Kết quả bóng đá trận Galtabacks BK vs IF Boljan, 00:00 ngày 26/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 26/06/2026
Galtabacks BK 0 Kết thúc HT 0-0 0
IF Boljan
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Galtabacks BK | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 70' | ||
| 72' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 3 | 16 |
Chủ = Galtabacks BK · Khách = IF Boljan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galtabacks BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 3 | 9 | 20 | 25 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 9 | 6 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 16 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 14 | - | - |
IF Boljan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 10 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Galtabacks BK 0 (0%)Hòa 0 (0%)IF Boljan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Galtabacks BK
BBBHBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | B |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Laholms FK | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 19/03/11 | Galtabacks BK | 0-9 (0-4) | Alingsas IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — IF Boljan
BHTTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | IF Boljan | 1-2 (0-2) | Onsala BK | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | +0.5 | 3 | T |
| 03/06/26 | Savedalens IF | 2-3 (1-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | B |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | T |
| 17/01/26 | Falkenberg | 4-0 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 01/11/25 | IF Boljan | 0-0 (0-0) | Hjulsbro | - | - | H |
| 25/10/25 | Hjulsbro | 1-2 (1-1) | IF Boljan | - | - | T |
| 19/10/25 | IF Boljan | 3-0 (1-0) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 11/10/25 | Qviding FIF | 4-1 (3-1) | IF Boljan | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/10/25 | Laholms FK | 5-1 (2-0) | IF Boljan | -1.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
310
Sút cầu môn
13
Tấn công
97208
Tấn công nguy hiểm
45142
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galtabacks BK (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IF Boljan (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galtabacks BK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
IF Boljan (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galtabacks BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.65 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 3.70 | 2.65 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.88 | 2.61 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.17 | 3.88 | 2.61 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.60 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.10 | 3.70 ↑ | 2.60 | 0.77 | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.75 | 2.74 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.17 | 3.75 | 2.74 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.65 | 0.00 | 1.06 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.