Kết quả bóng đá trận Galway LFC (W) vs DLR Waves (W), 21:00 ngày 26/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 21:00 ngày 26/07/2026
Galway LFC (W) Sắp đá --:--:--
DLR Waves (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 19 | 5 |
Chủ = Galway LFC (W) · Khách = DLR Waves (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 3 (19%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Galway LFC (W) 9 (69%)Hòa 0 (0%)DLR Waves (W) 4 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 09/03/25 | Galway LFC (W) | 5-1 (0-1) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/09/24 | DLR Waves (W) | 0-4 (0-3) | Galway LFC (W) | +2 | 3 | T |
| 04/05/24 | Galway LFC (W) | 4-0 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | T |
| 10/09/23 | Galway LFC (W) | 2-0 (2-0) | DLR Waves (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/23 | DLR Waves (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 01/10/22 | Galway LFC (W) | 2-3 (1-2) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 28/05/22 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 19/02/22 | DLR Waves (W) | 2-1 (0-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 03/07/21 | Galway LFC (W) | 0-2 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 18/04/21 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-0) | Galway LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Galway LFC (W)
BHHHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (0-0) | Galway LFC (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-1) | Shamrock Rovers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (0-1) | Peamount Utd (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | +2.75 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Yalong City (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Treaty United (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | +2 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | +3 | 4.25 | T |
| 28/09/25 | Wexford Youths (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | 0 | 3 | B |
| 20/09/25 | Galway LFC (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 13/09/25 | Peamount Utd (W) | 1-2 (1-1) | Galway LFC (W) | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — DLR Waves (W)
BTBBBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sligo Rovers (W) | 3-1 (2-0) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | DLR Waves (W) | 2-1 (1-1) | Bohemians Dublin (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Peamount Utd (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | DLR Waves (W) | 0-3 (0-1) | FC Treaty United (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | DLR Waves (W) | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | DLR Waves (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | DLR Waves (W) | 1-3 (1-2) | Galway LFC (W) | -2 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Sligo Rovers (W) | 2-3 (1-1) | DLR Waves (W) | 0 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Yalong City (W) | 3-1 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | DLR Waves (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Cork City (W) | 1-1 (1-0) | DLR Waves (W) | +0.25 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
77 23
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B4T4 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway LFC (W) (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
DLR Waves (W) (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway LFC (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
DLR Waves (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galway LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 6.60 | 8.60 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.20 ↓ | 13.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 9.00 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 10.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.66 ↓ | 2.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.40 | 11.70 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 17.90 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 | 15.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.75 | 12.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↑ | 7.25 ↑ | 17.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.50 | 10.21 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.33 ↑ | 13.16 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.75 ↑ | 15.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.05 | 0.00 | 6.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 16.50 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 13.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.