Kết quả bóng đá trận Fylkir vs Afturelding, 02:30 ngày 22/07/2026

Cúp Iceland · 02:30 ngày 22/07/2026
Fylkir
1 Kết thúc HT 0-0 1
Afturelding
🟨 8 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Fylkir Phút Afturelding
11' ▲ Gunnar Bergmann Sigmarsson ▼ Georg Bjarnason
Olafur Kristofer Helgason 16'
45' Axel Oskar Andresson
HT 0-0
Tumi Fannar Gunnarsson(Assists:Theodor Oskarsson) 1 - 0 48'
▲ Dagur Traustason ▼ Eythor Aron Wohler53'
Arnor Breki Asthorsson 56'
66' 2 - 0 Hlynur Saevar Jonsson (phản lưới)
Tyrfingsson Gudmundur 67'
71' Saevar Atli Hugason
▲ Sigfusson Kari ▼ Theodor Oskarsson73'
Sigfusson Kari 74'
Orri Sveinn Stefansson 81'
82' ▲ Enes Thor Enesson Cogic ▼ Saevar Atli Hugason
▲ Gudfinnur Thor Leosson ▼ Tumi Fannar Gunnarsson86'
▲ Aron Snaer Gudbjornsson ▼ Mani Hilmarsson86'
eythorsson birkir 90+4'
▲ Nikulás Val Gunnarsson ▼ eythorsson birkir96'
Nikulás Val Gunnarsson 98'
Aron Snaer Gudbjornsson 115'
117' ▲ Robert Dadason ▼ Bart Kooistra
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 11 21
Bại 10 32
Ghi bàn 510 2230
Mất bàn 44 1611
Điểm 47 1722

Chủ = Fylkir · Khách = Afturelding

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fylkir (29)Hiệp 1 / Cả trậnAfturelding (26)
11 (38%)Thắng/Thắng11 (42%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (7%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (24%)Bại/Bại4 (15%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fylkir 1 (33%)Hòa 1 (33%)Afturelding 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D103/09/22Afturelding0-2 (0-2)Fylkir9-8+0.53.25T
ICE D102/07/22Fylkir2-2 (2-0)Afturelding9-9+13.25H

Thành tích gần đây — Fylkir

TTTBTTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2+0.53.25T
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2+0.53T
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3+1.53.5T
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3+0.753.25B
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10+13.25T
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4+13.25H
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7+0.752.75B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2+1.53T
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5+13.25T
ICE CUP14/05/26Fylkir5-0 (3-0)Hafnarfjordur6-5-0.53.75T
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4+0.752.75T
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4+1.253T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--T
ICE CUP27/03/26Fylkir6-0 (3-0)KV Reykjavik8-1+3.755T
ICE LC21/03/26Fylkir4-4 (2-3)KR Reykjavik3-7-0.754H
ICE LC18/03/26Thor Akureyri0-2 (0-1)Fylkir7-4-0.753.5T

Thành tích gần đây — Afturelding

TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6+0.53.25B
ICE CUP03/04/26Afturelding6-1 (3-1)Ymir10-2--T
ICE CUP30/03/26IR Reykjavik2-3 (0-0)Afturelding5-8-0.253.5T
ICE LC26/02/26Afturelding0-5 (0-2)Thor Akureyri1-7-0.53.25B
ICE LC21/02/26Valur Reykjavik4-0 (1-0)Afturelding8-7-1.253.25B

Đội hình

FylkirAfturelding
1Olafur Kristofer Helgason3Arnor Breki Asthorsson4Hlynur Saevar Jonsson5COrri Sveinn Stefansson7Mani Hilmarsson9Eythor Aron Wohler14Tumi Fannar Gunnarsson17eythorsson birkir20Theodor Oskarsson70Tyrfingsson Gudmundur77Bjarki Steinsen Arnarsson1Arnar Dadi Johannesson2Birkir Mar Saevarsson3CAxel Oskar Andresson8Bart Kooistra9Joacim Holtan10Elmar Kari Enesson Cogic11Odinn Bjarkason16Bjartur Bjarmi Barkarson19Saevar Atli Hugason25Georg Bjarnason33Andi Hoti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
8
2
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
144
176
Tấn công nguy hiểm
79
118
Sút ngoài cầu môn
10
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fylkir (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Afturelding (26 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fylkir (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Afturelding (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
21
4+ Bàn
61
B.thắng H1
610
B.thắng H2
FylkirAfturelding

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
00
B/B
FylkirAfturelding

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1110
Thắng 2+
34
Thắng 1
21
Hòa
01
Thua 1
44
Thua 2+
FylkirAfturelding

Thông tin đội bóng

Fylkir Thông tin Afturelding
1967 Thành lập
Fylkisvollur Stadium Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Rúnar Páll Sigmundsson HLV Magnus Mar Einarsson
Reykjavík Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.702.900.793.000.960.930.250.89
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm1.953.803.130.953.250.841.010.500.79
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm1.933.603.150.863.000.900.880.750.88
Live17.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm1.904.203.151.103.500.60---
Live35.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.834.103.050.943.250.74---
Live11.19 ↑1.15 ↓7.85 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.873.653.300.863.000.900.880.750.88
Live17.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.033.952.830.853.250.850.800.250.90
Live19.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.733.553.410.763.001.001.010.750.75
Live8.20 ↑1.18 ↓6.60 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm1.693.883.950.873.000.890.900.750.88
Live15.70 ↑1.04 ↓12.80 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.053.702.800.442.501.62---
Live21.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.624.304.100.833.000.870.850.750.85
Live26.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.163.462.880.873.000.880.910.250.86
Live12.66 ↑1.14 ↓9.31 ↑3.14 ↑2.500.23 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.053.702.801.053.500.66---
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm1.944.403.291.303.500.550.300.002.10
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.383.752.380.853.000.950.900.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.673.804.001.303.500.550.840.750.85
Live91.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓1.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.