Kết quả bóng đá trận Fylkir vs Volsungur husavik, 01:00 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 30/07/2026
Fylkir Sắp đá --:--:--
Volsungur husavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Fylkir · Khách = Volsungur husavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fylkir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Fylkir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 0 | 5 | 32 | 22 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 17 | 15 | 15 | 2 |
Volsungur husavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 34 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 17 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 9 | 17 | 3 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fylkir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Fylkisvollur Stadium | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Rúnar Páll Sigmundsson | HLV | |
| Reykjavík | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 11.50 | 0.87 | 3.75 | 0.92 | 0.83 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.18 | 7.00 | 11.50 | 0.87 | 3.75 | 0.92 | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.00 | 9.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.40 | 9.20 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 | 6.40 | 9.20 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.45 | 8.50 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.86 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.00 ↑ | 10.90 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.50 | 0.70 | 3.50 | 0.82 | 0.72 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.40 | 10.00 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.06 | 0.00 | 6.30 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.10 ↓ | 12.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.