Kết quả bóng đá trận Fredericia vs Herfolge Boldklub Koge, 21:00 ngày 25/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 25/07/2026
Fredericia 3 Kết thúc HT 0-0 0
Herfolge Boldklub Koge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Fredericia | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Laurits Bust ▼ Mads Westergren | |
| ▲ Eskild Dall ▼ Felix Vrede Winther | 37' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Elias Hansborg-Sorensen(Assists:Svenn Crone) (Kiến tạo: Svenn Crone) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Frederik Rieper(Assists:Kudsk Jeppe) (Kiến tạo: Kudsk Jeppe) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ William Madsen ▼ Emilio Simonsen | 60' ⇄ | |
| 66' | Magnus Warming | |
| William Madsen(Assists:Valdemar Birkso Thorsen) (Kiến tạo: Valdemar Birkso Thorsen) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Lukas Achton ▼ Mads Rasmussen | |
| 74' ⇄ | ▲ Erkan Semovski ▼ Magnus Warming | |
| ▲ Malthe Ladefoged ▼ Nemo Thomsen | 79' ⇄ | |
| ▲ Oliver Vest ▼ Daniel Bisgaard Haarbo | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Noah Stolshoj ▼ Gabriel Larsen | |
| 86' ⇄ | ▲ Ibrahim Figuigui ▼ Tobias Thomsen | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 12 |
Chủ = Fredericia · Khách = Herfolge Boldklub Koge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fredericia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Fredericia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fredericia 10 (50%)Hòa 8 (40%)Herfolge Boldklub Koge 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/25 | Fredericia | 1-2 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/09/24 | Herfolge Boldklub Koge | 3-4 (2-3) | Fredericia | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/03/24 | Fredericia | 2-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +1.25 | 3.25 | H |
| 27/08/23 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0 (0-0) | Fredericia | +0.25 | 3 | H |
| 13/05/23 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2 (0-1) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | Fredericia | 6-1 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/23 | Fredericia | 3-0 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 2.75 | T |
| 02/10/22 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Fredericia | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/03/22 | Fredericia | 2-2 (0-2) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/09/21 | Herfolge Boldklub Koge | 3-0 (1-0) | Fredericia | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/05/21 | Fredericia | 3-0 (2-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/21 | Herfolge Boldklub Koge | 1-2 (1-1) | Fredericia | 0 | 2.75 | T |
| 19/12/20 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 3 | H |
| 22/10/20 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Fredericia | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/20 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2 (1-1) | Fredericia | 0 | 2.5 | H |
| 25/10/19 | Fredericia | 2-2 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.75 | 3 | H |
| 04/08/19 | Herfolge Boldklub Koge | 1-3 (0-1) | Fredericia | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/19 | Fredericia | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/03/19 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (1-0) | Fredericia | 0 | 2.5 | H |
| 01/09/18 | Fredericia | 3-1 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fredericia
TTTTTBHBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Fredericia | 3-2 (1-1) | CD Mafra | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | T |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | T |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | -1 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | -0.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Randers FC | 1-2 (1-1) | Fredericia | -1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/02/26 | Vejle | 2-3 (0-3) | Fredericia | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | AC Horsens | 0-3 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 29/01/26 | PFC Oleksandria | 0-0 (0-0) | Fredericia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herfolge Boldklub Koge
BTBBBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Naestved | 2-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | - | - | B |
| 11/07/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-0 (1-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Middelfart G og | 0-4 (0-3) | Herfolge Boldklub Koge | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-2 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 1-1 (1-1) | Aalborg | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | B93 Copenhagen | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Middelfart G og | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Herfolge Boldklub Koge | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (2-1) | Lyngby | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | B93 Copenhagen | 2-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Hobro | 1-1 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-0 (2-0) | Ishoj IF | - | - | T |
| 14/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | - | - | H |
| 12/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (1-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
Đội hình
Fredericia
Herfolge Boldklub Koge
90Valdemar Birkso Thorsen4Kudsk Jeppe5CFrederik Rieper12Svenn Crone16Lauritz Dauerhoj6Felix Vrede Winther20Daniel Bisgaard Haarbo10Emilio Simonsen14Anders Dahl17Nemo Thomsen11Elias Hansborg-Sorensen1Noah Sommergaard6Rasmus Brodersen22Mattias Jakobsen23Mads Westergren4Silas Hald7CMike Lindemann Jensen8Marcel Romer24Mads Rasmussen11Magnus Warming28Gabriel Larsen9Tobias Thomsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Kudsk Jeppe🎯 Kiến tạo 55'7.8
- 5Frederik Rieper C⚽ Ghi bàn 55'7.8
- 6Felix Vrede Winther▼ Rời sân 37'6.7
- 10Emilio Simonsen▼ Rời sân 60'7.3
- 11Elias Hansborg-Sorensen⚽ Ghi bàn 47'8.1
- 12Svenn Crone🎯 Kiến tạo 47'7.5
- 14Anders Dahl6.9
- 16Lauritz Dauerhoj7.5
- 17Nemo Thomsen▼ Rời sân 79'6.9
- 20Daniel Bisgaard Haarbo▼ Rời sân 79'7.5
- 90Valdemar Birkso Thorsen🎯 Kiến tạo 68'7.8
Khách · 3421
- 1Noah Sommergaard5.5
- 4Silas Hald6.4
- 6Rasmus Brodersen5.7
- 7Mike Lindemann Jensen C6.2
- 8Marcel Romer6.4
- 9Tobias Thomsen▼ Rời sân 86'6.1
- 11Magnus Warming🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 74'6.2
- 22Mattias Jakobsen6.6
- 23Mads Westergren▼ Rời sân 22'6.3
- 24Mads Rasmussen▼ Rời sân 74'5.5
- 28Gabriel Larsen▼ Rời sân 86'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
92
Tấn công
10174
Tấn công nguy hiểm
6240
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
471458
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
22
Cứu thua
27
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.720.49
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fredericia (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fredericia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Elias Hansborg-Sorensen Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 32/33 | 3 | ||
| 90Valdemar Birkso Thorsen Thủ môn | 7.8 | 1 | 0/0 | 15/27 | 0 | ||
| 4Kudsk Jeppe Trung vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 56/64 | 3 | ||
| 5Frederik Rieper Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 60/71 | 0 | ||
| 12Svenn Crone Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 36/43 | 1 | ||
| 20Daniel Bisgaard Haarbo Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 40/43 | 1 | |||
| 16Lauritz Dauerhoj Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 39/44 | 4 | |||
| 10Emilio Simonsen Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 29/32 | 2 | |||
| 14Anders Dahl Hậu vệ phải | 6.9 | 3/1 | 30/35 | 4 | |||
| 17Nemo Thomsen Tiền đạo | 6.9 | 6/1 | 12/14 | 1 | |||
| 6Felix Vrede Winther Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 13William Madsen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 13/14 | 0 | ||
| 19Eskild Dall (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 3/2 | 8/9 | 1 | |||
| 15Malthe Ladefoged (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 21Oliver Vest (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Herfolge Boldklub Koge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Mattias Jakobsen Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 46/51 | 2 | |||
| 8Marcel Romer Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 46/52 | 3 | |||
| 4Silas Hald Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 55/65 | 0 | |||
| 23Mads Westergren Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Mike Lindemann Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 17/23 | 5 | |||
| 11Magnus Warming Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 9Tobias Thomsen Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 28Gabriel Larsen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 6Rasmus Brodersen Tiền vệ trái | 5.7 | 0/0 | 30/39 | 1 | |||
| 24Mads Rasmussen Tiền vệ phải | 5.5 | 1/0 | 20/21 | 0 | |||
| 1Noah Sommergaard Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 39/53 | 0 | |||
| 2Laurits Bust (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 53/62 | 2 | |||
| 17Lukas Achton (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 19Erkan Semovski (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 20Ibrahim Figuigui (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 27Noah Stolshoj (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fredericia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-1-4 | Thành lập | 1921-6-3 |
| Fredericia Stadion | Sân nhà | Herfolge Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 8000 |
| Michael Hansen | HLV | Nicklas Pedersen |
| Fredericia | Khu vực | Herfolge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.20 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↑ | 2.85 ↓ | 4.75 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.01 ↑ | 100.00 ↑ | 3.92 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.25 | 4.90 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.78 | 4.82 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 14.50 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.99 | 4.81 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 23.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.99 ↑ | 22.54 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.16 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 1.10 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.61 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.