Kết quả bóng đá trận G. Universe vs Artilheiros, 20:00 ngày 24/07/2026

Liga de Elite · 20:00 ngày 24/07/2026
G. Universe
3 Kết thúc HT 2-0 1
Artilheiros
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

G. Universe Phút Artilheiros
Tin Iao Wan 1 - 0 17'
Aleksandr Kolpakov 2 - 0 19'
33'
39' Đá hỏng penalty
HT 2-0
52'
67' 2 - 1 Oumar Conde
73'
Hon Ieong C. 3 - 1 86'
90+2'
90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 31
Hòa 01 21
Bại 11 58
Ghi bàn 68 2114
Mất bàn 99 5456
Điểm 64 114

Chủ = G. Universe · Khách = Artilheiros

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

G. Universe (19)Hiệp 1 / Cả trậnArtilheiros (21)
4 (21%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
9 (47%)Bại/Bại11 (52%)

Bảng xếp hạng

G. Universe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187294970236
Sân nhà95042436154
Sân khách9225253488
6 gần62131425--

Artilheiros

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1833122598129
Sân nhà9126154959
Sân khách9216104979
6 gần61141239--

Thành tích đối đầu (1 trận)

G. Universe 1 (100%)Hòa 0 (0%)Artilheiros 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAC D125/04/26Artilheiros0-4 (0-1)G. Universe1-4--T

Thành tích gần đây — G. Universe

BTBTHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/53 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAC D119/07/26Macau Chiba FC6-0 (2-0)G. Universe8-0--B
MAC D112/07/26G. Universe3-2 (0-1)Hang Sai8-2--T
MAC D104/07/26Gala FC3-2 (2-0)G. Universe8-6--B
MAC D128/06/26G. Universe5-3 (2-2)Macau University6-3--T
MAC D120/06/26Cheng Fung4-4 (1-1)G. Universe8-7--H
MAC FA CUP14/06/26G. Universe0-7 (0-2)Macau Chiba FC4-5--B
MAC D131/05/26G. Universe0-11 (0-6)Shao Jiang0-17--B
MAC D110/05/26G. Universe0-13 (0-9)Chao Pak Kei1-8--B
MAC D102/05/26Benfica de Macau4-4 (2-2)G. Universe7-5--H
MAC D125/04/26Artilheiros0-4 (0-1)G. Universe1-4--T
MAC D111/04/26G. Universe5-1 (2-0)Macau Chiba FC4-13--T
MAC D105/04/26Hang Sai7-3 (4-1)G. Universe4-6--B
MAC D121/03/26G. Universe0-1 (0-0)Gala FC5-10--B
MAC D114/03/26Macau University1-6 (1-1)G. Universe3-7--T
MAC D128/02/26G. Universe1-2 (0-1)Cheng Fung5-2--B
MAC D131/01/26Shao Jiang3-0 (2-0)G. Universe---B
MAC D125/01/26Chao Pak Kei6-2 (2-1)G. Universe---B
MAC D117/01/26G. Universe7-2 (2-1)Benfica de Macau3-6--T

Thành tích gần đây — Artilheiros

HTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/57 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAC D118/07/26Artilheiros4-4 (3-1)Hang Sai5-4--H
MAC D112/07/26Artilheiros3-2 (1-0)Macau University4-3--T
MAC D103/07/26Shao Jiang14-0 (7-0)Artilheiros13-1--B
MAC D127/06/26Artilheiros1-10 (0-6)Chao Pak Kei---B
MAC D121/06/26Macau Chiba FC3-1 (0-0)Artilheiros8-3--B
MAC D130/05/26Artilheiros3-6 (2-4)Gala FC0-9--B
MAC FA CUP23/05/26Artilheiros0-4 (0-2)Benfica de Macau0-5--B
MAC D109/05/26Artilheiros1-5 (0-4)Benfica de Macau1-5--B
MAC D103/05/26Cheng Fung5-0 (3-0)Artilheiros5-3--B
MAC D125/04/26Artilheiros0-4 (0-1)G. Universe1-4--B
MAC D112/04/26Hang Sai2-2 (1-0)Artilheiros7-5--H
MAC D104/04/26Macau University2-4 (0-0)Artilheiros7-3--T
MAC D115/03/26Artilheiros0-12 (0-6)Shao Jiang---B
MAC D108/03/26Chao Pak Kei13-0 (8-0)Artilheiros15-0--B
MAC D101/03/26Artilheiros1-4 (1-1)Macau Chiba FC---B
MAC D131/01/26Gala FC7-0 (4-0)Artilheiros8-0--B
MAC D124/01/26Benfica de Macau0-2 (0-0)Artilheiros5-4--T
MAC D118/01/26Artilheiros2-2 (1-1)Cheng Fung3-3--H
Macau D209/06/22Cheng Loi2-3 (1-1)Artilheiros7-5--T
Macau D203/04/22Artilheiros1-0 (1-0)Toi Seng4-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
99
109
Tấn công nguy hiểm
68
71
Sút ngoài cầu môn
12
8
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

G. Universe (19 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 4.05 bàn/trận
Artilheiros (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 4.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
G. UniverseArtilheiros

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
G. UniverseArtilheiros

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
13
Thắng 1
23
Hòa
30
Thua 1
712
Thua 2+
G. UniverseArtilheiros

Thông tin đội bóng

G. Universe Thông tin Artilheiros
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.445.603.700.975.250.810.961.500.81
Live1.11 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.70 ↑4.500.09 ↓0.43 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.735.003.200.935.500.850.870.750.85
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑1.20 ↑3.500.65 ↓0.42 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.337.005.500.825.750.830.822.000.83
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.50 ↑4.500.05 ↓0.37 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.306.756.000.655.501.05---
Live1.12 ↓5.75 ↓50.00 ↑1.75 ↑4.500.37 ↓---
10BETSớm1.296.435.660.795.750.85---
Live1.12 ↓5.61 ↓43.02 ↑1.86 ↑4.500.33 ↓---
WewbetSớm1.445.003.830.845.250.840.781.250.90
Live1.15 ↓4.70 ↓13.10 ↑2.22 ↑4.500.17 ↓0.38 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.445.254.20------
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑------
18BetSớm1.415.504.100.765.250.760.701.250.82
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.25 ↑4.500.16 ↓0.40 ↓0.001.59 ↑
PinnacleSớm1.455.004.200.855.500.850.811.250.90
Live1.15 ↓5.14 ↑21.11 ↑1.30 ↑4.500.54 ↓1.43 ↑0.250.49 ↓
BwinSớm1.465.254.200.955.500.75---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑4.500.10 ↓---
1xBetSớm1.475.504.380.844.500.871.001.500.71
Live1.01 ↓15.90 ↑25.00 ↑3.69 ↑4.500.15 ↓0.43 ↓0.001.62 ↑
Bet 365Sớm1.445.504.200.854.750.950.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.804.802.750.855.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.