Kết quả bóng đá trận Gainsborough Trinity vs Halifax Town, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Gainsborough Trinity 2 Kết thúc HT 0-1 3
Halifax Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Gainsborough Trinity | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Zak Gilsenan | |
| HT 0-1 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 Trialist· F | |
| Connor Brown 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Trialist G | |
| Javelle Clarke 2 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 26 |
| Điểm | 2 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Gainsborough Trinity · Khách = Halifax Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainsborough Trinity | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (26%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (18%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 8 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 11 (21%) | Bại/Bại | 11 (18%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Gainsborough Trinity 3 (33%)Hòa 2 (22%)Halifax Town 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/17 | Gainsborough Trinity | 1-3 (0-1) | Halifax Town | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/17 | Halifax Town | 2-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/09/16 | Gainsborough Trinity | 3-2 (2-2) | Halifax Town | -0.25 | 3 | T |
| 01/01/13 | Gainsborough Trinity | 3-0 (0-0) | Halifax Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/12/12 | Halifax Town | 3-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/12 | Halifax Town | 0-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/12 | Gainsborough Trinity | 2-2 (2-1) | Halifax Town | +0.25 | 3 | H |
| 25/01/12 | Halifax Town | 2-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | -0.75 | 3 | H |
| 26/12/11 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gainsborough Trinity
HBBBTBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Basford Utd | 1-1 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 18/04/26 | Gainsborough Trinity | 1-2 (0-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 25/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bamber Bridge | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
| 11/02/26 | Bamber Bridge | 1-3 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Gainsborough Trinity | 1-1 (0-1) | Hednesford Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Gainsborough Trinity | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Halifax Town
BTBBTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Avro FC | 4-3 (2-2) | Halifax Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Woking | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Halifax Town | 2-6 (1-3) | Southend United | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Yeovil Town | 0-0 (0-0) | Halifax Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Tamworth | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Halifax Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Halifax Town | 1-2 (1-1) | Scunthorpe United | 0 | 3 | B |
| 25/03/26 | Halifax Town | 0-1 (0-0) | Carlisle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-2) | Halifax Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Halifax Town | 3-2 (2-1) | Boreham Wood | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hartlepool United | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Halifax Town | 2-2 (1-1) | Sutton United | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Rochdale | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | York City | 4-1 (3-0) | Halifax Town | -1.5 | 3 | B |
| 18/02/26 | Halifax Town | 1-2 (0-1) | Gateshead | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Halifax Town | 1-0 (0-0) | Truro City | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Brackley Town | 1-1 (0-0) | Halifax Town | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
811
Tấn công
5885
Tấn công nguy hiểm
2345
Sút ngoài cầu môn
38
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
22
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainsborough Trinity (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gainsborough Trinity (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gainsborough Trinity | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873 | Thành lập | 1911 |
| The Northolme | Sân nhà | The Shay Stadium |
| 4304 | Sức chứa | 14000 |
| HLV | ||
| Gainsborough | Khu vực | Halifax Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.61 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 5.00 | 1.39 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.61 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.25 | 1.57 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.13 | 3.76 | 1.55 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 4.06 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 314.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.00 | 3.74 | 1.64 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 28.45 ↑ | 6.27 ↑ | 1.11 ↓ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 5.10 | 1.41 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.