Kết quả bóng đá trận GAIS vs Elfsborg, 21:30 ngày 12/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 12/07/2026
GAIS
1 Kết thúc HT 0-0 0
Elfsborg
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

GAIS Phút Elfsborg
Oskar Agren 27'
HT 0-0
▲ Henry Sletsjoe ▼ Max Andersson46'
Robert Frosti Thorkelsson(Assists:Rasmus Johansson) (Kiến tạo: Rasmus Johansson) 1 - 0 51'
59' ▲ Marcus Rohden ▼ Simon Olsson
59' ▲ Leo Ostman ▼ Frederik Ihler
▲ Robin Sixten Frej ▼ August Wangberg68'
70' ▲ Taylor Silverholt ▼ Momoh Kamara
70' ▲ Arber Zeneli ▼ Ari Sigurpalsson
▲ Robin Wendin Thomasson ▼ William Milovanovic73'
▲ Oscar Pettersson ▼ Joackim Aberg74'
Robin Wendin Thomasson 81'
▲ Jonas Lindberg ▼ Samuel Salter86'
87' ▲ Altti Hellemaa ▼ Victor Okeke
Jonas Lindberg 90+1'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 36
Bại 13 23
Ghi bàn 22 1310
Mất bàn 26 812
Điểm 60 189

Chủ = GAIS · Khách = Elfsborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GAIS (24)Hiệp 1 / Cả trậnElfsborg (29)
7 (29%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
6 (25%)Hòa/Thắng7 (24%)
3 (13%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (13%)Hòa/Bại6 (21%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (13%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145451814198
Sân nhà7421112144
Sân khách7124712513
6 gần6321105--

Elfsborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144641817189
Sân nhà8332119125
Sân khách613278611
6 gần605167--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GAIS 6 (30%)Hòa 2 (10%)Elfsborg 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26GAIS2-0 (1-0)Elfsborg4-5--T
SWE D120/09/25GAIS2-0 (1-0)Elfsborg3-4+0.52.75T
SWE D106/05/25Elfsborg2-0 (1-0)GAIS6-10-0.52.5B
INT CF20/03/25Elfsborg1-2 (1-2)GAIS1-3-0.53T
SWE D111/08/24Elfsborg2-1 (2-1)GAIS6-3-0.753B
SWE D119/05/24GAIS2-1 (2-1)Elfsborg2-2-0.252.75T
SWE Cup18/02/24Elfsborg2-0 (0-0)GAIS7-8-13.25B
SWE Cup20/02/18Elfsborg2-3 (2-2)GAIS7-2-13T
INT CF18/02/15Elfsborg4-0 (2-0)GAIS12-1-1.253B
SWE Cup17/03/13Elfsborg3-1 (0-0)GAIS--1.52.75B
SWE D107/10/12GAIS1-2 (0-1)Elfsborg--1.253B
INT CF21/06/12Elfsborg3-0 (2-0)GAIS---B
SWE D126/04/12Elfsborg2-1 (1-1)GAIS--0.752.5B
INT CF23/02/12Elfsborg0-0 (0-0)GAIS--0.52.75H
SWE D113/09/11Elfsborg1-3 (0-0)GAIS--12.5T
SWE D130/04/11GAIS0-2 (0-2)Elfsborg-02.5B
INT CF27/03/11Elfsborg2-0 (0-0)GAIS--0.752.5B
SWE D107/11/10Elfsborg1-0 (0-0)GAIS--1.52.75B
SWE D116/05/10GAIS0-2 (0-2)Elfsborg--0.252.25B
SWE D112/09/09Elfsborg2-2 (1-1)GAIS--1.252.75H

Thành tích gần đây — GAIS

HTHTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3-0.52.75B
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--T
SWE Cup14/03/26GAIS3-2 (1-0)AIK Solna5-6+0.252.75T
INT CF11/03/26GAIS1-2 (0-1)Varbergs BoIS FC12-0+12.75B
SWE Cup07/03/26GAIS5-1 (3-0)IFK Norrkoping FK4-4+1.253T

Thành tích gần đây — Elfsborg

BHHHHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8-0.52.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2-0.253H
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2+0.52.75H
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8+0.52.5H
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8+0.52.5T
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25B
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1+0.252.5T
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7+0.252.75T
INT CF26/03/26Elfsborg3-1 (1-1)Osters IF11-3+1.754.25T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--T
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--T
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603B
SWE Cup28/02/26GIF Sundsvall0-1 (0-0)Elfsborg4-8+1.53T
SWE Cup22/02/26Elfsborg4-0 (1-0)Helsingborg8-1+1.253.25T
INT CF14/02/26GAIS2-0 (1-0)Elfsborg4-5--B

Đội hình

GAISElfsborg
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson20Samuel Salter31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom8CSebastian Holmen27Victor Okeke10Simon Olsson18Julius Magnusson19Julius Beck25Ari Sigurpalsson29Momoh Kamara24Frederik Ihler

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
99
104
Tấn công nguy hiểm
46
51
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
4
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
415
589
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
8
4
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
23
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12
T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GAIS (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GAIS (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Elfsborg (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 4 (33%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
67
1 Bàn
25
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
65
B.thắng H1
1112
B.thắng H2
GAISElfsborg

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
12
T/H
00
T/B
14
H/T
22
H/H
22
H/B
00
B/T
12
B/H
20
B/B
GAISElfsborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
43
Thua 1
21
Thua 2+
GAISElfsborg

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
8.10/016/350
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
7.813/217/260
4Oskar Agren
Trung vệ
7.60/065/681🟨
11Rasmus Johansson
Tiền đạo cánh phải
7.511/017/212
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
7.40/043/521
22Anes Cardaklija
Trung vệ
7.40/053/611
20Samuel Salter
Trung phong
7.35/210/121
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
7.31/024/324
6August Wangberg
Hậu vệ phải
6.90/036/421
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
6.73/120/272
16Max Andersson
Tiền vệ tấn công
6.20/08/110
10Henry Sletsjoe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/013/161
12Robin Sixten Frej (dự bị)
Trung vệ
6.50/04/70
5Robin Wendin Thomasson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.41/01/21🟨
32Oscar Pettersson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/31
25Jonas Lindberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨

Elfsborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Julius Beck
Tiền vệ trung tâm
8.12/074/801
27Victor Okeke
Tiền vệ trung tâm
7.41/058/642
8Sebastian Holmen
Trung vệ
7.21/065/691
10Simon Olsson
Tiền vệ trung tâm
7.20/037/391
4Thomas Isherwood
Trung vệ
7.20/077/882
6Rasmus Wikstrom
Trung vệ
7.12/142/536
18Julius Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
71/041/512
25Ari Sigurpalsson
Tiền đạo cánh trái
72/119/222
31Isak Pettersson
Thủ môn
6.90/046/520
29Momoh Kamara
Tiền vệ tấn công
6.93/111/151
24Frederik Ihler
Trung phong
6.52/15/90
11Taylor Silverholt (dự bị)
Trung phong
6.61/03/41
9Arber Zeneli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/010/140
7Marcus Rohden (dự bị)
Tiền vệ
6.41/011/140
21Leo Ostman (dự bị)
Trung phong
6.40/04/70
16Altti Hellemaa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GAIS Thông tin Elfsborg
1894-11-3 Thành lập 1904-6-26
Ullevi Stadiums Sân nhà Boras Arena
42000 Sức chứa 16899
Fredrik Holmberg HLV Björn Hamberg
Goteborg Khu vực Boras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.303.350.912.500.810.900.500.88
Live1.903.303.350.912.500.810.900.500.88
EasybetsSớm2.013.203.300.902.500.860.890.500.88
Live1.90 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.92 ↑2.500.89 ↑0.88 ↓0.500.93 ↑
VcbetSớm2.053.253.300.992.500.790.790.251.01
Live1.85 ↓3.50 ↑3.80 ↑0.88 ↓2.500.89 ↑0.87 ↑0.500.92 ↓
Mansion88Sớm1.983.453.500.982.500.880.970.500.91
Live1.91 ↓3.55 ↑3.65 ↑0.93 ↓2.500.94 ↑0.91 ↓0.500.98 ↑
InterwettenSớm2.103.353.450.952.500.751.050.500.70
Live1.95 ↓3.45 ↑3.85 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.023.303.400.932.500.75---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.88 ↓2.500.82 ↑---
12betSớm1.983.453.500.982.500.880.970.500.91
Live1.91 ↓3.55 ↑3.65 ↑0.93 ↓2.500.94 ↑0.91 ↓0.500.98 ↑
CrownSớm1.953.503.550.992.500.880.950.500.93
Live1.953.503.550.95 ↓2.500.92 ↑0.950.500.93
SbobetSớm2.003.213.451.002.500.881.000.500.90
Live1.93 ↓3.25 ↑3.62 ↑0.98 ↓2.500.90 ↑0.93 ↓0.500.97 ↑
WewbetSớm2.093.503.461.042.500.820.830.251.05
Live1.94 ↓3.66 ↑3.85 ↑0.95 ↓2.500.93 ↑0.94 ↑0.500.96 ↓
LadbrokesSớm2.053.203.250.952.500.75---
Live1.85 ↓3.30 ↑3.60 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm2.003.403.400.922.500.810.740.251.01
Live1.87 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.84 ↓2.500.89 ↑0.85 ↑0.500.89 ↓
PinnacleSớm1.833.574.090.892.500.880.830.500.96
Live1.88 ↑3.70 ↑4.04 ↓0.87 ↓2.500.97 ↑0.88 ↑0.500.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.803.303.650.892.500.810.660.251.15
Live1.803.303.650.892.500.810.660.251.15
BwinSớm2.103.303.400.952.500.73---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.80 ↑0.85 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm2.053.453.550.972.500.770.500.001.45
Live1.89 ↓3.54 ↑3.91 ↑0.86 ↓2.500.91 ↑0.62 ↑0.251.21 ↓
Bet 365Sớm2.013.303.401.032.500.780.780.251.03
Live1.90 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.88 ↑0.500.93 ↓
William HillSớm2.053.203.300.952.500.750.770.250.95
Live1.91 ↓3.40 ↑3.75 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GAIS+1/4100
Elfsborg-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).