Kết quả bóng đá trận FSV Mainz 05 (Youth) vs Kreuzlingen, 23:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:45 ngày 22/07/2026
FSV Mainz 05 (Youth) 2 Kết thúc HT 0-0 1
Kreuzlingen
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FSV Mainz 05 (Youth) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 86' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = FSV Mainz 05 (Youth) · Khách = Kreuzlingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FSV Mainz 05 (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — FSV Mainz 05 (Youth)
TTTBHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 0-3 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | T |
| 09/07/26 | TSV 1881 Gau-Odernheim | 0-2 (0-0) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 16/05/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-4 (0-1) | SC Freiburg (Youth) | +0.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | FSV Frankfurt | 1-1 (1-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | H |
| 02/05/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-0 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | - | - | H |
| 25/04/26 | Freiberg | 1-2 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-3 (1-0) | SV Sandhausen | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | TSG Balingen | 1-1 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | H |
| 11/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-1 (1-0) | Bahlinger | +1.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Eintracht Trier | 0-5 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-3 (0-3) | TSV Schott Mainz | +1.5 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC 08 Hombrug | 0-1 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 2-0 (0-0) | Bayern Alzenau | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | SG Barockstadt | 2-1 (0-0) | FSV Mainz 05 (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 3-1 (2-1) | TSV Steinbach Haiger | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Stuttgarter Kickers | 1-0 (0-0) | FSV Mainz 05 (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-1 (1-1) | FC Astoria Walldorf II | - | - | H |
| 11/02/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 6-0 (3-0) | SV Darmstadt U21 | - | - | T |
| 07/02/26 | Kickers Offenbach | 1-0 (1-0) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kreuzlingen
TBHBTHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kreuzlingen | 3-1 (0-0) | Uzi | - | - | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 30/05/26 | Kreuzlingen | 1-1 (1-0) | Lugano U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Biel Bienne | 4-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 17/05/26 | Kreuzlingen | 4-1 (2-1) | Bavois | - | - | T |
| 09/05/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 02/05/26 | Kreuzlingen | 0-0 (0-0) | FC Paradiso | - | - | H |
| 25/04/26 | Basuli B team | 2-4 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 19/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | Bulle | - | - | H |
| 16/04/26 | Zurich B team | 1-1 (0-1) | Kreuzlingen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | H |
| 04/04/26 | Bruhl SG | 5-0 (3-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 28/03/26 | Vevey Sports | 1-2 (0-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 21/03/26 | Breitenrain | 2-0 (1-0) | Kreuzlingen | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Kreuzlingen | 1-5 (1-1) | Kriens | - | - | B |
| 07/03/26 | SC Cham | 2-2 (2-0) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 28/02/26 | Grand Saconnex | 6-3 (5-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 21/02/26 | Kreuzlingen | 2-0 (2-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
| 14/02/26 | Schaffhausen | 1-0 (1-0) | Kreuzlingen | - | - | B |
| 15/01/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-1 (2-1) | Kreuzlingen | -1.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
143
Sút cầu môn
81
Tấn công
10968
Tấn công nguy hiểm
5816
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FSV Mainz 05 (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kreuzlingen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kreuzlingen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FSV Mainz 05 (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-16 | Thành lập | |
| Bruchweg | Sân nhà | |
| 18600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mainz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.91 ↓ | 8.09 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.10 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.70 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.90 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.12 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 225.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.86 | 6.10 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.45 ↑ | 31.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.23 | 4.91 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.82 ↑ | 6.36 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.92 | 4.47 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 1.20 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.