Kết quả bóng đá trận GAIS vs Nordsjaelland, 00:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
GAIS
1 Kết thúc HT 1-0 0
Nordsjaelland
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

GAISNordsjaelland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Peiman Simani
Phạt góc
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) Post
8'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
14'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (chân trái) — chệch khung thành
18'
20'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
29'
Phạt góc
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (đánh đầu) — bị cản phá
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị chặn
35'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Matteo de Brienne 1-0, kiến tạo: August Wangberg
42'
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân trái) — vào lưới
42'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
47'
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân phải) — bị chặn
53'
54'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - William Milovanovic
60'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Max Andersson
60'
63'
🔁 Thay người: vào Ola Solbakken, ra Hjalte Rasmussen
63'
🔁 Thay người: vào Nicklas Rojkjaer, ra Mark Brink
🔁 Thay người: vào Henry Sletsjoe, ra Joackim Aberg
68'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
69'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
69'
73'
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Lamine Sadio
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Anes Cardaklija (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
80'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra Oscar Pettersson
81'
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
81'
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

GAIS Phút Nordsjaelland
Matteo de Brienne(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg) 1 - 0 42'
HT 1-0
▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson60'
William Milovanovic 60'
63' ▲ Ola Solbakken ▼ Hjalte Rasmussen
63' ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Mark Brink
▲ Henry Sletsjoe ▼ Joackim Aberg68'
▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter69'
73' ▲ Levy Nene ▼ Lamine Sadio
▲ Dennis Collander ▼ Oscar Pettersson81'
▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne81'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 11 33
Bại 12 25
Ghi bàn 23 1314
Mất bàn 35 819
Điểm 41 189

Chủ = GAIS · Khách = Nordsjaelland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GAIS (25)Hiệp 1 / Cả trậnNordsjaelland (14)
7 (28%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (24%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (16%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (14%)
3 (12%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích gần đây — GAIS

BTHTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--T
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6+0.252.75T

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

HBTBBHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2+0.53T
DEN SASL15/03/26Midtjylland0-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-13.25T
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203B
DEN SASL21/02/26Nordsjaelland3-3 (1-0)Vejle5-3+13H
DEN SASL14/02/26FC Copenhagen1-2 (1-0)Nordsjaelland4-6-0.753T

Đội hình

GAISNordsjaelland
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson16Max Andersson20Samuel Salter32Oscar Pettersson13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi6Mark Brink18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior37Lamine Sadio40Hjalte Rasmussen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
105
97
Tấn công nguy hiểm
40
45
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
375
580
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
17
12
Quả ném biên
13
18
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
19
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.07
0.49
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GAIS (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Nordsjaelland (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GAIS (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GAISNordsjaelland

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GAISNordsjaelland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
54
Thắng 1
58
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
GAISNordsjaelland

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
811/121/224
22Anes Cardaklija
Trung vệ
7.91/061/658
6August Wangberg
Hậu vệ phải
7.410/030/416
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
7.32/145/505
4Oskar Agren
Trung vệ
7.30/064/693
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
7.24/220/262
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
7.10/019/340
20Samuel Salter
Trung phong
72/07/92
32Oscar Pettersson
Tiền đạo cánh phải
6.62/07/91
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
6.61/019/269🟨
16Max Andersson
Tiền vệ tấn công
6.41/07/80
10Henry Sletsjoe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/03/51
34Dennis Collander (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/10
5Robin Wendin Thomasson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/01/20
14Simon Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
6.52/02/40
21Nikola Vasic (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Andreas Hansen
Thủ môn
7.50/027/330
2Peter Ankersen
Hậu vệ
7.30/063/743
36Caleb Yirenkyi
Tiền vệ
7.20/094/1032
18Justin Janssen
Tiền vệ
6.81/061/685
3Tobias Salquist
Hậu vệ
6.70/054/551
6Mark Brink
Tiền vệ
6.51/042/443
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
6.51/123/304
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
6.54/022/352
37Lamine Sadio
Tiền vệ
6.41/025/340
23Runar Norheim
Hậu vệ
6.32/050/582
40Hjalte Rasmussen
Tiền đạo
6.20/05/92
8Nicklas Rojkjaer (dự bị)
Tiền vệ
6.60/020/220
9Ola Solbakken (dự bị)
Tiền đạo
6.60/010/120
17Levy Nene (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GAIS Thông tin Nordsjaelland
1894-11-3 Thành lập 1991-1-31
Ullevi Stadiums Sân nhà Farum Park
42000 Sức chứa 10000
Fredrik Holmberg HLV Jens Olsen
Goteborg Khu vực Farum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.523.182.150.792.500.830.75-0.250.95
Live2.55 ↑3.00 ↓2.22 ↑0.80 ↑2.500.82 ↓0.98 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.903.402.160.862.500.920.85-0.250.92
Live1.04 ↓8.70 ↑149.00 ↑5.50 ↑1.500.03 ↓1.11 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.903.302.250.862.500.880.78-0.250.97
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.15 ↑1.500.18 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm2.803.252.190.832.500.930.78-0.250.98
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.903.152.400.902.500.801.200.000.60
Live1.07 ↓7.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.15 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.903.152.360.862.500.81---
Live1.07 ↓7.08 ↑100.00 ↑3.03 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.803.252.190.832.500.930.78-0.250.98
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.943.402.050.832.500.870.88-0.250.82
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.703.092.230.872.500.930.79-0.251.03
Live1.06 ↓6.00 ↑100.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.833.272.280.902.500.900.82-0.251.00
Live1.07 ↓6.95 ↑43.00 ↑3.22 ↑1.500.15 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm3.003.502.250.852.500.85---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.102.350.922.500.770.72-0.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.63 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.143.122.060.912.500.800.92-0.250.80
Live1.21 ↓5.14 ↑29.79 ↑3.12 ↑1.500.24 ↓1.23 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm2.403.252.450.892.750.81---
Live2.44 ↑3.20 ↓2.44 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
BwinSớm2.953.302.150.822.500.85---
Live1.02 ↓14.50 ↑126.00 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.963.202.420.962.500.851.140.000.66
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.62 ↑1.500.09 ↓1.18 ↑0.000.70 ↑
Bet 365Sớm2.903.402.100.902.500.900.90-0.250.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.633.302.400.832.500.910.53-0.501.40
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.68 ↑-0.250.97 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.