Kết quả bóng đá trận Fratria vs Marek Dupnitza, 00:00 ngày 26/07/2026

Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 26/07/2026
Fratria
0 Kết thúc HT 0-1 1
Marek Dupnitza
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Fratria Phút Marek Dupnitza
14' 0 - 1
19'
40'
HT 0-1
65'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 42
Bại 11 24
Ghi bàn 33 179
Mất bàn 21 1013
Điểm 46 1614

Chủ = Fratria · Khách = Marek Dupnitza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fratria (10)Hiệp 1 / Cả trậnMarek Dupnitza (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
3 (30%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (30%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Fratria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000017
Sân khách000000012
6 gần6420123--

Marek Dupnitza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà000000018
Sân khách000000013
6 gần6204412--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Fratria 1 (25%)Hòa 1 (25%)Marek Dupnitza 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL22/02/26Fratria1-1 (1-0)Marek Dupnitza6-2+1.52.5H
BUL SL16/08/25Marek Dupnitza1-3 (0-1)Fratria2-3--T
BUL SL03/05/25Fratria0-1 (0-0)Marek Dupnitza5-7--B
BUL SL03/11/24Marek Dupnitza1-0 (0-0)Fratria4-4--B

Thành tích gần đây — Fratria

THTHTTHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Fratria2-0 (0-0)Chernomorets Balchik6-4--T
INT CF10/07/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria2-6--H
INT CF04/07/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (0-0)Fratria4-3--T
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
BUL SL23/05/26Fratria3-0 (3-0)Pirin Blagoevgrad8-5--T
BUL SL15/05/26Belasitsa Petrich0-3 (0-2)Fratria5-9+1.252.75T
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL04/05/26Vihren Sandanski2-1 (0-1)Fratria9-302.5B
BUL SL26/04/26Fratria2-2 (2-2)CSKA Sofia B5-1--H
BUL SL16/04/26Spartak Pleven1-1 (0-1)Fratria5-8+0.752.25H
BUL SL09/04/26Fratria3-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa8-3+1.52.5T
BUL SL28/03/26Fratria3-1 (1-0)Minyor Pernik7-4+1.252.75T
BUL SL23/03/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria6-302.25H
BUL SL15/03/26Ludogorets Razgrad II1-1 (1-1)Fratria2-3+0.252.5H
BUL SL08/03/26Fratria1-4 (0-2)FC Sevlievo11-1--B
BUL SL28/02/26Sportist Svoge0-3 (0-2)Fratria3-8+0.52.25T
BUL SL22/02/26Fratria1-1 (1-0)Marek Dupnitza6-2+1.52.5H
BUL SL17/02/26Etar1-1 (1-1)Fratria5-3+0.52.25H
INT CF06/02/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Fratria---H
INT CF03/02/26Fratria2-2 (2-1)FC Milsami---H

Thành tích gần đây — Marek Dupnitza

BTBBBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Vihren Sandanski1-0 (0-0)Marek Dupnitza4-3--B
INT CF11/07/26Pirin Blagoevgrad0-2 (0-2)Marek Dupnitza1-5--T
INT CF08/07/26CSKA Sofia B5-1 (0-1)Marek Dupnitza---B
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--B
INT CF27/06/26Septemvri Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza6-2--B
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--T
BUL SL15/05/26FC Hebar Pazardzhik1-1 (0-1)Marek Dupnitza5-4-0.252.25H
BUL SL11/05/26Marek Dupnitza3-0 (1-0)FK Chernomorets 1919 Burgas4-5+0.52.25T
BUL SL02/05/26Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-4--H
BUL SL25/04/26Marek Dupnitza2-1 (1-1)Belasitsa Petrich8-5--T
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3-1.252.25H
BUL SL10/04/26Marek Dupnitza1-0 (0-0)Vihren Sandanski4-202.25T
BUL SL05/04/26CSKA Sofia B0-1 (0-1)Marek Dupnitza1-5-12.5T
BUL SL29/03/26Marek Dupnitza0-0 (0-0)Spartak Pleven6-1+0.752.25H
BUL SL21/03/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-1 (0-1)Marek Dupnitza3-9--T
BUL SL07/03/26Minyor Pernik1-1 (1-0)Marek Dupnitza3-2--H
BUL SL01/03/26Marek Dupnitza1-2 (1-1)Yantra Gabrovo4-4+0.252B
BUL SL22/02/26Fratria1-1 (1-0)Marek Dupnitza6-2-1.52.5H
BUL SL15/02/26Marek Dupnitza0-1 (0-0)FC Sevlievo4-5+0.52B
INT CF31/01/26Slavia Sofia2-2 (2-1)Marek Dupnitza5-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
120
88
Tấn công nguy hiểm
82
47
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
1
Quả ném biên
35
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fratria (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FratriaMarek Dupnitza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FratriaMarek Dupnitza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
15
Thắng 1
117
Hòa
13
Thua 1
13
Thua 2+
FratriaMarek Dupnitza

Thông tin đội bóng

Fratria Thông tin Marek Dupnitza
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 16050
HLV Petar Kolev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.307.000.842.000.990.991.000.84
Live67.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.404.007.500.832.250.970.971.250.76
Live126.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓1.14 ↑1.500.70 ↓0.30 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.533.256.501.202.250.631.191.000.66
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓4.00 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.433.856.751.052.500.65---
Live1.53 ↑3.50 ↓6.25 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm1.423.605.800.762.250.85---
Live56.96 ↑4.97 ↑1.14 ↓2.52 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm1.603.105.801.042.250.761.291.250.59
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
SbobetSớm1.503.275.500.852.000.950.901.000.90
Live115.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.33 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.433.746.600.812.250.930.751.000.99
Live31.00 ↑5.25 ↑1.06 ↓3.84 ↑1.500.04 ↓0.19 ↓0.002.43 ↑
18BetSớm1.353.907.250.762.250.760.641.000.90
Live85.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓7.56 ↑1.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.324.207.790.932.500.790.851.250.86
Live30.67 ↑6.19 ↑1.10 ↓2.47 ↑1.500.26 ↓2.45 ↑0.250.26 ↓
1xBetSớm1.444.006.881.032.500.701.301.500.55
Live88.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.13 ↓0.30 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm1.403.907.000.832.250.981.001.250.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.403.807.000.952.500.75---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.