Kết quả bóng đá trận Fredrikstad vs Lillestrom, 19:00 ngày 11/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:00 ngày 11/07/2026
Fredrikstad 0 Kết thúc HT 0-0 2
Lillestrom
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Fredrikstad Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Fredrikstad | Phút | |
| 15' | Markus Seehusen Karlsbakk | |
| Max Nilsson | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Vladimiro Etson Antonio Felix ▼ Linus Alperud | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Martin Krygard ▼ Markus Seehusen Karlsbakk | |
| Simen Rafn | 60' | |
| Daniel Eid | 61' | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Salieu Drammeh) (Kiến tạo: Salieu Drammeh) | |
| ▲ Leonard Owusu ▼ Salim Laghzaoui | 68' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Thomas Olsen(Assists:Vladimiro Etson Antonio Felix) (Kiến tạo: Vladimiro Etson Antonio Felix) | |
| ▲ Johannes Hummelvoll-Nunez ▼ Benjamin Thoresen Faraas | 73' ⇄ | |
| ▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Max Nilsson | 84' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Norbye ▼ Oskar Ohlenschlaeger | 84' ⇄ | |
| ▲ Alexander Andresen ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | 84' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Kparobo Ariehri ▼ Thomas Olsen | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Sander Moen Foss ▼ Salieu Drammeh | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Harald Woxen ▼ Gustav Kjolstad Nyheim | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Fredrikstad · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredrikstad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fredrikstad 8 (40%)Hòa 7 (35%)Lillestrom 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Lillestrom | 2-2 (0-2) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 22/05/25 | Lillestrom | 1-1 (1-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/25 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/24 | Fredrikstad | 2-1 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/05/24 | Lillestrom | 0-3 (0-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/01/24 | Lillestrom | 2-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | B |
| 04/03/22 | Lillestrom | 1-1 (1-0) | Fredrikstad | -1.25 | 3.25 | H |
| 06/02/16 | Lillestrom | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | -1 | 3.25 | B |
| 07/03/15 | Lillestrom | 3-1 (1-1) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 01/09/12 | Lillestrom | 1-2 (0-0) | Fredrikstad | -0.75 | 3 | T |
| 10/07/12 | Fredrikstad | 3-4 (1-2) | Lillestrom | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/11/11 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Fredrikstad | -0.25 | 3 | H |
| 07/05/11 | Fredrikstad | 1-1 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/01/11 | Lillestrom | 3-4 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | T |
| 20/02/10 | Lillestrom | 3-3 (0-2) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/09/09 | Fredrikstad | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | T |
| 14/06/09 | Lillestrom | 4-2 (3-2) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/08 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/08 | Fredrikstad | 4-0 (4-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/07 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
BHHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | T |
| 22/02/26 | Aalesund FK | 2-3 (0-1) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom
TBBBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
| 24/02/26 | Kongsvinger | 4-2 (1-1) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | B |
| 18/02/26 | Lillestrom | 7-1 (2-0) | Haugesund | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Fredrikstad
Lillestrom
77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas9Salim Laghzaoui23Henrik Skogvold12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen11Frederik Elkaer23Ulrik Yttergard Jenssen28CLunan Ruben Gabrielsen29Ylldren Ibrahimaj7Linus Alperud8Markus Seehusen Karlsbakk14Gustav Kjolstad Nyheim15Salieu Drammeh10Thomas Olsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Fredrik Holme
- 5Simen Rafn C🟨 Thẻ vàng 60'
- 7Benjamin Thoresen Faraas▼ Rời sân 73'
- 9Salim Laghzaoui▼ Rời sân 68'
- 12Ulrik Fredriksen
- 14Max Nilsson🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 84'
- 16Daniel Eid🟨 Thẻ vàng 61'
- 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem▼ Rời sân 84'
- 20Oskar Ohlenschlaeger▼ Rời sân 84'
- 23Henrik Skogvold
- 77Martin Borsheim
Khách · 4141
- 3Sturla Ottesen
- 7Linus Alperud▼ Rời sân 59'
- 8Markus Seehusen Karlsbakk🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 59'
- 10Thomas Olsen⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+1'
- 11Frederik Elkaer
- 12Pontus Dahlberg
- 14Gustav Kjolstad Nyheim⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 90+5'
- 15Salieu Drammeh🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 90+5'
- 23Ulrik Yttergard Jenssen
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C
- 29Ylldren Ibrahimaj
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
169
Sút cầu môn
24
Tấn công
13081
Tấn công nguy hiểm
7418
Sút ngoài cầu môn
145
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
622401
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
710
Việt vị
41
Cứu thua
21
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.171.24
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredrikstad (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fredrikstad (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 3 (27%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOV
Lillestrom (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fredrikstad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-7 | Thành lập | 1917-4-2 |
| Fredrikstad Stadion | Sân nhà | Arasen Stadion |
| 11000 | Sức chứa | 12500 |
| HLV | Hans Erik Odegaard | |
| Fredrikstad | Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.27 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.50 | 2.12 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.41 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.48 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.38 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.50 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.45 | 2.35 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.45 ↓ | 1.01 | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 8.75 ↑ | 3.70 ↑ | 1.48 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.33 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.88 ↑ | 3.65 ↑ | 1.44 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.45 | 2.35 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.45 ↓ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.43 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 8.30 ↑ | 3.60 ↓ | 1.47 ↓ | 1.01 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.26 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.40 ↑ | 3.62 ↑ | 1.45 ↓ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.54 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.05 ↑ | 3.68 ↑ | 1.47 ↓ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 3.25 | 1.40 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 9.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.46 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.38 | 2.45 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 10.30 ↑ | 3.72 ↑ | 1.46 ↓ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.22 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 8.25 ↑ | 3.38 ↑ | 1.38 ↓ | 1.25 ↑ | 2.25 | 0.57 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 3.40 | 1.42 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.52 | 2.47 | 0.78 | 2.50 | 1.07 | 1.04 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.15 ↑ | 3.79 ↑ | 1.47 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.44 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.44 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.