Kết quả bóng đá trận Fujian Nanan (W) vs Zhanjiang Yuezhan (W), 13:00 ngày 17/07/2026

Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Fujian Nanan (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Zhanjiang Yuezhan (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Fujian Nanan (W) Phút Zhanjiang Yuezhan (W)
21'
22'
1 - 0 45+3'
HT 1-0
76' 1 - 1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 12 23
Bại 01 26
Ghi bàn 74 1910
Mất bàn 26 917
Điểm 72 206

Chủ = Fujian Nanan (W) · Khách = Zhanjiang Yuezhan (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fujian Nanan (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnZhanjiang Yuezhan (W) (33)
4 (27%)Thắng/Thắng8 (24%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (9%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại12 (36%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (27%)Bại/Bại5 (15%)

Thành tích gần đây — Fujian Nanan (W)

TTTTBHBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW14/07/26Hebei Snow Ruyi W1-3 (0-0)Fujian Nanan (W)2-202.25T
CLW20/06/26Zhejiang Hangzhou B (W)3-4 (3-1)Fujian Nanan (W)1-7--T
CLW17/06/26Fujian Nanan (W)2-0 (2-0)Wuhan Three Towns Martial Arts (W)5-3--T
CLW14/06/26Shanxi Xihua W0-3 (0-2)Fujian Nanan (W)0-7--T
CLW11/06/26Fujian Nanan (W)0-1 (0-0)Shanghai Jiading Huilong B W---B
CLW14/05/26Chongqing Olympic (W)0-0 (0-0)Fujian Nanan (W)0-10-0.252.25H
CLW11/05/26Fujian Nanan (W)0-2 (0-1)Henan (W)---B
CLW08/05/26Qingdao West (W)2-1 (1-0)Fujian Nanan (W)3-2--B
CLW05/05/26Fujian Nanan (W)1-2 (0-2)Shanghai Shenhua W5-4--B
CLW02/05/26Shandong Jinghua II W0-1 (0-1)Fujian Nanan (W)---T
CHN WC14/03/26Hangzhou YinHang (W)1-0 (1-0)Fujian Nanan (W)---B
CHN WC10/03/26Fujian Nanan (W)0-2 (0-0)Guangxi Pingguo Beinong W---B
CLW20/10/25Guangxi Pingguo Beinong W4-1 (2-0)Fujian Nanan (W)---B
CLW17/10/25Fujian Nanan (W)0-0 (0-0)Sichuan (W)---H
CLW14/10/25Fujian Nanan (W)5-0 (2-0)Foshan Athletics (W)---T
CLW11/10/25Fujian Nanan (W)1-0 (0-0)Shanghai Port(w)---T
CLW10/09/25Fujian Nanan (W)0-2 (0-1)Tianjin Shengde (W)1-2-0.252B
CLW07/09/25Guangdong Sports Lottery W1-1 (1-1)Fujian Nanan (W)---H
CLW04/09/25Fujian Nanan (W)1-0 (0-0)Shanxi Xihua W---T
CLW01/09/25Wuhan Three Towns Martial Arts (W)2-2 (1-1)Fujian Nanan (W)---H

Thành tích gần đây — Zhanjiang Yuezhan (W)

BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CLW14/07/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-1 (0-0)Wuhan Three Towns Martial Arts (W)---B
CLW20/06/26Shanxi Xihua W1-2 (0-2)Zhanjiang Yuezhan (W)6-2--T
CLW17/06/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-1 (0-1)Shanghai Jiading Huilong B W4-4-1.252.5B
CLW14/06/26Chongqing Olympic (W)1-0 (0-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CLW11/06/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-1 (0-0)Henan (W)---B
CLW14/05/26Qingdao West (W)2-2 (1-2)Zhanjiang Yuezhan (W)11-0-23H
CLW11/05/26Zhanjiang Yuezhan (W)2-4 (0-0)Shanghai Shenhua W--0.752.5B
CLW08/05/26Shandong Jinghua II W1-0 (1-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CLW05/05/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-3 (0-0)Dalian Football School(w)---B
CLW02/05/26Tianjin Shengde (W)1-1 (0-1)Zhanjiang Yuezhan (W)---H
Chinese STU07/04/26Guangxi Pingguo Beinong W4-1 (0-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
Chinese STU05/04/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-6 (0-0)Zhejiang Hangzhou Bank (W)---B
Chinese STU05/04/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-6 (0-0)Hangzhou YinHang (W)---B
Chinese STU03/04/26Shandong (W)3-0 (0-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CHN WC14/03/26Shandong (W)4-0 (3-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CHN WC12/03/26Zhanjiang Yuezhan (W)0-7 (0-5)Hebei Snow Ruyi W---B
CHN WC10/03/26ShanXi zhidan (W)3-0 (0-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CFAT W19/11/25Zhejiang U18 (W)6-0 (2-0)Zhanjiang Yuezhan (W)---B
CFAT W17/11/25Zhanjiang Yuezhan (W)2-0 (1-0)XiAn Reserve Force (W)---T
CFAT W26/09/25Zhanjiang Yuezhan (W)0-2 (0-0)Shanghai Jiading Huilong B W---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
87
61
Tấn công nguy hiểm
61
33
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fujian Nanan (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Zhanjiang Yuezhan (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fujian Nanan (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Zhanjiang Yuezhan (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Fujian Nanan (W)Zhanjiang Yuezhan (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Fujian Nanan (W)Zhanjiang Yuezhan (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
41
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
411
Thua 2+
Fujian Nanan (W)Zhanjiang Yuezhan (W)

Thông tin đội bóng

Fujian Nanan (W) Thông tin Zhanjiang Yuezhan (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.805.700.932.500.830.831.000.93
Live1.16 ↓5.70 ↑15.00 ↑0.85 ↓2.500.830.81 ↓1.750.91 ↓
VcbetSớm1.225.0013.000.952.500.830.791.500.94
Live1.15 ↓5.75 ↑17.00 ↑0.87 ↓2.500.90 ↑0.81 ↑1.750.91 ↓
WewbetSớm1.453.615.250.892.500.790.801.000.88
Live1.14 ↓4.62 ↑15.10 ↑0.80 ↓2.500.88 ↑0.78 ↓1.750.90 ↑
18BetSớm1.513.704.900.832.500.740.771.000.79
Live1.20 ↓5.50 ↑13.00 ↑0.79 ↓2.500.86 ↑0.80 ↑1.750.84 ↑
PinnacleSớm1.224.8910.140.932.500.780.781.500.93
Live1.18 ↓5.48 ↑11.75 ↑0.81 ↓2.500.92 ↑0.84 ↑1.750.88 ↓
1xBetSớm1.483.806.580.902.500.801.341.500.52
Live1.15 ↓5.85 ↑14.50 ↑0.80 ↓2.500.89 ↑0.64 ↓1.501.09 ↑
Bet 365Sớm1.533.755.000.952.500.850.851.000.95
Live1.22 ↓5.00 ↑10.00 ↑0.952.500.850.80 ↓1.501.00 ↑
William HillSớm1.294.508.000.952.500.80---
Live1.13 ↓5.80 ↑15.00 ↑0.80 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.