Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Subiaco AFC (W), 14:00 ngày 19/07/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 19/07/2026
Fremantle City FC (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Subiaco AFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 13 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Subiaco AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 40 | 17 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 12 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 24 | 37 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 14 | 9 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fremantle City FC (W) 17 (85%)Hòa 1 (5%)Subiaco AFC (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-3) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 06/07/25 | Subiaco AFC (W) | 1-4 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 04/05/25 | Fremantle City FC (W) | 1-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 11/08/24 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 23/06/24 | Fremantle City FC (W) | 8-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 21/04/24 | Subiaco AFC (W) | 2-7 (1-3) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 02/03/24 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 12/08/23 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (0-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 25/06/23 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 30/04/23 | Fremantle City FC (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 26/02/23 | Fremantle City FC (W) | 3-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/07/22 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (1-3) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 27/05/22 | Fremantle City FC (W) | 4-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +3.25 | 5.25 | T |
| 10/04/22 | Subiaco AFC (W) | 1-4 (1-1) | Fremantle City FC (W) | +2.25 | 4 | T |
| 30/07/21 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | B |
| 07/06/21 | Subiaco AFC (W) | 1-5 (0-3) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 16/04/21 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (2-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TTBTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
THBTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Balcatta (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | T |
| 24/08/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-3) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
204
Sút cầu môn
60
Tấn công
173145
Tấn công nguy hiểm
9964
Sút ngoài cầu môn
144
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B2T2 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Subiaco AFC (W) (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Subiaco AFC (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 | 5.60 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.70 | 11.60 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.23 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.17 | 6.70 | 11.60 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fremantle City FC (W) | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Subiaco AFC (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).