Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Monza, 01:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 25/07/2026
Galatasaray
0 Kết thúc HT 0-1 2
Monza
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Galatasaray Phút Monza
23' 0 - 1 Andrea Carboni(Assists:Patrick Cutrone) (Kiến tạo: Patrick Cutrone)
HT 0-1
49' 0 - 2 Patrick Cutrone
69' Arvid Brorsson
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 12
Bại 21 42
Ghi bàn 56 1920
Mất bàn 45 1513
Điểm 36 1620

Chủ = Galatasaray · Khách = Monza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galatasaray (41)Hiệp 1 / Cả trậnMonza (45)
22 (54%)Thắng/Thắng13 (29%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
5 (12%)Hòa/Thắng11 (24%)
2 (5%)Hòa/Hòa8 (18%)
3 (7%)Hòa/Bại5 (11%)
2 (5%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (10%)Bại/Bại3 (7%)

Thành tích gần đây — Galatasaray

TBTBTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7+0.752.75B
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1+2.253.5T
TUR D103/05/26Samsunspor4-1 (1-1)Galatasaray3-6+0.752.75B
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4+0.252.75T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2+23.25B
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4+1.252.75T
TUR D113/04/26Galatasaray1-1 (1-0)Kocaelispor4-1+1.53H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2+0.752.75T
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2-1.753.5B
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3+13T
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4-0.753T
TUR D108/03/26Besiktas JK0-1 (0-1)Galatasaray8-4+0.253T
TUR Cup04/03/26Alanyaspor1-2 (0-2)Galatasaray5-3+0.752.75T
TUR D101/03/26Galatasaray3-1 (1-0)Alanyaspor4-0+1.753.25T
UEFA CL26/02/26Juventus3-0 (1-0)Galatasaray8-3-1.253.25B
TUR D122/02/26Konyaspor2-0 (0-0)Galatasaray3-4+1.252.75B
UEFA CL18/02/26Galatasaray5-2 (1-2)Juventus5-5-0.252.75T
TUR D114/02/26Galatasaray5-1 (2-0)Eyupspor12-4+2.53.75T

Thành tích gần đây — Monza

TBTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Monza4-3 (2-1)Pro Vercelli---T
ITA D230/05/26Monza0-2 (0-1)Catanzaro3-3+0.752.75B
ITA D225/05/26Catanzaro0-2 (0-0)Monza5-802.5T
ITA D220/05/26Monza2-1 (0-0)Juve Stabia6-2+12.5T
ITA D217/05/26Juve Stabia2-2 (0-0)Monza1-3+0.52.25H
ITA D209/05/26Monza2-2 (1-1)Empoli7-4+0.752.5H
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7+0.52.5B
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4+0.752.5T
ITA D218/04/26Sampdoria0-3 (0-2)Monza8-5+0.252.25T
ITA D212/04/26Monza2-0 (0-0)Bari7-1+1.52.75T
ITA D206/04/26Catanzaro1-1 (1-0)Monza1-5+0.252.5H
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4+0.752.25H
ITA D214/03/26Monza3-0 (1-0)Palermo3-10+0.252.25T
ITA D207/03/26Spezia4-2 (2-2)Monza3-2+0.52.25B
ITA D204/03/26Cesena1-3 (0-2)Monza4-2+0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2+0.752.25T
ITA D222/02/26Carrarese0-1 (0-0)Monza4-7+0.52.25T
ITA D215/02/26Monza2-1 (0-1)Juve Stabia5-7+0.752.25T
ITA D212/02/26SudTirol0-0 (0-0)Monza5-3+0.252H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
104
90
Tấn công nguy hiểm
45
54
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
493
381
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
3
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
9
4
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
12
14
Tạt bóng thành công
0
6
Chuyền dài
29
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
1.7
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Monza (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
30
B.thắng H2
GalatasarayMonza

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GalatasarayMonza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
45
Thắng 1
16
Hòa
21
Thua 1
52
Thua 2+
GalatasarayMonza

Thông tin đội bóng

Galatasaray Thông tin Monza
1905-1-1 Thành lập 1912
Rams Park Sân nhà Stadio Brianteo
23785 Sức chứa 0
Okan Buruk HLV Paolo Bianco
Istanbul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.205.500.993.250.840.991.250.84
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑2.500.06 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.863.500.880.801.250.91
Live67.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑2.500.28 ↓0.50 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.424.505.200.943.500.820.901.250.86
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.08 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.504.205.001.053.500.65---
Live90.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.484.605.400.843.250.87---
Live100.00 ↑34.05 ↑1.01 ↓2.26 ↑2.500.33 ↓---
12betSớm1.424.505.200.943.500.820.901.250.86
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.424.655.000.943.500.860.941.250.88
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓3.22 ↑2.500.19 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
SbobetSớm1.404.515.300.943.500.820.921.250.92
Live55.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.444.665.250.933.500.870.931.250.89
Live39.00 ↑11.80 ↑1.01 ↓4.30 ↑2.500.13 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.404.405.750.402.501.70---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.454.805.750.933.500.820.831.250.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.89 ↑2.500.08 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.336.670.933.750.770.881.750.82
Live30.60 ↑9.54 ↑1.05 ↓2.00 ↑2.500.34 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
BwinSớm1.404.405.750.983.500.73---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm1.544.505.270.853.250.850.610.751.18
Live94.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.59 ↑2.500.13 ↓0.44 ↓0.001.79 ↑
Bet 365Sớm1.454.205.250.903.250.900.981.250.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.444.335.001.053.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.