Kết quả bóng đá trận GAIS vs Elfsborg, 21:30 ngày 12/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 12/07/2026
GAIS 1 Kết thúc HT 0-0 0
Elfsborg
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| GAIS | Phút | |
| Oskar Agren | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Henry Sletsjoe ▼ Max Andersson | 46' ⇄ | |
| Robert Frosti Thorkelsson(Assists:Rasmus Johansson) (Kiến tạo: Rasmus Johansson) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ Marcus Rohden ▼ Simon Olsson | |
| 59' ⇄ | ▲ Leo Ostman ▼ Frederik Ihler | |
| ▲ Robin Sixten Frej ▼ August Wangberg | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Taylor Silverholt ▼ Momoh Kamara | |
| 70' ⇄ | ▲ Arber Zeneli ▼ Ari Sigurpalsson | |
| ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ William Milovanovic | 73' ⇄ | |
| ▲ Oscar Pettersson ▼ Joackim Aberg | 74' ⇄ | |
| Robin Wendin Thomasson | 81' | |
| ▲ Jonas Lindberg ▼ Samuel Salter | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Altti Hellemaa ▼ Victor Okeke | |
| Jonas Lindberg | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 9 |
Chủ = GAIS · Khách = Elfsborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GAIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 14 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 2 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GAIS 6 (30%)Hòa 2 (10%)Elfsborg 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Elfsborg | - | - | T |
| 20/09/25 | GAIS | 2-0 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/25 | Elfsborg | 2-0 (1-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/25 | Elfsborg | 1-2 (1-2) | GAIS | -0.5 | 3 | T |
| 11/08/24 | Elfsborg | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.75 | 3 | B |
| 19/05/24 | GAIS | 2-1 (2-1) | Elfsborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/24 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | GAIS | -1 | 3.25 | B |
| 20/02/18 | Elfsborg | 2-3 (2-2) | GAIS | -1 | 3 | T |
| 18/02/15 | Elfsborg | 4-0 (2-0) | GAIS | -1.25 | 3 | B |
| 17/03/13 | Elfsborg | 3-1 (0-0) | GAIS | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/10/12 | GAIS | 1-2 (0-1) | Elfsborg | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/12 | Elfsborg | 3-0 (2-0) | GAIS | - | - | B |
| 26/04/12 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | GAIS | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/02/12 | Elfsborg | 0-0 (0-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/09/11 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | GAIS | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/11 | GAIS | 0-2 (0-2) | Elfsborg | 0 | 2.5 | B |
| 27/03/11 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | GAIS | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/11/10 | Elfsborg | 1-0 (0-0) | GAIS | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/10 | GAIS | 0-2 (0-2) | Elfsborg | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/09/09 | Elfsborg | 2-2 (1-1) | GAIS | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — GAIS
HTHTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | GAIS | 2-1 (1-0) | IK Oddevold | - | - | T |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | GAIS | 1-2 (0-1) | Varbergs BoIS FC | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | GAIS | 5-1 (3-0) | IFK Norrkoping FK | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
BHHHHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | GIF Sundsvall | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +1.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Elfsborg | 4-0 (1-0) | Helsingborg | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Elfsborg | - | - | B |
Đội hình
GAIS
Elfsborg
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg22Anes Cardaklija7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson20Samuel Salter31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom8CSebastian Holmen27Victor Okeke10Simon Olsson18Julius Magnusson19Julius Beck25Ari Sigurpalsson29Momoh Kamara24Frederik Ihler
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mergim Krasniqi8.1
- 2Matteo de Brienne7.3
- 4Oskar Agren🟨 Thẻ vàng 27'7.6
- 6August Wangberg C▼ Rời sân 68'6.9
- 7Joackim Aberg▼ Rời sân 74'7.4
- 8William Milovanovic▼ Rời sân 73'6.7
- 11Rasmus Johansson🎯 Kiến tạo 51'7.5
- 16Max Andersson▼ Rời sân 46'6.2
- 17Robert Frosti Thorkelsson⚽ Ghi bàn 51'7.8
- 20Samuel Salter▼ Rời sân 86'7.3
- 22Anes Cardaklija7.4
Khách · 4231
- 4Thomas Isherwood7.2
- 6Rasmus Wikstrom7.1
- 8Sebastian Holmen C7.2
- 10Simon Olsson▼ Rời sân 59'7.2
- 18Julius Magnusson7
- 19Julius Beck8.1
- 24Frederik Ihler▼ Rời sân 59'6.5
- 25Ari Sigurpalsson▼ Rời sân 70'7
- 27Victor Okeke▼ Rời sân 87'7.4
- 29Momoh Kamara▼ Rời sân 70'6.9
- 31Isak Pettersson6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
54
Tấn công
99104
Tấn công nguy hiểm
4651
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
48
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
415589
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
84
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GAIS (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GAIS (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Elfsborg (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 4 (33%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 16/35 | 0 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/2 | 17/26 | 0 | ||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 65/68 | 1 | 🟨 | ||
| 11Rasmus Johansson Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 17/21 | 2 | ||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 43/52 | 1 | |||
| 22Anes Cardaklija Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 53/61 | 1 | |||
| 20Samuel Salter Trung phong | 7.3 | 5/2 | 10/12 | 1 | |||
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 24/32 | 4 | |||
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 36/42 | 1 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 20/27 | 2 | |||
| 16Max Andersson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 10Henry Sletsjoe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 12Robin Sixten Frej (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 1 | 🟨 | ||
| 32Oscar Pettersson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 25Jonas Lindberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2/0 | 74/80 | 1 | |||
| 27Victor Okeke Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 58/64 | 2 | |||
| 8Sebastian Holmen Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 65/69 | 1 | |||
| 10Simon Olsson Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 77/88 | 2 | |||
| 6Rasmus Wikstrom Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 42/53 | 6 | |||
| 18Julius Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 41/51 | 2 | |||
| 25Ari Sigurpalsson Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 19/22 | 2 | |||
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 11/15 | 1 | |||
| 24Frederik Ihler Trung phong | 6.5 | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 11Taylor Silverholt (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 9Arber Zeneli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 7Marcus Rohden (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 21Leo Ostman (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 16Altti Hellemaa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GAIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-11-3 | Thành lập | 1904-6-26 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Boras Arena |
| 42000 | Sức chứa | 16899 |
| Fredrik Holmberg | HLV | Björn Hamberg |
| Goteborg | Khu vực | Boras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.35 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 | 3.30 | 3.35 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.55 ↑ | 3.65 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↑ | 3.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.55 ↑ | 3.65 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.99 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.95 | 0.50 | 0.93 | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.21 | 3.45 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.25 ↑ | 3.62 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.46 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.66 ↑ | 3.85 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.57 | 4.09 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.70 ↑ | 4.04 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.66 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.65 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.66 | 0.25 | 1.15 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.55 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.54 ↑ | 3.91 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.62 ↑ | 0.25 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.40 ↑ | 3.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GAIS | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Elfsborg | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).