Kết quả bóng đá trận FS Trebic vs Sokol Tasovice, 21:30 ngày 26/07/2026
Cúp Séc · 21:30 ngày 26/07/2026
FS Trebic 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sokol Tasovice
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Diễn biến trận đấu
| FS Trebic | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Tomas Vocilka | |
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 24 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 9 |
Chủ = FS Trebic · Khách = Sokol Tasovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FS Trebic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FS Trebic 0 (0%)Hòa 2 (67%)Sokol Tasovice 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | B |
| 23/03/25 | FS Trebic | 0-0 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 18/08/24 | Sokol Tasovice | 0-0 (0-0) | FS Trebic | - | - | H |
Thành tích gần đây — FS Trebic
BHHBHBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FS Trebic | 1-6 (1-4) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 07/06/26 | Havlickuv Brod | 2-2 (0-1) | FS Trebic | - | - | H |
| 26/04/26 | FS Trebic | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 22/03/26 | SC Znojmo | 5-0 (2-0) | FS Trebic | - | - | B |
| 14/03/26 | FS Trebic | 1-1 (0-1) | Velka Bites | - | - | H |
| 28/02/26 | Brno B | 5-0 (0-0) | FS Trebic | - | - | B |
| 26/10/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/10/25 | FS Trebic | 0-0 (0-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | H |
| 11/10/25 | FS Trebic | 1-1 (0-0) | FK Pelhrimov | - | - | H |
| 04/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | T |
| 12/09/25 | FS Trebic | 1-1 (0-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | H |
| 06/09/25 | FC Sparta Brno | 5-1 (2-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 27/08/25 | FS Trebic | 1-2 (1-1) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Kurim | 1-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | H |
| 16/08/25 | FS Trebic | 2-4 (1-3) | SC Znojmo | - | - | B |
| 13/08/25 | FS Trebic | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 09/08/25 | Velka Bites | 2-1 (0-0) | FS Trebic | - | - | B |
| 03/08/25 | FS Trebic | 0-6 (0-1) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | T |
| 24/05/25 | FS Trebic | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sokol Tasovice
TBBHBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Sokol Tasovice | 5-2 (0-2) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 29/03/26 | Sokol Tasovice | 0-4 (0-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 15/03/26 | Sokol Tasovice | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 08/11/25 | Sokol Tasovice | 2-4 (1-2) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 26/10/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | T |
| 18/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Sparta Brno | 4-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 14/09/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (0-0) | Chotebor | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 31/08/25 | Sokol Tasovice | 1-0 (1-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 24/08/25 | Velka Bites | 3-2 (2-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 17/08/25 | Sokol Tasovice | 1-5 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 13/08/25 | Sokol Tasovice | 2-2 (1-1) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 10/08/25 | Velke Mezirici | 2-2 (2-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 03/08/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | T |
| 27/07/25 | Sokol Tasovice | 0-0 (0-0) | MSK Breclav | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
611
Sút cầu môn
17
Tấn công
120105
Tấn công nguy hiểm
5883
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FS Trebic (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Sokol Tasovice (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FS Trebic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.45 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 4.33 | 2.38 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.41 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.80 | 2.37 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.50 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 122.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.43 | 2.36 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 30.90 ↑ | 6.52 ↑ | 1.09 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.30 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 264.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.30 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.