Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Perth SC (W), 18:00 ngày 22/07/2026
WA State Cúp Nữ Úc · 18:00 ngày 22/07/2026
Fremantle City FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Perth SC (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 89' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 18 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 4 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 30 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Perth SC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 12 (55%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fremantle City FC (W) 2 (10%)Hòa 6 (30%)Perth SC (W) 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 22/03/25 | Perth SC (W) | 2-1 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Perth SC (W) | 3-2 (2-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 09/07/24 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 26/05/24 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Perth SC (W) | 2-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-1) | Perth SC (W) | -0.75 | 4 | B |
| 21/05/23 | Perth SC (W) | 2-3 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 02/04/23 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/03/23 | Perth SC (W) | 3-3 (3-2) | Fremantle City FC (W) | -1 | 3.75 | H |
| 05/08/22 | Fremantle City FC (W) | 1-5 (1-1) | Perth SC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 30/06/22 | Perth SC (W) | 4-1 (4-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/06/22 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/04/22 | Fremantle City FC (W) | 0-0 (0-0) | Perth SC (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 05/03/22 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TTTBTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Perth SC (W) | 2-7 (1-1) | India (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Perth SC (W) | 7-1 (4-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
211
Tấn công
131108
Tấn công nguy hiểm
10676
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Perth SC (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Perth SC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (87%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.06 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 2.83 | 2.23 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.06 | 3.47 | 2.02 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.04 ↑ | 1.05 ↓ | 3.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.21 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 138.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.22 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.05 | 2.31 | 1.05 | 2.75 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.54 | 2.04 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.08 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.70 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 79.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.74 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.