Kết quả bóng đá trận Fyllingsdalen vs Asane Fotball B, 20:00 ngày 26/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 26/07/2026
Fyllingsdalen 2 Kết thúc HT 1-2 4
Asane Fotball B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Fyllingsdalen | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Johan Flageborg Lie | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Lukas Finnoy | |
| Styrk Gullaksen 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| 32' | ||
| HT 1-2 | ||
| Lukas Kongsbakk 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| 63' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 3 Lukas Finnoy | |
| 75' | ⚽ 2 - 4 Simen Brudvik | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 30 | 25 |
| Điểm | 1 | 3 | 3 | 8 |
Chủ = Fyllingsdalen · Khách = Asane Fotball B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fyllingsdalen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Fyllingsdalen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 3 | 9 | 15 | 37 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 17 | 5 | 12 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 20 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 15 | - | - |
Asane Fotball B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 28 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | 3 | 14 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 13 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Fyllingsdalen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Asane Fotball B 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Fyllingsdalen | 0-7 (0-2) | Asane Fotball B | - | - | B |
| 06/04/25 | Asane Fotball B | 3-2 (1-1) | Fyllingsdalen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fyllingsdalen
BHBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Austevoll | 2-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 20/06/26 | Fyllingsdalen | 1-1 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 13/06/26 | Fyllingsdalen | 0-2 (0-1) | Fana | - | - | B |
| 30/05/26 | Stord IL | 2-2 (1-1) | Fyllingsdalen | - | - | H |
| 25/05/26 | Fyllingsdalen | 2-2 (0-1) | Brann 2 | - | - | H |
| 14/05/26 | Os Turn Fotball | 6-0 (3-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 12/05/26 | Fyllingsdalen | 0-6 (0-3) | Sogndal B | 0 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Gneist | 3-1 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 25/04/26 | Fyllingsdalen | 1-2 (1-2) | Askoy FK | - | - | B |
| 18/04/26 | Varegg | 1-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 11/04/26 | Vard Haugesund | 6-2 (2-1) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 06/04/26 | Fyllingsdalen | 4-0 (2-0) | Forde | - | - | T |
| 26/10/25 | Lyngbo | 1-2 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 19/10/25 | Fyllingsdalen | 6-0 (3-0) | Loddefjord | - | - | T |
| 11/10/25 | Bjarg | 5-0 (2-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 05/10/25 | Fyllingsdalen | 3-1 (2-0) | Sandefjord B | - | - | T |
| 27/09/25 | Forde | 2-0 (2-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 20/09/25 | Os Turn Fotball | 0-1 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 13/09/25 | Fyllingsdalen | 3-1 (2-0) | Gneist | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Lyn Oslo B | 4-4 (3-3) | Fyllingsdalen | -0.25 | 4.25 | H |
Thành tích gần đây — Asane Fotball B
BBBBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Asane Fotball B | 3-5 (1-2) | Os Turn Fotball | -1.5 | 4 | B |
| 22/06/26 | Forde | 4-0 (2-0) | Asane Fotball B | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | Asane Fotball B | 1-2 (1-0) | Stord IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 01/06/26 | Vard Haugesund | 3-1 (1-0) | Asane Fotball B | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Asane Fotball B | 3-3 (1-2) | Gneist | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Varegg | 0-2 (0-2) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 11/05/26 | Asane Fotball B | 0-3 (0-2) | Fana | - | - | B |
| 03/05/26 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Asane Fotball B | - | - | B |
| 26/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 20/04/26 | Sogndal B | 1-3 (1-1) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 14/04/26 | Asane Fotball B | 1-1 (1-1) | Askoy FK | +0.5 | 4.25 | H |
| 07/04/26 | Austevoll | 1-1 (1-1) | Asane Fotball B | - | - | H |
| 26/10/25 | Asane Fotball B | 2-1 (1-1) | Sandefjord B | - | - | T |
| 18/10/25 | Askoy FK | 0-1 (0-0) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 11/10/25 | Asane Fotball B | 1-3 (0-2) | Valerenga B | - | - | B |
| 05/10/25 | Gneist | 0-5 (0-0) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 28/09/25 | Asane Fotball B | 2-2 (0-1) | Os Turn Fotball | - | - | H |
| 22/09/25 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Asane Fotball B | -0.5 | 4.25 | T |
| 15/09/25 | Asane Fotball B | 7-0 (1-0) | Lyngbo | - | - | T |
| 06/09/25 | Asane Fotball B | 2-2 (1-2) | Fana | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
31
Sút bóng
612
Sút cầu môn
410
Tấn công
6773
Tấn công nguy hiểm
6381
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fyllingsdalen (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.85 bàn/trận
Asane Fotball B (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fyllingsdalen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Asane Fotball B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fyllingsdalen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.55 | 2.24 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.28 | 0.91 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 78.40 ↑ | 9.63 ↑ | 1.01 ↓ | 1.68 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.20 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.47 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.13 | 3.80 | 1.54 | 0.93 | 4.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.99 | 2.28 | 0.79 | 3.75 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 ↓ | 2.25 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.66 | 2.38 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.66 | 2.24 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↓ | 2.25 ↓ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 4.20 | 2.33 | 0.64 | 3.50 | 1.13 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.35 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.00 | 2.88 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.