-0)Galway United3-2+0.252.75B
IRE PR23/09/25Galway United0-1 (0-0)Sligo Rovers6-4+0.752.5B
IRE PR24/06/25Sligo Rovers2-1 (1-0)Galway United3-5+0.252.5B
IRE PR17/05/25Galway United0-1 (0-0)Sligo Rovers7-5+0.752.5B
IRE PR13/04/25Sligo Rovers1-2 (0-1)Galway United7-8+0.252.25T
INT CF25/01/25Sligo Rovers2-2 (1-1)Galway United---H
IRE PR26/10/24Galway United2-2 (0-1)Sligo Rovers8-1+12.5H
IRE PR28/07/24Sligo Rovers2-0 (1-0)Galway United4-3+0.252.25B
IRE PR11/05/24Galway United0-0 (0-0)Sligo Rovers5-3+0.52H
IRE PR23/04/24Sligo Rovers0-0 (0-0)Galway United4-502H
INT CF27/01/24Galway United0-1 (0-0)Sligo Rovers---B
INT CF28/01/23Sligo Rovers2-2 (2-2)Galway United---H
INT CF03/03/21Galway United1-1 (1-0)Sligo Rovers---H
INT CF18/01/20Galway United3-3 (1-0)Sligo Rovers4-2-13H
INT CF26/01/19Sligo Rovers3-0 (2-0)Galway United6-4-12.75B
IRE LC02/04/18Galway United0-1 (0-0)Sligo Rovers11-4-0.252.5B
INT CF27/01/18Galway United0-2 (0-1)Sligo Rovers-03B
IRE PR23/09/17Galway United3-1 (1-1)Sligo Rovers8-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Galway United

BBTBHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6-0.252.25T
IRE PR21/03/26Shamrock Rovers2-0 (1-0)Galway United1-3-12.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11+0.52.75T
IRE PR14/03/26Bohemians1-0 (0-0)Galway United10-1-0.752.5B
IRE PR07/03/26Galway United2-2 (0-1)Dundalk3-9+0.252.25H
IRE PR03/03/26St. Patricks Athletic1-0 (0-0)Galway United8-4-0.52.25B
IRE PR28/02/26Galway United1-0 (1-0)Sligo Rovers4-2+0.752.5T

Thành tích gần đây — Sligo Rovers

BHBBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3-12.75B
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14-0.752.5H
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7-1.52.75B
IRE PR13/06/26Waterford United4-0 (1-0)Sligo Rovers4-5-0.252.5B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12-0.752.5B
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4-1.52.75T
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25B
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3-12.5H
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5-0.752.5H
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7-0.52.25B
IRE PR26/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Dundalk1-11-0.52.5T
IRE PR19/04/26Sligo Rovers2-0 (1-0)Waterford United4-2+0.52.5T
IRE PR11/04/26Bohemians1-2 (1-1)Sligo Rovers5-3-1.252.75T
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9-0.752.5H
IRE PR04/04/26St. Patricks Athletic4-1 (2-1)Sligo Rovers7-3-1.52.5B
IRE PR22/03/26Sligo Rovers0-1 (0-0)Shelbourne7-7-0.52.5B
IRE PR17/03/26Dundalk1-0 (0-0)Sligo Rovers4-6-12.5B
IRE PR14/03/26Sligo Rovers0-2 (0-2)Shamrock Rovers1-7-0.752.5B
IRE PR08/03/26Sligo Rovers2-1 (1-0)Drogheda United5-302.25T
IRE PR28/02/26Galway United1-0 (1-0)Sligo Rovers4-2-0.752.5B

Đội hình

Galway UnitedSligo Rovers
16Hugo Cunha3Connor Barratt5Killian Brouder12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy4Sebastian Quirk16Carl McHugh7CWilliam Fitzgerald10Archie Meekison28Ryan O'Kane9Luke Pearce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
21
11
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
106
83
Tấn công nguy hiểm
47
24
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
346
413
TL chuyền bóng thành công
73%
72%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
5
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
19
27
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
27
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
1.67
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galway United (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Sligo Rovers (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

611
0 Bàn
86
1 Bàn
56
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
198
B.thắng H2
Galway UnitedSligo Rovers

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
21
T/H
02
T/B
11
H/T
24
H/H
53
H/B
11
B/T
20
B/H
58
B/B
Galway UnitedSligo Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
45
Thua 1
56
Thua 2+
Galway UnitedSligo Rovers

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
8.312/021/252
23Frantz Pierrot
Tiền đạo
8.216/211/131
10David Hurley
Tiền vệ
7.911/043/533
8Aaron Bolger
Tiền vệ trung tâm
7.313/125/331
3Connor Barratt
Hậu vệ
7.30/010/175
12Gianfranco Facchineri
Hậu vệ
7.20/022/261
16Hugo Cunha
Thủ môn
6.90/012/270
5Killian Brouder
Hậu vệ
6.60/033/481
15Wasiri Williams
Trung vệ
6.51/123/372
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
6.40/011/140🟨
7Stephen Walsh
Hậu vệ
5.56/39/151
14Matthew Wolfenden (dự bị)
Tiền vệ
8.622/25/80
22Conor McCormack (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/90
20Lee Devitt (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40
6Axel Piesold (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/90
19Leigh Kavanagh (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/82

Sligo Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Sam Sargeant
Thủ môn
7.60/020/430
33Jeannot Esua
Hậu vệ
7.31/024/303
7William Fitzgerald
Tiền đạo cánh trái
6.80/025/313
16Carl McHugh
Tiền vệ phòng ngự
6.61/042/554🟨
17Sean McHale
Hậu vệ
6.60/045/684
3Sean Stewart
Hậu vệ trái
6.60/047/531
28Ryan O'Kane
Tiền đạo cánh phải
6.42/14/50
10Archie Meekison
Tiền vệ
6.40/015/200
9Luke Pearce
Trung phong
6.10/01/30
52Gareth McElroy
Hậu vệ
60/023/313
4Sebastian Quirk
Hậu vệ trái
5.72/112/130🟨🟥
11Kavanagh Cian (dự bị)
Trung phong
9.124/36/70
18Jamie McGonigle (dự bị)
Trung phong
6.720/012/200
6Ciaron Harkin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/017/242🟨
15Oliver Denham (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galway United Thông tin Sligo Rovers
1937 Thành lập 1928
Terryland Park Sân nhà The Showgrounds
7784 Sức chứa 9000
John Caulfield HLV John Russell
Galway Khu vực Sligo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.904.700.942.750.830.890.750.92
Live1.07 ↓8.20 ↑43.00 ↑1.06 ↑2.000.79 ↓0.99 ↑0.500.88 ↓
VcbetSớm1.653.754.500.892.750.900.860.750.93
Live1.07 ↓7.50 ↑31.00 ↑0.93 ↑2.000.86 ↓0.94 ↑0.500.79 ↓
Mansion88Sớm1.673.704.000.962.750.860.880.750.96
Live1.07 ↓6.70 ↑68.00 ↑1.12 ↑2.000.77 ↓1.01 ↑0.500.89 ↓
InterwettenSớm1.703.954.300.652.501.100.700.501.05
Live1.07 ↓7.75 ↑60.00 ↑1.85 ↑2.500.37 ↓0.75 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.643.654.400.832.750.80---
Live1.07 ↓8.61 ↑52.49 ↑0.92 ↑2.000.73 ↓---
12betSớm1.673.704.000.962.750.860.880.750.96
Live1.07 ↓6.70 ↑68.00 ↑1.12 ↑2.000.77 ↓1.01 ↑0.500.89 ↓
CrownSớm1.713.854.251.012.750.850.920.750.96
Live1.06 ↓9.60 ↑31.00 ↑1.17 ↑2.000.71 ↓0.95 ↑0.500.93 ↓
SbobetSớm1.673.634.391.032.750.850.950.750.95
Live1.07 ↓7.10 ↑38.00 ↑1.07 ↑2.000.83 ↓1.00 ↑0.500.90 ↓
WewbetSớm1.633.834.490.892.750.970.850.751.03
Live1.06 ↓8.55 ↑47.00 ↑1.08 ↑2.000.78 ↓0.96 ↑0.500.92 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.501.002.500.75---
Live1.08 ↓6.50 ↑23.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.584.104.700.802.750.930.750.750.99
Live1.07 ↓8.00 ↑51.00 ↑1.01 ↑2.000.75 ↓0.93 ↑0.500.82 ↓
PinnacleSớm1.693.734.680.882.500.900.920.750.88
Live1.13 ↓7.05 ↑29.96 ↑1.13 ↑2.000.73 ↓1.04 ↑0.500.81 ↓
BwinSớm1.663.604.600.952.500.73---
Live1.08 ↓6.75 ↑29.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
1xBetSớm1.724.004.350.822.750.920.850.750.85
Live1.06 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.93 ↑2.000.88 ↓0.98 ↑0.500.82 ↓
Bet 365Sớm1.653.704.500.932.750.880.850.750.95
Live1.06 ↓9.50 ↑51.00 ↑1.03 ↑2.000.78 ↓0.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm1.703.754.200.672.501.100.810.750.96
Live1.08 ↓8.50 ↑46.00 ↑1.90 ↑2.500.36 ↓0.88 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.