Kết quả bóng đá trận GAIS vs Nordsjaelland, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
GAIS 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nordsjaelland
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
GAIS
Nordsjaelland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Peiman Simani
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Justin Janssen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joackim Aberg (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Lamine Sadio (chân trái) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matteo de Brienne 1-0, kiến tạo: August Wangberg
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Milovanovic (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - William Milovanovic
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Max Andersson
63'
🔁 Thay người: vào Ola Solbakken, ra Hjalte Rasmussen
63'
🔁 Thay người: vào Nicklas Rojkjaer, ra Mark Brink
🔁 Thay người: vào Henry Sletsjoe, ra Joackim Aberg
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Lamine Sadio
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anes Cardaklija (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra Oscar Pettersson
🔁 Thay người: vào Robin Wendin Thomasson, ra Matteo de Brienne
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| GAIS | Phút | |
| Matteo de Brienne(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson | 60' ⇄ | |
| William Milovanovic | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ola Solbakken ▼ Hjalte Rasmussen | |
| 63' ⇄ | ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Mark Brink | |
| ▲ Henry Sletsjoe ▼ Joackim Aberg | 68' ⇄ | |
| ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Levy Nene ▼ Lamine Sadio | |
| ▲ Dennis Collander ▼ Oscar Pettersson | 81' ⇄ | |
| ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne | 81' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = GAIS · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GAIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích gần đây — GAIS
BTHTHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
HBTBBHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Midtjylland | 0-1 (0-0) | Nordsjaelland | -1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | +1 | 3 | H |
| 14/02/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-0) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | T |
Đội hình
GAIS
Nordsjaelland
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson16Max Andersson20Samuel Salter32Oscar Pettersson13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist36Caleb Yirenkyi6Mark Brink18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior37Lamine Sadio40Hjalte Rasmussen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mergim Krasniqi7.1
- 2Matteo de Brienne⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 81'8
- 4Oskar Agren7.3
- 6August Wangberg C🎯 Kiến tạo 42'7.4
- 7Joackim Aberg▼ Rời sân 68'7.3
- 8William Milovanovic🟨 Thẻ vàng 60'6.6
- 16Max Andersson▼ Rời sân 60'6.4
- 17Robert Frosti Thorkelsson7.2
- 20Samuel Salter▼ Rời sân 69'7
- 22Anes Cardaklija7.9
- 32Oscar Pettersson▼ Rời sân 81'6.6
Khách · 343
- 2Peter Ankersen7.3
- 3Tobias Salquist C6.7
- 6Mark Brink▼ Rời sân 63'6.5
- 10Prince Amoako Junior6.5
- 13Andreas Hansen7.5
- 18Justin Janssen6.8
- 23Runar Norheim6.3
- 25Juho Lahteenmaki6.5
- 36Caleb Yirenkyi7.2
- 37Lamine Sadio▼ Rời sân 73'6.4
- 40Hjalte Rasmussen▼ Rời sân 63'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
41
Tấn công
10597
Tấn công nguy hiểm
4045
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
375580
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
32
Cứu thua
13
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.49
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GAIS (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Nordsjaelland (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GAIS (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 21/22 | 4 | ||
| 22Anes Cardaklija Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 61/65 | 8 | |||
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 30/41 | 6 | ||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 45/50 | 5 | |||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 64/69 | 3 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 4/2 | 20/26 | 2 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/34 | 0 | |||
| 20Samuel Salter Trung phong | 7 | 2/0 | 7/9 | 2 | |||
| 32Oscar Pettersson Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 19/26 | 9 | 🟨 | ||
| 16Max Andersson Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Henry Sletsjoe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 34Dennis Collander (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Simon Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21Nikola Vasic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 63/74 | 3 | |||
| 36Caleb Yirenkyi Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 94/103 | 2 | |||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 61/68 | 5 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 54/55 | 1 | |||
| 6Mark Brink Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 42/44 | 3 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 23/30 | 4 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 22/35 | 2 | |||
| 37Lamine Sadio Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 25/34 | 0 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 50/58 | 2 | |||
| 40Hjalte Rasmussen Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 9Ola Solbakken (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 17Levy Nene (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GAIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-11-3 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Farum Park |
| 42000 | Sức chứa | 10000 |
| Fredrik Holmberg | HLV | Jens Olsen |
| Goteborg | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.18 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.00 ↓ | 2.22 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.16 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 149.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.19 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.36 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.08 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.19 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.09 | 2.23 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.27 | 2.28 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.95 ↑ | 43.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.63 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.12 | 2.06 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.14 ↑ | 29.79 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.45 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↑ | 3.20 ↓ | 2.44 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.20 | 2.42 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 1.14 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.