Kết quả bóng đá trận Fylkir vs UMF Njardvik, 02:15 ngày 18/07/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 18/07/2026
Fylkir
4 Kết thúc HT 4-0 1
UMF Njardvik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Fylkir Phút UMF Njardvik
9' Oumar Diouck
eythorsson birkir(Assists:Mani Hilmarsson) 1 - 0 12'
eythorsson birkir(Assists:Mani Hilmarsson) 2 - 0 32'
Bjarki Steinsen Arnarsson 38'
Tyrfingsson Gudmundur(Assists:Bjarki Steinsen Arnarsson) 3 - 0 41'
Tyrfingsson Gudmundur(Assists:Theodor Oskarsson) 4 - 0 44'
HT 4-0
67' 4 - 1 Bragi Bjarkason
eythorsson birkir 71'
85' Simon Logi Thasaphong
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 10 20
Bại 11 34
Ghi bàn 59 2221
Mất bàn 410 1617
Điểm 46 1718

Chủ = Fylkir · Khách = UMF Njardvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fylkir (29)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Njardvik (26)
11 (38%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (17%)Hòa/Thắng7 (27%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (19%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (24%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Fylkir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410043220303
Sân nhà7502157155
Sân khách75021713152
6 gần6411169--

UMF Njardvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157262321235
Sân nhà8611189192
Sân khách7115512410
6 gần6402139--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Fylkir 4 (44%)Hòa 3 (33%)UMF Njardvik 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B
ICE D119/07/25Fylkir0-1 (0-0)UMF Njardvik7-4-0.253.25B
ICE D103/05/25UMF Njardvik1-1 (1-0)Fylkir8-3+13H
ICE LC06/03/25Fylkir3-0 (1-0)UMF Njardvik5-7+13T
ICE LC08/03/19Fylkir3-1 (3-0)UMF Njardvik8-2+0.53T
ICE CUP04/06/15Fylkir3-2 (0-1)UMF Njardvik9-4--T
ICE CUP28/05/14Fylkir3-1 (0-1)UMF Njardvik14-2--T
ICE LC14/03/10Fylkir0-0 (0-0)UMF Njardvik---H
ICE LC22/02/09Fylkir0-0 (0-0)UMF Njardvik---H

Thành tích gần đây — Fylkir

TTBTTHBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2+0.53T
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3+1.53.5T
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3+0.753.25B
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10+13.25T
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4+13.25H
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7+0.752.75B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2+1.53T
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5+13.25T
ICE CUP14/05/26Fylkir5-0 (3-0)Hafnarfjordur6-5-0.53.75T
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4+0.752.75T
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4+1.253T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--T
ICE CUP27/03/26Fylkir6-0 (3-0)KV Reykjavik8-1+3.755T
ICE LC21/03/26Fylkir4-4 (2-3)KR Reykjavik3-7-0.754H
ICE LC18/03/26Thor Akureyri0-2 (0-1)Fylkir7-4-0.753.5T
ICE LC11/03/26Fylkir4-2 (1-2)IBV Vestmannaeyjar2-3+0.53.25T

Thành tích gần đây — UMF Njardvik

TTBTBTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1+13T
ICE D104/07/26UMF Njardvik1-0 (0-0)Throttur Reykjavik15-203.25T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5-0.253.25B
ICE D120/06/26UMF Njardvik1-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-8+13T
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12+1.253.25B
ICE D106/06/26UMF Njardvik5-1 (2-1)IR Reykjavik6-8+0.53.25T
ICE D131/05/26UMF Njardvik1-2 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-4+13.25B
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403T
ICE D123/05/26UMF Njardvik0-0 (0-0)KFR Aegir9-4+1.253.25H
ICE D119/05/26HK Kopavogs2-0 (0-0)UMF Njardvik2-303.25B
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8-0.253B
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4-0.252.75T
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10+0.53.25H
ICE D125/04/26Throttur Reykjavik2-0 (0-0)UMF Njardvik5-603.25B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---T
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--T
ICE LC28/02/26KR Reykjavik5-1 (2-1)UMF Njardvik9-2-1.53.75B
ICE LC21/02/26UMF Njardvik1-0 (0-0)KA Akureyri7-3--T
ICE LC14/02/26UMF Njardvik2-2 (2-1)Grindavik3-4+1.753.5H
ICE LC07/02/26Vikingur Reykjavik1-1 (0-1)UMF Njardvik16-1-2.254H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
13
4
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fylkir (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
UMF Njardvik (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fylkir (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

UMF Njardvik (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
44
1 Bàn
21
2 Bàn
21
3 Bàn
32
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
168
B.thắng H2
FylkirUMF Njardvik

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
01
T/B
42
H/T
02
H/H
04
H/B
10
B/T
00
B/H
40
B/B
FylkirUMF Njardvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
35
Thắng 1
24
Hòa
02
Thua 1
45
Thua 2+
FylkirUMF Njardvik

Thông tin đội bóng

Fylkir Thông tin UMF Njardvik
1967 Thành lập
Fylkisvollur Stadium Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Rúnar Páll Sigmundsson HLV David Smari Lamude
Reykjavík Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.603.300.913.250.810.930.500.85
Live1.80 ↓3.70 ↑3.60 ↑0.94 ↑3.250.80 ↓0.80 ↓0.500.98 ↑
VcbetSớm1.913.803.400.983.250.820.900.500.84
Live1.80 ↓3.90 ↑3.70 ↑0.95 ↓3.250.84 ↑0.79 ↓0.500.96 ↑
Mansion88Sớm1.793.653.450.983.250.780.800.500.96
Live1.84 ↑3.70 ↑3.25 ↓0.93 ↓3.250.89 ↑0.84 ↑0.501.00 ↑
InterwettenSớm1.903.603.550.602.501.10---
Live1.85 ↓3.603.45 ↓1.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm1.893.403.350.923.000.73---
Live1.83 ↓3.70 ↑3.45 ↑0.88 ↓3.250.79 ↑---
12betSớm1.823.653.350.983.250.780.800.500.96
Live1.84 ↑3.70 ↑3.25 ↓0.93 ↓3.250.89 ↑0.84 ↑0.501.00 ↑
CrownSớm1.833.953.300.963.250.800.830.500.93
Live1.85 ↑3.85 ↓3.300.80 ↓3.001.02 ↑0.85 ↑0.500.99 ↑
SbobetSớm1.853.413.150.993.250.830.890.500.95
Live1.87 ↑3.55 ↑3.29 ↑0.993.250.87 ↑0.87 ↓0.501.01 ↑
WewbetSớm1.873.683.440.983.000.780.870.500.91
Live1.83 ↓3.89 ↑3.42 ↓0.92 ↓3.250.88 ↑0.83 ↓0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.833.603.400.482.501.50---
Live1.80 ↓3.70 ↑3.400.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.783.503.450.642.750.900.710.500.81
Live1.80 ↑3.80 ↑3.450.85 ↑3.250.75 ↓0.74 ↑0.500.87 ↑
PinnacleSớm1.833.833.420.973.250.790.840.500.93
Live1.82 ↓4.00 ↑3.59 ↑1.00 ↑3.250.81 ↑0.83 ↓0.501.00 ↑
BwinSớm1.823.603.301.153.500.61---
Live1.80 ↓3.70 ↑3.40 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm1.953.553.480.612.501.220.430.001.49
Live1.81 ↓3.72 ↑3.57 ↑0.92 ↑3.250.77 ↓0.60 ↑0.251.15 ↓
Bet 365Sớm1.623.804.330.933.250.880.800.751.00
Live1.75 ↑3.75 ↓3.60 ↓0.90 ↓3.250.90 ↑0.83 ↑0.500.98 ↓
William HillSớm1.833.753.401.203.500.62---
Live1.85 ↑3.60 ↓3.401.10 ↓3.500.65 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fylkir+3/4001
UMF Njardvik-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).