Kết quả bóng đá trận Fujian Nanan (W) vs Zhanjiang Yuezhan (W), 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Fujian Nanan (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Zhanjiang Yuezhan (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Fujian Nanan (W) | Phút | |
| 21' | ||
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| 76' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 6 |
Chủ = Fujian Nanan (W) · Khách = Zhanjiang Yuezhan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fujian Nanan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 12 (36%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích gần đây — Fujian Nanan (W)
TTTTBHBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Fujian Nanan (W) | 0-1 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 14/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Henan (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Fujian Nanan (W) | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
| 02/05/26 | Shandong Jinghua II W | 0-1 (0-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Hangzhou YinHang (W) | 1-0 (1-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 20/10/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (2-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/10/25 | Fujian Nanan (W) | 0-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Fujian Nanan (W) | 5-0 (2-0) | Foshan Athletics (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Fujian Nanan (W) | 1-0 (0-0) | Shanghai Port(w) | - | - | T |
| 10/09/25 | Fujian Nanan (W) | 0-2 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | -0.25 | 2 | B |
| 07/09/25 | Guangdong Sports Lottery W | 1-1 (1-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
| 04/09/25 | Fujian Nanan (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 01/09/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-2 (1-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zhanjiang Yuezhan (W)
BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Shanxi Xihua W | 1-2 (0-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Qingdao West (W) | 2-2 (1-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -2 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-0 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Shandong (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Shandong (W) | 4-0 (3-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 19/11/25 | Zhejiang U18 (W) | 6-0 (2-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-0 (1-0) | XiAn Reserve Force (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-2 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
74
Sút cầu môn
21
Tấn công
8761
Tấn công nguy hiểm
6133
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fujian Nanan (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Zhanjiang Yuezhan (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fujian Nanan (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Zhanjiang Yuezhan (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fujian Nanan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.70 ↑ | 15.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 13.00 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 17.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.61 | 5.25 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.62 ↑ | 15.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 4.89 | 10.14 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.48 ↑ | 11.75 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.58 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.34 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.85 ↑ | 14.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.64 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.