Kết quả bóng đá trận Galway United vs Crumlin United, 01:45 ngày 18/07/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
Galway United 4 Kết thúc HT 3-0 0
Crumlin United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| Matthew Wolfenden 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Francely Lomboto 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 23' | Ger Heffernan | |
| 25' | Jamie Whelan | |
| Matthew Wolfenden 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45+2' | Daniel Dobbin | |
| HT 3-0 | ||
| Stephen Walsh 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| James Morahan | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 16 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 5 |
Chủ = Galway United · Khách = Crumlin United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Galway United
TBBTBHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Bohemians | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | St. Patricks Athletic | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Crumlin United
TBBBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Crumlin United | 4-0 (1-0) | Salthill Devon FC | - | - | T |
| 19/07/25 | Drogheda United | 5-0 (1-0) | Crumlin United | -2.5 | 3.25 | B |
| 13/07/25 | Crumlin United | 0-5 (0-2) | Cliftonville | - | - | B |
| 05/07/25 | Crumlin United | 1-8 (1-5) | Ballyclare Comrades | -2.25 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | Crumlin United | 4-2 (2-1) | Lucan United | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/25 | Crumlin United | 3-3 (0-0) | Ballymun United | - | - | H |
| 30/11/24 | Crumlin United | 1-2 (1-1) | Liffeys Pearse | - | - | B |
| 02/11/24 | Crumlin United | 2-0 (2-0) | Bandon AFC | - | - | T |
| 27/07/24 | Crumlin United | 0-4 (0-0) | Crusaders | - | - | B |
| 11/07/24 | Crumlin United | 1-0 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 09/06/24 | Malahide United | 1-1 (1-0) | Crumlin United | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/24 | Crumlin United | 1-3 (0-2) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3 | B |
| 26/05/24 | Crumlin United | 0-0 (0-0) | Maynooth University Town FC | 0 | 3.25 | H |
| 21/05/24 | Ballymun United | 1-2 (1-1) | Crumlin United | - | - | T |
| 15/05/24 | Bangor Celtic | 1-0 (1-0) | Crumlin United | +0.25 | 4 | B |
| 09/05/24 | Crumlin United | 1-2 (1-0) | St Francis FC | 0 | 3.5 | B |
| 02/05/24 | Crumlin United | 2-2 (2-0) | Bangor Celtic | 0 | 3 | H |
| 21/04/24 | Crumlin United | 1-1 (1-0) | St. Mochtas | - | - | H |
| 14/04/24 | Crumlin United | 1-2 (1-1) | Wayside Celtic | - | - | B |
| 29/03/24 | Maynooth University Town FC | 0-3 (0-1) | Crumlin United | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
106
Sút cầu môn
63
Tấn công
12480
Tấn công nguy hiểm
6833
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
21
Quả ném biên
3224
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Crumlin United (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway United (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Terryland Park | Sân nhà | |
| 7784 | Sức chứa | 0 |
| John Caulfield | HLV | |
| Galway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.90 | 17.00 | 1.10 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 2.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.90 ↑ | 20.00 ↑ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.75 | 12.00 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 | 0.73 ↑ | 3.75 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 18.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.40 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 17.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 8.40 | 14.50 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 11.30 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.98 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 10.50 | 0.64 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.73 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.14 | 9.29 | 0.78 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.61 ↑ | 12.58 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.25 | 8.25 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 6.50 ↑ | 7.75 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.90 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.59 | 1.50 | 1.22 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.00 | 26.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.11 | 7.00 | 23.00 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.