Kết quả bóng đá trận Galanta vs FC Artmedia Petrzalka, 22:00 ngày 08/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
Galanta Sắp đá --:--:--
FC Artmedia Petrzalka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 14 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 16 |
Chủ = Galanta · Khách = FC Artmedia Petrzalka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Galanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galanta (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Galanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889/8/30 | |
| Sân nhà | Petrzalka | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| Mikulas Radvanyi | HLV | Rastislav Urgela |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.53 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.68 | 0.78 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.57 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.72 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.62 ↑ | 3.89 ↑ | 1.55 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.76 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.75 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.00 ↓ | 1.59 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.76 ↑ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.84 | 3.81 | 1.69 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.89 ↑ | 3.98 ↑ | 1.57 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.50 | 1.62 | 0.64 | 2.75 | 1.14 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 5.02 ↑ | 3.95 ↓ | 1.54 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.90 ↑ | 4.20 | 1.65 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 | -1.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 | 1.57 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.