Kết quả bóng đá trận Fremantle City FC (W) vs Perth RedStar (W), 14:00 ngày 12/07/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 12/07/2026
Fremantle City FC (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Perth RedStar (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Fremantle City FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Fremantle City FC (W) · Khách = Perth RedStar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fremantle City FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 3 | 3 | 36 | 16 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 5 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 11 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Perth RedStar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 24 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 15 | 10 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Fremantle City FC (W) 5 (28%)Hòa 2 (11%)Perth RedStar (W) 11 (61%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-2) | Perth RedStar (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 08/06/25 | Perth RedStar (W) | 4-1 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/04/25 | Perth RedStar (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | H |
| 02/03/25 | Fremantle City FC (W) | 4-2 (1-1) | Perth RedStar (W) | -0.5 | 4 | T |
| 17/08/24 | Fremantle City FC (W) | 0-6 (0-3) | Perth RedStar (W) | -0.75 | 4 | B |
| 30/06/24 | Fremantle City FC (W) | 3-2 (2-1) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 4.5 | T |
| 05/05/24 | Perth RedStar (W) | 4-2 (1-1) | Fremantle City FC (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 27/08/23 | Perth RedStar (W) | 2-3 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 16/07/23 | Fremantle City FC (W) | 1-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/05/23 | Perth RedStar (W) | 3-2 (3-2) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 12/03/23 | Perth RedStar (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/07/22 | Perth RedStar (W) | 4-0 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/06/22 | Fremantle City FC (W) | 1-3 (0-1) | Perth RedStar (W) | -2.25 | 4.5 | B |
| 16/04/22 | Perth RedStar (W) | 3-2 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TBTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | NTC Football West (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-3) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Perth RedStar (W)
BHTBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | +2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | +2.75 | 4 | T |
| 31/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-4 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | NTC Football West (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-0) | Perth RedStar (W) | -0.75 | 3 | H |
| 24/08/25 | Balcatta (W) | 1-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | 0 | 4 | T |
| 17/08/25 | Perth RedStar (W) | 6-0 (4-0) | Murdoch University Melville FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
196
Sút cầu môn
85
Tấn công
132109
Tấn công nguy hiểm
9265
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B11T11 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fremantle City FC (W) (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Perth RedStar (W) (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fremantle City FC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Perth RedStar (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fremantle City FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.25 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 | 3.60 ↓ | 2.75 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.38 | 0.79 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.55 ↑ | 2.42 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.44 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.32 | 3.63 ↑ | 2.44 | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.69 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.68 ↓ | 2.45 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fremantle City FC (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Perth RedStar (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).