Kết quả bóng đá trận Fremad Amager vs Roskilde, 16:00 ngày 18/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 18/07/2026
Fremad Amager
2 Kết thúc HT 0-0 2
Roskilde
🟨 2 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Fremad Amager Phút Roskilde
23'
23'
HT 0-0
56' 0 - 1
74'
75'
80' 0 - 2
1 - 2 81'
2 - 2 90+7'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 12 23
Bại 11 43
Ghi bàn 55 1716
Mất bàn 46 1516
Điểm 42 1415

Chủ = Fremad Amager · Khách = Roskilde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fremad Amager (44)Hiệp 1 / Cả trậnRoskilde (44)
9 (20%)Thắng/Thắng15 (34%)
3 (7%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
6 (14%)Hòa/Thắng3 (7%)
7 (16%)Hòa/Hòa6 (14%)
8 (18%)Hòa/Bại3 (7%)
3 (7%)Bại/Thắng3 (7%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (7%)
5 (11%)Bại/Bại6 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fremad Amager 5 (25%)Hòa 6 (30%)Roskilde 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D218/10/25Roskilde2-0 (1-0)Fremad Amager0-1-1.252.75B
DEN D230/08/25Fremad Amager2-1 (0-1)Roskilde0-5-0.52.75T
INT CF25/01/25Fremad Amager0-1 (0-0)Roskilde7-2+0.252.5B
DEN D211/11/23Roskilde2-0 (0-0)Fremad Amager6-4-0.753B
DEN D202/09/23Fremad Amager0-1 (0-0)Roskilde6-11--B
DAN Cup18/10/22Roskilde1-2 (0-2)Fremad Amager4-5+0.253T
INT CF28/01/22Fremad Amager0-0 (0-0)Roskilde2-4+1.253.25H
DEN D128/06/20Fremad Amager2-0 (1-0)Roskilde3-4+0.53T
DEN D106/06/20Roskilde2-1 (1-1)Fremad Amager5-10+0.252.75B
INT CF22/02/20Fremad Amager0-0 (0-0)Roskilde4-3+0.53H
DEN D129/09/19Fremad Amager2-1 (0-1)Roskilde2-1+0.753T
DEN D121/04/19Roskilde2-2 (1-2)Fremad Amager7-5-0.52.75H
DEN D110/03/19Fremad Amager2-2 (0-2)Roskilde6-5-0.252.5H
DAN Cup05/09/18Fremad Amager2-5 (0-3)Roskilde5-4+0.52.75B
DEN D122/08/18Fremad Amager1-1 (1-1)Roskilde9-7+0.252.5H
DEN D120/05/18Roskilde2-0 (1-0)Fremad Amager4-0-0.252.5B
DEN D129/10/17Fremad Amager0-1 (0-1)Roskilde7-602.5B
DEN D117/09/17Roskilde0-1 (0-1)Fremad Amager5-1-0.52.5T
DEN D114/05/17Roskilde0-0 (0-0)Fremad Amager1-3-0.52.75H
DEN D113/11/16Fremad Amager1-3 (1-1)Roskilde8-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Fremad Amager

HBTBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Bronshoj2-2 (1-1)Fremad Amager---H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2-1.253.25B
DEN D206/06/26Brabrand1-2 (0-0)Fremad Amager3-202.5T
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8+0.252.25B
DEN D223/05/26VSK Arhus0-1 (0-1)Fremad Amager6-402.25T
DEN D216/05/26Fremad Amager1-2 (1-1)Ishoj IF10-2--B
DEN D213/05/26Helsingor2-4 (1-3)Fremad Amager4-302.25T
DEN D209/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)Brabrand5-4--T
DEN D202/05/26Fremad Amager1-0 (0-0)VSK Arhus5-4--T
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--T
DEN D218/04/26Fremad Amager1-0 (1-0)Helsingor8-9--T
DEN D211/04/26Ishoj IF2-0 (0-0)Fremad Amager---B
DEN D206/04/26Helsingor0-0 (0-0)Fremad Amager4-2+0.252.5H
DEN D202/04/26Fremad Amager2-0 (0-0)Thisted FC7-2+0.252.5T
DEN D228/03/26HIK Hellerup0-3 (0-0)Fremad Amager3-402.25T
DEN D221/03/26Fremad Amager1-0 (1-0)Brabrand3-4+12.75T
DEN D214/03/26Ishoj IF0-1 (0-1)Fremad Amager7-702.25T
DEN D207/03/26Fremad Amager2-3 (0-2)Naestved0-302.25B
INT CF20/02/26Fremad Amager1-1 (0-1)AB Copenhagen---H
INT CF14/02/26Fremad Amager1-1 (1-1)Nr. sundby8-3--H

Thành tích gần đây — Roskilde

BHTTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2-0.752.75B
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4+1.253.25T
DEN D229/05/26Thisted FC1-2 (1-2)Roskilde6-102.5T
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1-0.752.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4-0.752.75T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6+0.752.75T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4-0.52.75B
DEN D225/04/26Roskilde0-1 (0-1)Thisted FC3-7--B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6-0.252.25B
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8-0.752.75B
DEN D221/03/26Roskilde0-1 (0-1)Helsingor7-3+1.252.75B
DEN D214/03/26HIK Hellerup0-2 (0-0)Roskilde10-4+0.52.25T
DEN D207/03/26Roskilde2-1 (1-0)Ishoj IF4-4+1.252.75T
INT CF19/02/26BK Frem1-4 (0-3)Roskilde0-5+0.52.75T
INT CF14/02/26Bronshoj1-2 (1-0)Roskilde3-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
63
65
Tấn công nguy hiểm
35
27
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B5
T5 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fremad Amager (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Fremad AmagerRoskilde

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Fremad AmagerRoskilde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
86
Thắng 1
43
Hòa
46
Thua 1
13
Thua 2+
Fremad AmagerRoskilde

Thông tin đội bóng

Fremad Amager Thông tin Roskilde
1910-6-10 Thành lập 1906-8-6
Sundby Idrætspark Sân nhà Roskilde Idraetspark
7200 Sức chứa 6000
Christian Iversen HLV Anders Theil
Copenhagen Khu vực Roskilde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm2.344.102.341.253.500.570.850.000.85
Live2.344.102.341.253.500.570.850.000.85
Bet 365Sớm2.304.002.300.803.001.000.900.000.90
Live2.304.002.300.803.001.000.900.000.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.